Câu tiếng Anh có từ “architectural”
140 câu thật có từ architectural hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: architectural nghĩa là kiến trúc. architectural là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or pertaining to the art and science of architecture. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ architectural
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
There are five architectural tasks that you will need to master.
Từ trong câu: architectural, five, task, need, master
«XRX/Building your First XRX Application», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=173362 (bản sửa đổi 1750074). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
This arch is of a richer architectural composition than that of Trajan, which will presently be described.
Từ trong câu: composition, arch, architectural, rich, describe
R. Lambert, Sir Playfair, Travels in the footsteps of Bruce in Algeria and Tunis. Nguồn: Project Gutenberg #72351. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
His unfinished work, "The Will to Power," was an attempt to house his lyric passions in an architectural frame.
Từ trong câu: lyric, work, power, attempt, house, passion, architectural, frame
Various, The New York Times Current History of the European War, Vol. 1, January 9, 1915 What Americans Say to Europe. Nguồn: Project Gutenberg #16702. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng architectural
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| architectural styles | 47 lần |
| architectural pretensions | 52 lần |
| pretensions to architectural | 34 lần |
| architectural ornamentation | 12 lần |
| architectural ornaments | 41 lần |
| architectural drawings | 25 lần |
| architectural monuments | 22 lần |
| architectural antiquities | 14 lần |
| architectural embellishment | 9 lần |
| architectural decorations | 16 lần |
| architectural decoration | 15 lần |
| architectural grandeur | 29 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ architectural
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ architectural trong kho câu?
- Kho câu có 140 câu có từ architectural hoặc các dạng của từ, trích từ 119 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ architectural xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ architectural gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 71 câu, rồi Bậc B1 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ architectural?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ architectural: Mệnh đề quan hệ với which, whose (21 câu), Câu phủ định (11 câu), Hiện tại hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.