Cụm từ đi cùng với: birthday
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “birthday”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “birthday”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépeighteenth birthdaylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
seventeenth birthdaylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
seventieth birthdaylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
sixteenth birthdaylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
twentieth birthdaylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
birthday cakelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
fifteenth birthdaylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
washington's birthdaylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
fifth birthdaylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
birthday giftlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
thirtieth birthdaylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
fiftieth birthdaylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
Đối chiếu cách dùng của “birthday”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.