Câu tiếng Anh có từ “birthday”
239 câu thật có từ birthday hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: birthday nghĩa là sinh nhật. birthday là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an anniversary of the day on which a person was born (or the celebration of it). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ birthday
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
How to ask someone to go together to a birthday party—in Spanish?
Từ trong câu: birthday, ask, someone, go, together, party
«Spanish by Choice/SpanishPod newbie lesson A0002», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=169622 (bản sửa đổi 1895349). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
How old will he be on his next birthday?
Từ trong câu: birthday, old, next
«Algebra/Chapter 1/Exercises», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=462013 (bản sửa đổi 4632204). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
When did you remove those secreted birthday gifts from that small storeroom?
Từ trong câu: secrete, birthday, storeroom, remove, gift, small
United States. Warren Commission, Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
What are the two spelling mistakes on the birthday cake?
Từ trong câu: cake, birthday, spell, mistake
«IFTC Jump into English Textbook - Teacher's Manual», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=22975 (bản sửa đổi 4326624). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Who likes to have a birthday frolic And eats until he has a colic, That for the time is diabolic?
Từ trong câu: frolic, like, birthday, eat, until, time
Jessie, 1872?-1932 [Editor] Bonstelle, Little Women Letters from the House of Alcott. Nguồn: Project Gutenberg #34106. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng birthday
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| eighteenth birthday | 150 lần |
| seventeenth birthday | 99 lần |
| seventieth birthday | 76 lần |
| sixteenth birthday | 92 lần |
| twentieth birthday | 96 lần |
| birthday cake | 128 lần |
| fifteenth birthday | 72 lần |
| washington's birthday | 59 lần |
| fifth birthday | 143 lần |
| birthday gift | 187 lần |
| thirtieth birthday | 54 lần |
| fiftieth birthday | 53 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ birthday
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ birthday trong kho câu?
- Kho câu có 239 câu có từ birthday hoặc các dạng của từ, trích từ 171 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ birthday xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ birthday gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 52 câu, rồi Bậc C1 với 52 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ birthday?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ birthday: Quá khứ đơn (40 câu), Câu phủ định (26 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.