Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shapes

danh từ (n)

A2
/ˈʃeɪps//ˈʃeɪps/

Shapes có nghĩa là bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo) (dạng biến thể ngữ pháp của "shape").

Định nghĩa Anh - Anh: Any spatial attributes (especially as defined by outline).

Họ từ:shape(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shapesdanh từ (n)

    Any spatial attributes (especially as defined by outline).

    Bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo).

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.shapesđộng từ (v)

    Shape or influence.

    Sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó.

    Đồng nghĩa (SYN):shape/determine/mold/influence/regulate
  3. 3.shapesdanh từ (n)

    The spatial arrangement of something as distinct from its substance.

    Tên thay thế cho cơ thể của một con người.

    Đồng nghĩa (SYN):shape/form
  4. 4.shapesdanh từ (n)

    Alternative names for the body of a human being.

    Tên thay thế cho cơ thể của một con người.

  5. 5.shapesđộng từ (v)

    Make something, usually for a specific function.

    Làm cái gì đó, thường là cho một chức năng cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):shape/form/work/mold/mould/forge
  6. 6.shapesđộng từ (v)

    Give shape or form to.

    Đưa ra hình dạng hoặc hình thức để.

    Đồng nghĩa (SYN):shape/form
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shapes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

shape ↔ shapes

Mục từ "shapes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shape" (bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shapes

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shapes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: shape: danh từ (n).

shapedanh từ (n)/ˈʃeɪp/

bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)

•

They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.

Nguồn: Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shapes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shapes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • oval shape
  • funnel shape
  • cone shape
  • definite shape
  • dome shape
  • human shape
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shapes

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shapes" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shapes" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "shape" còn biểu thị: tên thay thế cho cơ thể của một con người).

“They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.”

Đồng nghĩa với "shapes" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).

“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”

Đồng nghĩa với "shapes" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "configuration" còn biểu thị: sự sắp xếp của các bộ phận hoặc các yếu tố).

“Do you notice the general configuration of the two areas?”

Đồng nghĩa với "shapes" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "contour" còn biểu thị: một đường được vẽ trên bản đồ nối các điểm có độ cao bằng nhau).

“Her breathing involved the least possible disturbance of the pink and white contours that bulged the sheets and counterpane.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shapes" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo).

Đồng nghĩa với "shapes" ở nét nghĩa "sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó" (ngoài ra "determine" còn biểu thị: thiết lập sau khi tính toán, điều tra, thử nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu).

““My heart bleeds for my poor people,” was her language; “I am determined to pray for them, while God lends me breath.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shapes

They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.
Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Disston saw also embodied an improved blade shape which made it "lighter and more convenient by giving it a greater taper to the point."
Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Some carrot and turnip, cut in fancy shapes and boiled. ½ pint of Italian sauce.
Harrison, Mary: The Skilful Cook A Practical Manual of Modern Experience, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is a long-shaped hut, built of loose stones, without windows or upper story.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 57, No. 351, January 1845, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The wooden mold on which hats, bonnets, etc., are shaped.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Defn: The science of eggs in relation to their coloring, size, shape, and number.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The soft shell crabs are served on a bed of water cress and radishes cut in fancy shapes.
Pierce, Paul: Breakfasts and Teas: Novel Suggestions for Social Occasions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He struck me a light blow, and as there was no sin on him, I came back to my own shape again.
Graves, Alfred Perceval, 1846-1931 [Editor]: The Irish Fairy Book, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shapes

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shapes” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.”

Nguồn: Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900

“The Disston saw also embodied an improved blade shape which made it "lighter and more convenient by giving it a greater taper to the point."”

Nguồn: Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shapes”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shapes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shapes”

Dữ liệu từ nguyên: shape ↔ shapes

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shapes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shapes” với tần suất cao:

437 lần trong kho sách
325 lần trong kho sách
312 lần trong kho sách
343 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shapes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shapes”:

“They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shapes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪps/; US /ˈʃeɪps/.

shapes (danh từ): bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)

Định nghĩa tiếng Anh: Any spatial attributes (especially as defined by outline).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

shape ↔ shapes

Họ từ trong dữ liệu: shape: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi437 lần trong kho sách

oval shape

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shapes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm325 lần trong kho sách

funnel shape

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shapes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái312 lần trong kho sách

cone shape

Nét nghĩa mở rộng: shape or influence (sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Some carrot and turnip, cut in fancy _____ and boiled. ½ pint of Italian sauce.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shapes

Some carrot and turnip, cut in fancy shapes and boiled. ½ pint of Italian sauce.

Nguồn: Harrison, Mary: The Skilful Cook A Practical Manual of Modern Experience

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The soft shell crabs are served on a bed of water cress and radishes cut in fancy _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shapes

The soft shell crabs are served on a bed of water cress and radishes cut in fancy shapes.

Nguồn: Pierce, Paul: Breakfasts and Teas: Novel Suggestions for Social Occasions

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shapes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shapes

Hỏi đáp trọng tâm

shapes nghĩa là gì (meaning & definition)?

shapes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃeɪps/) có nghĩa là bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo) (dạng biến thể ngữ pháp của "shape"). any spatial attributes (especially as defined by outline)

Từ shapes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃeɪps/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪps/; US /ˈʃeɪps/.

Từ shapes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shapes" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shapes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo) - Nét nghĩa 2 [A2]: sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó - Nét nghĩa 3 [A2]: tên thay thế cho cơ thể của một con người - Nét nghĩa 4 [A2]: tên thay thế cho cơ thể của một con người - Nét nghĩa 5 [A2]: làm cái gì đó, thường là cho một chức năng cụ thể - Nét nghĩa 6 [A2]: đưa ra hình dạng hoặc hình thức để

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shapes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪps/; US /ˈʃeɪps/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shapes:

oval shape; funnel shape; cone shape; definite shape; dome shape

shapes được dùng trong câu như thế nào?

They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm. (Peter C. Welsh, Woodworking Tools 1600-1900; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shapes, mã đối chiếu EV-D8CE861C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shapes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "shape".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

shape