Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

troubling

tính từ (adj)

A2
/ˈtɹʌbəlɪŋ//ˈtɹʌbəlɪŋ/

Troubling có nghĩa là gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng (dạng biến thể ngữ pháp của "trouble").

Định nghĩa Anh - Anh: Causing distress or worry or anxiety.

Họ từ:distressing(tính từ (adj))/trouble(danh từ (n))/unsettling(tính từ (adj))/worrying(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng”:troublingA2/distressingB2/distressfulB2/disturbingB2/perturbingB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.troublingtính từ (adj)

    Causing distress or worry or anxiety.

    Gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.

  2. 2.troublingdanh từ (n)

    A source of difficulty.

    Nguồn gốc của khó khăn.

    Đồng nghĩa (SYN):trouble/problem
  3. 3.troublingđộng từ (v)

    Move deeply.

    Một sự xáo trộn giận dữ.

    Đồng nghĩa (SYN):trouble/disturb/upset
  4. 4.troublingdanh từ (n)

    An angry disturbance.

    Một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn.

    Đồng nghĩa (SYN):trouble/fuss/bother/hassle
  5. 5.troublingdanh từ (n)

    An event causing distress or pain.

    Di chuyển sâu sắc.

    Đồng nghĩa (SYN):trouble
  6. 6.troublingđộng từ (v)

    To cause inconvenience or discomfort to.

    Gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): troubling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

distressing ↔ troubling

Mục từ "troubling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "distressing, trouble, unsettling, worrying" (gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: troubling

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "troubling" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: distressing: tính từ (adj), trouble: danh từ (n), unsettling: tính từ (adj), worrying: tính từ (adj).

distressingtính từ (adj)/dɪˈstɹɛsɪŋ/

gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng

•

Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.

Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.

Nguồn: Dickens, Charles: Dombey and Son

troubledanh từ (n)/ˈtɹʌbəl/

nguồn gốc của khó khăn

•

And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

unsettlingtính từ (adj)/ənˈsɛtəlɪŋ/

gây bất an, làm xáo trộn tâm lý hoặc trật tự

•

It may strike at prejudices and preconceptions and have profound unsettling effects as it presses for acceptance of an idea.

Nguồn: Corwin, Edward Samuel, 1878-1963 [Editor]: The Constitution of the United States of America: Analysis and Interpretation Annotations of Cases Decided by the Supreme Court of the United States to June 30, 1952

worryingtính từ (adj)/ˈwɝiɪŋ/

gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng

•

I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.

Tôi xin hứa với bạn rằng trừ khi bạn bè của bạn từ vùng đất Scotland đến làm phiền tôi, các cô hầu gái sẽ không chết.

Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Black Douglas

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: troubling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "troubling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: troubling

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "troubling" phân theo từng nét nghĩa (gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "troubling" ở nét nghĩa "gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng" (ngoài ra "distressing" còn biểu thị: tệ).

“Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "troubling" khi diễn đạt nét nghĩa: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "troubling" khi diễn đạt nét nghĩa: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "troubling" khi diễn đạt nét nghĩa: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "troubling" khi diễn đạt nét nghĩa: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "troubling" khi diễn đạt nét nghĩa: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.

“I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: troubling

Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.

Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.

Dickens, Charles: Dombey and Son, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His throat was not distressing him, and his voice was much better and stronger than usual.

Cổ họng anh không còn làm anh khó chịu nữa, giọng anh cũng tốt và khỏe hơn bình thường rất nhiều.

Twain, Mark: Chapters from My Autobiography, Nguyên văn tác phẩm
But for the shade afforded by the leaves, they would have felt it very distressing.

Nhưng vì bóng mát do lá cây mang lại, họ sẽ cảm thấy rất khó chịu.

Reid, Mayne: The Bush Boys: History and Adventures of a Cape Farmer and his Family, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“On the same errand, I presume, my distressed and distressing sister, that has brought you.
Howells, William Dean: The Whole Family: a Novel by Twelve Authors, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And always the soul was pushing; calculating, measuring opportunities, making up in tact and elegance for distressing lack of money.
Sinclair, Upton: King Coal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
My words had by this time acquired a distressing, self-propelling tendency, and linked themselves into compounds of twenty and thirty syllables.
Edwards, Amelia B.: In the Days of My Youth: A Novel, Nguyên văn tác phẩm
It was the day after the distressing incident in Biggs's Buildings.
Dyson, Edward: The Missing Link, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The very idea of parting with it at all, of being forced to give it up, was most painful and distressing to her.
Various: The International Magazine, Volume 2, No. 3, February, 1851, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: troubling

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “troubling” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”

Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.

Nguồn: Dickens, Charles: Dombey and Son

“His throat was not distressing him, and his voice was much better and stronger than usual.”

Cổ họng anh không còn làm anh khó chịu nữa, giọng anh cũng tốt và khỏe hơn bình thường rất nhiều.

Nguồn: Twain, Mark: Chapters from My Autobiography

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “troubling”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “troubling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “troubling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “troubling”:

“Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “troubling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹʌbəlɪŋ/; US /ˈtɹʌbəlɪŋ/.

troubling (tính từ): gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng

Định nghĩa tiếng Anh: Causing distress or worry or anxiety.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

distressing ↔ troubling

Họ từ trong dữ liệu: distressing: tính từ (adj), trouble: danh từ (n), unsettling: tính từ (adj), worrying: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

troubling: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "troubling" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: distressing, distressful, disturbing, perturbing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "troubling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

troubling ↔ distressing, distressful, disturbing, perturbing

Nét nghĩa mở rộng: a source of difficulty (nguồn gốc của khó khăn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “troubling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: troubling

Hỏi đáp trọng tâm

troubling nghĩa là gì (meaning & definition)?

troubling (tính từ, phát âm Mỹ /ˈtɹʌbəlɪŋ/) có nghĩa là gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng (dạng biến thể ngữ pháp của "trouble"). causing distress or worry or anxiety

Từ troubling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹʌbəlɪŋ/; US /ˈtɹʌbəlɪŋ/.

Từ troubling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "troubling" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ troubling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng - Nét nghĩa 2 [A2]: nguồn gốc của khó khăn - Nét nghĩa 3 [A2]: một sự xáo trộn giận dữ - Nét nghĩa 4 [A2]: một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn - Nét nghĩa 5 [A2]: di chuyển sâu sắc - Nét nghĩa 6 [A2]: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ troubling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹʌbəlɪŋ/; US /ˈtɹʌbəlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

troubling được dùng trong câu như thế nào?

Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work. (Charles Dickens, Dombey and Son; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/troubling, mã đối chiếu EV-A9552E34. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "troubling" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "trouble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

distressing, trouble, unsettling, worrying