worrisome
tính từ (adj)
Worrisome có nghĩa là gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.
Định nghĩa Anh - Anh: Causing distress or worry or anxiety.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.worrisometính từ (adj)
Causing distress or worry or anxiety.
Gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.
- •
Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.
Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.
- •
- 2.worrisometính từ (adj)
Causing distress or worry or anxiety.
Gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.
Từ nguyên học (Etymology): worrisome
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
distressing ↔ worrisome
Mục từ "worrisome" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "distressing, worrying" (gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng).
Họ từ & Biến thể từ loại: worrisome
Họ từ của "worrisome" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: distressing: tính từ (adj), worrying: tính từ (adj).
gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng
Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.
Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.
Nguồn: Dickens, Charles: Dombey and Son
gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng
I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.
Tôi xin hứa với bạn rằng trừ khi bạn bè của bạn từ vùng đất Scotland đến làm phiền tôi, các cô hầu gái sẽ không chết.
Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Black Douglas
Cụm từ & Collocations: worrisome
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "worrisome". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: worrisome
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "worrisome" phân theo từng nét nghĩa (gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "worrisome" ở nét nghĩa "gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng" (ngoài ra "distressing" còn biểu thị: tệ).
“Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "worrisome" khi diễn đạt nét nghĩa: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "worrisome" khi diễn đạt nét nghĩa: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "worrisome" khi diễn đạt nét nghĩa: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "worrisome" khi diễn đạt nét nghĩa: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng.
Câu dẫn chứng văn học: worrisome
Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.
His throat was not distressing him, and his voice was much better and stronger than usual.Cổ họng anh không còn làm anh khó chịu nữa, giọng anh cũng tốt và khỏe hơn bình thường rất nhiều.
But for the shade afforded by the leaves, they would have felt it very distressing.Nhưng vì bóng mát do lá cây mang lại, họ sẽ cảm thấy rất khó chịu.
“On the same errand, I presume, my distressed and distressing sister, that has brought you.And always the soul was pushing; calculating, measuring opportunities, making up in tact and elegance for distressing lack of money.My words had by this time acquired a distressing, self-propelling tendency, and linked themselves into compounds of twenty and thirty syllables.It was the day after the distressing incident in Biggs's Buildings.The very idea of parting with it at all, of being forced to give it up, was most painful and distressing to her.Đọc mở rộng theo CEFR: worrisome
Từ vựng bậcB2→“Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”
Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.
Nguồn: Dickens, Charles: Dombey and Son
“His throat was not distressing him, and his voice was much better and stronger than usual.”
Cổ họng anh không còn làm anh khó chịu nữa, giọng anh cũng tốt và khỏe hơn bình thường rất nhiều.
Nguồn: Twain, Mark: Chapters from My Autobiography
Cấu trúc & Vận dụng: “worrisome”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “worrisome” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “worrisome”
Dữ liệu từ nguyên: distressing ↔ worrisome
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “worrisome”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “worrisome”:
“Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”
Gợi ý luyện tập với “worrisome”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
worrisome (tính từ): gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh: Causing distress or worry or anxiety.
distressing ↔ worrisome
Họ từ trong dữ liệu: distressing: tính từ (adj), worrying: tính từ (adj)
worrisome: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "worrisome" trong câu.
Đồng nghĩa: distressing, distressful, disturbing, perturbing
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "worrisome" trong câu.
worrisome ↔ distressing, distressful, disturbing, perturbing
Nét nghĩa mở rộng: causing distress or worry or anxiety (gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng)
Ứng dụng & Mở rộng: “worrisome”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “worrisome”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “worrisome”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “worrisome” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “worrisome” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: worrisome
Hỏi đáp trọng tâmworrisome nghĩa là gì (meaning & definition)?
worrisome (tính từ, phát âm Mỹ /ˈwɝisəm/) có nghĩa là gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "distressing"). causing distress or worry or anxiety
Từ worrisome trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɝ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝisəm/; US /ˈwɝisəm/.
Từ worrisome là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "worrisome" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ worrisome theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng (Ví dụ: “Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ worrisome:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɝisəm/; US /ˈwɝisəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
worrisome được dùng trong câu như thế nào?
Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work. (Charles Dickens, Dombey and Son; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)