Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “slob”

25 câu thật có từ slob hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ slob

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • "Get in here and win this game, you slobs!" he hissed.

    Từ trong câu: slob, get, win, game

    Burt L. Standish, Frank Merriwell's Son; Or, A Chip Off the Old Block. Nguồn: Project Gutenberg #25316. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He thought of a fat slob of a bully who had beaten him up one day after school.

    Từ trong câu: slob, think, fat, bully, beat, up, day, school

    William L. Bade, Ambition. Nguồn: Project Gutenberg #51274. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He was just another one of those larded slobs and, true to the type, he began to blubber.

    Từ trong câu: slob, another, true, type, begin, blubber

    Henry Farrell, Double Identity. Nguồn: Project Gutenberg #65282. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Edouard was a lecher and a slob, and I have no doubt he got everything he deserved, but we have no notion who killed him.

    Từ trong câu: slob, doubt, get, everything, deserve, notion, kill

    Randall Garrett, The Eyes Have It. Nguồn: Project Gutenberg #30833. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ slob

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ slob trong kho câu?
Kho câu có 25 câu có từ slob hoặc các dạng của từ, trích từ 25 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.