Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shape

danh từ (n)

A2
/ˈʃeɪp//ˈʃeɪp/
Biến thể:
shaped/ˈʃeɪpt/
(Quá khứ / Phân từ)
shapes/ˈʃeɪps/
(Số nhiều danh từ)
shaping/ˈʃeɪpɪŋ/
(Dạng V-ing)

Shape có nghĩa là hình dạng, bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo).

Định nghĩa Anh - Anh: Any spatial attributes (especially as defined by outline).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shapedanh từ (n)

    Any spatial attributes (especially as defined by outline).

    Bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo).

    Đồng nghĩa (SYN):form/configuration/contour/conformation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.shapeđộng từ (v)

    Shape or influence.

    Sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó.

    Đồng nghĩa (SYN):determine/mold/influence/regulate
  3. 3.shapedanh từ (n)

    The spatial arrangement of something as distinct from its substance.

    Tên thay thế cho cơ thể của một con người.

    Đồng nghĩa (SYN):form
  4. 4.shapedanh từ (n)

    Alternative names for the body of a human being.

    Hình dạng hoặc ảnh hưởng.

  5. 5.shapeđộng từ (v)

    Make something, usually for a specific function.

    Làm cái gì đó, thường là cho một chức năng cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):form/work/mold/mould/forge
  6. 6.shapeđộng từ (v)

    Give shape or form to.

    Đưa ra hình dạng hoặc hình thức để.

    Đồng nghĩa (SYN):form
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shape

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shape

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "shape". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • oval shape

    The oval shape should now be centered at the origin of the workplane.

    Tác phẩm mở: Wings 3D/Tutorials/Making pipe fittings with Wings/A different approach

  • funnel shape
  • cone shape
  • definite shape

    The key to a solid is that it has a definite shape and volume.

    Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Properties of Matter

  • dome shape
  • human shape

    Oh! that fiend in human shape, next to her, knew human—female—nature well.

    Orczy, Emmuska Orczy, Baroness: The Scarlet Pimpernel

  • diamond shape
  • fan shape

    The party spread itself abroad, in a fan shape, shouting and leaping to and fro.

    Stevenson, Robert Louis: Treasure Island

  • bell shape

    Have the bonbons, nuts, salads and ice cream served in cases in shape of bells, or have the ice cream frozen in bell shape.

    Pierce, Paul: Dinners and Luncheons: Novel Suggestions for Social Occasions

  • conical shape
  • irregular shape
  • different shape
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shape

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shape" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shape" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).

“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”

Đồng nghĩa với "shape" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "configuration" còn biểu thị: sự sắp xếp của các bộ phận hoặc các yếu tố).

“Do you notice the general configuration of the two areas?”

Đồng nghĩa với "shape" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "contour" còn biểu thị: một đường được vẽ trên bản đồ nối các điểm có độ cao bằng nhau).

“Her breathing involved the least possible disturbance of the pink and white contours that bulged the sheets and counterpane.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shape" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo).

Đồng nghĩa với "shape" ở nét nghĩa "sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó" (ngoài ra "determine" còn biểu thị: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu).

““My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.””

Đồng nghĩa với "shape" ở nét nghĩa "sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó" (ngoài ra "mold" còn biểu thị: vật chứa chất lỏng được đổ vào để tạo thành hình dạng nhất định khi nó cứng lại).

“Then it can be mixed with water and molded into something beautiful."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shape

These are measurements that are based around human measurements like shapes and sizes.

Đây là các phép đo dựa trên các phép đo của con người như hình dạng và kích thước.

Tác phẩm mở: A-level Graphic Products/Edexcel/Unit 3 :Designing for the Future/Design in context/Anthropometrics and ergonomics, Nguyên văn tác phẩm
This star formation is fueled by gas that is dynamically driven into the ring by the inner oval-shaped bar-like structure.

Sự hình thành sao này được cung cấp nhiên liệu bằng khí được dẫn động năng động vào vòng bằng cấu trúc giống thanh hình bầu dục bên trong.

Tác phẩm mở: Messier Index/M94, Nguyên văn tác phẩm
They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.
Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Disston saw also embodied an improved blade shape which made it "lighter and more convenient by giving it a greater taper to the point."
Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Some carrot and turnip, cut in fancy shapes and boiled. ½ pint of Italian sauce.
Harrison, Mary: The Skilful Cook A Practical Manual of Modern Experience, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is a long-shaped hut, built of loose stones, without windows or upper story.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 57, No. 351, January 1845, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The wooden mold on which hats, bonnets, etc., are shaped.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Defn: The science of eggs in relation to their coloring, size, shape, and number.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shape

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shape” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“These are measurements that are based around human measurements like shapes and sizes.”

Đây là các phép đo dựa trên các phép đo của con người như hình dạng và kích thước.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Graphic Products/Edexcel/Unit 3 :Designing for the Future/Design in context/Anthropometrics and ergonomics

“This star formation is fueled by gas that is dynamically driven into the ring by the inner oval-shaped bar-like structure.”

Sự hình thành sao này được cung cấp nhiên liệu bằng khí được dẫn động năng động vào vòng bằng cấu trúc giống thanh hình bầu dục bên trong.

Nguồn: Tác phẩm mở: Messier Index/M94

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shape”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shape” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shape”

Mục từ cốt lõi: shape: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shape”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shape” với tần suất cao:

437 lần trong kho sách
325 lần trong kho sách
312 lần trong kho sách
343 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shape”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shape”:

“They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shape”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʃeɪp/.

shape (danh từ): bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)

Định nghĩa tiếng Anh: Any spatial attributes (especially as defined by outline).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

shape (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi437 lần trong kho sách

oval shape

“The oval shape should now be centered at the origin of the workplane.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm325 lần trong kho sách

funnel shape

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shape" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái312 lần trong kho sách

cone shape

Nét nghĩa mở rộng: shape or influence (sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The Disston saw also embodied an improved blade _____ which made it "lighter and more convenient by giving it a greater taper to the point."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shape

The Disston saw also embodied an improved blade shape which made it "lighter and more convenient by giving it a greater taper to the point."

Nguồn: Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Some carrot and turnip, cut in fancy _____ and boiled. ½ pint of Italian sauce.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shapes

Some carrot and turnip, cut in fancy shapes and boiled. ½ pint of Italian sauce.

Nguồn: Harrison, Mary: The Skilful Cook A Practical Manual of Modern Experience

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shape”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shape

Hỏi đáp trọng tâm

shape nghĩa là gì (meaning & definition)?

shape nghĩa là hình dạng. shape là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any spatial attributes (especially as defined by outline).

Từ shape trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃeɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʃeɪp/.

Từ shape là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shape" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: shaped; Số nhiều danh từ: shapes; Dạng V-ing: shaping.

Các nét nghĩa của từ shape theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo) - Nét nghĩa 2 [A2]: sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó - Nét nghĩa 3 [A2]: tên thay thế cho cơ thể của một con người - Nét nghĩa 4 [A2]: hình dạng hoặc ảnh hưởng - Nét nghĩa 5 [A2]: làm cái gì đó, thường là cho một chức năng cụ thể - Nét nghĩa 6 [A2]: đưa ra hình dạng hoặc hình thức để

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shape:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʃeɪp/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: shaped; Số nhiều danh từ: shapes; Dạng V-ing: shaping.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shape:

oval shape; funnel shape; cone shape; definite shape; dome shape

shape được dùng trong câu như thế nào?

They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm. (Peter C. Welsh, Woodworking Tools 1600-1900; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shape, mã đối chiếu EV-47794CAF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

shaped, shapes, shaping