E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: architectural

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “architectural”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “architectural”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
architectural styleslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
architectural pretensionslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
pretensions to architecturallogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
architectural ornamentationlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
architectural ornamentslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
architectural drawingslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
architectural monumentslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
architectural antiquitieslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
architectural embellishmentlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
architectural decorationslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
architectural decorationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
architectural grandeurlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của “architectural”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.