Câu tiếng Anh có từ “appal”
145 câu thật có từ appal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: appal nghĩa là kinh khủng. appal là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: strike with disgust or revulsion. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ appal
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
He was appalled by the injuries he saw, especially to children, caused by abandoned anti-personnel mines.
Từ trong câu: appal, injury, saw, especially, child, cause, abandon, anti
«Bobby Charlton launches anti-landmine campaign», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=108748 (bản sửa đổi 4814596). · English Wikinews · CC BY 2.5
Social pleasure and the follies of dress are not checked in consequence, and are, indeed, carried to an appalling degree.
Từ trong câu: appall, appal, appalling, social, pleasure, folly, dress, check
Dorothée, duchesse de Dino, Memoirs of the Duchesse De Dino (Afterwards Duchesse de Talleyrand et de Sagan), 1841-1850. Nguồn: Project Gutenberg #48076. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng appal
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ appal
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ appal trong kho câu?
- Kho câu có 145 câu có từ appal hoặc các dạng của từ, trích từ 135 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ appal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ appal gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 115 câu, rồi Bậc C2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ appal?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ appal: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (13 câu), Quá khứ tiếp diễn (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.