E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: charitable

Phân tích 9 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “charitable” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

charitable institutionsMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 264 lần
charitable institutionMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 149 lần
charitable donationsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần
charitable purposesMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 153 lần
charitable societiesMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 62 lần
charitable organizationsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 57 lần
nonprofit charitableTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 20 lần
charitable foundationsTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 34 lần
charitable contributionsTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 26 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với charitable

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.