Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

incommode

động từ (v)

A2
Biến thể:
incommodes
(Ngôi thứ 3 số ít)
incommoded
(Quá khứ / Phân từ)
incommoding
(Dạng V-ing)

Incommode có nghĩa là incommode (động từ) có nghĩa là chịu khó làm việc gì đó, chịu khó làm việc gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: To cause inconvenience or discomfort to.

Họ từ:bother(động từ (v))/inconvenience(danh từ (n))/inconvenient(tính từ (adj))/trouble(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chịu khó làm việc gì đó”:incommodeA2/botherA2/troubleA2/put outA2/inconvenienceA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.incommodeđộng từ (v)

    To cause inconvenience or discomfort to.

    Chịu khó làm việc gì đó.

    • •

      "I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.

  2. 2.incommodeđộng từ (v)

    To cause inconvenience or discomfort to.

    Gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

  3. 3.incommodeđộng từ (v)

    To cause inconvenience or discomfort to.

    Gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): incommode

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bother ↔ incommode

Mục từ "incommode" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bother, inconvenience, trouble" (chịu khó làm việc gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: incommode

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "incommode" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: bother: động từ (v), inconvenience: danh từ (n), inconvenient: tính từ (adj), trouble: danh từ (n).

botherđộng từ (v)/ˈbɑðɚ/

một sự xáo trộn giận dữ

•

I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.

Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls

inconveniencedanh từ (n)/ˌɪnkənˈvinjəns/

một sự khó chịu bất tiện

•

The great inconvenience of the belt is its weight, especially where dollars must be carried, as in Arabia, causing chafes and inconvenience at night.

Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 07

inconvenienttính từ (adj)/ˌɪnkənˈvinjənt/

không phù hợp với sự thoải mái, mục đích hoặc nhu cầu của bạn

•

This, however, was merely a way to get rid of an inconvenient question.

Nguồn: Niecks, Frederick: Frederick Chopin, as a Man and Musician — Volume 2

troubledanh từ (n)/ˈtɹʌbəl/

nguồn gốc của khó khăn

•

And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: incommode

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "incommode". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: incommode

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "incommode" phân theo từng nét nghĩa (chịu khó làm việc gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "incommode" ở nét nghĩa "chịu khó làm việc gì đó" (ngoài ra "bother" còn biểu thị: một sự xáo trộn giận dữ).

“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”

Đồng nghĩa với "incommode" ở nét nghĩa "chịu khó làm việc gì đó" (ngoài ra "trouble" còn biểu thị: một sự xáo trộn giận dữ).

“And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "incommode" khi diễn đạt nét nghĩa: chịu khó làm việc gì đó.

Đồng nghĩa với "incommode" ở nét nghĩa "chịu khó làm việc gì đó" (ngoài ra "inconvenience" còn biểu thị: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho).

“The great inconvenience of the belt is its weight, especially where dollars must be carried, as in Arabia, causing chafes and inconvenience at night.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "incommode" khi diễn đạt nét nghĩa: chịu khó làm việc gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "incommode" khi diễn đạt nét nghĩa: chịu khó làm việc gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: incommode

"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.
Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“When I am done with you, you will not be in condition to bother anybody for some time to come!” he hissed.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's First Job; Or, At the Foot of the Ladder, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
None of us have ever bothered reading it--you can't build anything from it--no diagrams.
Holden, Fox B.: The Builders, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Oh dear, don’t bother me about such things!” she said.
Corelli, Marie: Boy: A Sketch, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The common, every-day Tokgabi plays fewer tricks on the men and boys and enjoys himself more in bothering the girls and women.
Griffis, William Elliot: Korean Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I’ve been too much bothered about public matters to have time to think of any woman but you.”
Sargent, Epes: Peculiar: A Tale of the Great Transition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you’ll only take me, I’ll do just as you say, and work awfully hard, and try not to be much bother.”
Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales & Co.: A story for girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She wanted, in fact, to get away from her, to be quite free and not bothered by questions.
Holding, Elisabeth Sanxay: Angelica, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: incommode

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “incommode” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”

Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls

““When I am done with you, you will not be in condition to bother anybody for some time to come!” he hissed.”

Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's First Job; Or, At the Foot of the Ladder

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “incommode”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “incommode” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “incommode”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “incommode”:

“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “incommode”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

incommode (động từ): chịu khó làm việc gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: To cause inconvenience or discomfort to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bother ↔ incommode

Họ từ trong dữ liệu: bother: động từ (v), inconvenience: danh từ (n), inconvenient: tính từ (adj), trouble: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

incommode: chịu khó làm việc gì đó

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "incommode" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: bother, trouble, put out, inconvenience

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "incommode" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

incommode ↔ bother, trouble, put out, inconvenience

Nét nghĩa mở rộng: to cause inconvenience or discomfort to (gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “incommode”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: incommode

Hỏi đáp trọng tâm

incommode nghĩa là gì (meaning & definition)?

incommode (động từ) có nghĩa là chịu khó làm việc gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bother"). to cause inconvenience or discomfort to

Từ incommode là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "incommode" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: incommodes; Quá khứ / Phân từ: incommoded; Dạng V-ing: incommoding.

Các nét nghĩa của từ incommode theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chịu khó làm việc gì đó (Ví dụ: “"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho - Nét nghĩa 3 [A2]: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ incommode:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: incommodes; Quá khứ / Phân từ: incommoded; Dạng V-ing: incommoding.

incommode được dùng trong câu như thế nào?

"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed. (Edith K. Dunton, Betty Wales, Junior: A Story for Girls; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/incommode, mã đối chiếu EV-2BAA3F0B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "incommode" được liên kết từ mục từ "bother, inconvenience, trouble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

bother, inconvenience, trouble