shaping
danh từ (n)
Shaping có nghĩa là hành động chế tạo một cái gì đó trong một hình dạng cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "shape").
Định nghĩa Anh - Anh: The act of fabricating something in a particular shape.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shapingdanh từ (n)
The act of fabricating something in a particular shape.
Hành động chế tạo một cái gì đó trong một hình dạng cụ thể.
Đồng nghĩa (SYN):formationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •geological formation304 lần trong kho sách
- •limestone formation103 lần trong kho sách
- •coral formation114 lần trong kho sách
- •sandstone formation62 lần trong kho sách
- •volcanic formation57 lần trong kho sách
- •star formation138 lần trong kho sách
- 2.shapingtính từ (adj)
Forming or capable of forming or molding or fashioning.
Tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính.
- 3.shapingdanh từ (n)
Any spatial attributes (especially as defined by outline).
Bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo).
- 4.shapingđộng từ (v)
Shape or influence.
Sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó.
- 5.shapingdanh từ (n)
The spatial arrangement of something as distinct from its substance.
Tên thay thế cho cơ thể của một con người.
- 6.shapingdanh từ (n)
Alternative names for the body of a human being.
Tên thay thế cho cơ thể của một con người.
Từ nguyên học (Etymology): shaping
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
formation ↔ shaping
Mục từ "shaping" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "formation, plastic, shape" (hành động chế tạo một cái gì đó trong một hình dạng cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: shaping
Họ từ của "shaping" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: formation: danh từ (n), form: danh từ (n), plastic: tính từ (adj), shape: danh từ (n).
sự sắp xếp của người hoặc vật hoạt động như một đơn vị
The organic and the inorganic types, in the act of formation, cannot be compared.
Nguồn: Anderson, John, 1795?-1864: The course of creation
âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó
‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.
Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 6, May 4, 1850
có khả năng được đúc hoặc mô hình hóa (đặc biệt là bằng đất hoặc đất sét hoặc vật liệu mềm khác)
The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.
Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.
Nguồn: Riis, Jacob A. (Jacob August): Children of the Tenements
bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)
They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.
Nguồn: Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900
Cụm từ & Collocations: shaping
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shaping". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- geological formation
- limestone formation
- coral formation
- sandstone formation
- volcanic formation
- star formation
Đồng nghĩa & Sắc thái: shaping
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shaping" phân theo từng nét nghĩa (hành động chế tạo một cái gì đó trong một hình dạng cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "shaping" ở nét nghĩa "hành động chế tạo một cái gì đó trong một hình dạng cụ thể" (ngoài ra "formation" còn biểu thị: sự sắp xếp của người hoặc vật hoạt động như một đơn vị).
“The organic and the inorganic types, in the act of formation, cannot be compared.”
Đồng nghĩa với "shaping" ở nét nghĩa "tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính" (ngoài ra "plastic" còn biểu thị: có khả năng được đúc hoặc mô hình hóa (đặc biệt là bằng đất hoặc đất sét hoặc vật liệu mềm khác)).
“The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shaping" khi diễn đạt nét nghĩa: tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính.
Đồng nghĩa với "shaping" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "shape" còn biểu thị: tên thay thế cho cơ thể của một con người).
“They are Renaissance in feeling with decorated legs and a heart-shaped stop on the end of the slide-arm.”
Đồng nghĩa với "shaping" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).
“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”
Đồng nghĩa với "shaping" ở nét nghĩa "bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo)" (ngoài ra "configuration" còn biểu thị: sự sắp xếp của các bộ phận hoặc các yếu tố).
“Do you notice the general configuration of the two areas?”
Câu dẫn chứng văn học: shaping
Jack and Meg White were married when they started the band, but divorced after its formation.Jack và Meg White đã kết hôn khi họ thành lập ban nhạc nhưng đã ly hôn sau khi thành lập ban nhạc.
The organic and the inorganic types, in the act of formation, cannot be compared.A green mineral found chiefly in primitive formations often crystallized in six sided prisms.These influences had no small share in the subsequent formation of the Spanish constitution.The formation of the face, and other physical qualities—the large and moderate stature, also speak in favour of a common origin and subsequent separation.Her legend is in active formation, and many picturesque incidents were added to it during the war.The latter is therefore a more primitive condition, the formation of the root being a completion of the process of tooth development.This process is, according to Chamberlin, the actual formation of a solar system.Đọc mở rộng theo CEFR: shaping
Từ vựng bậcA2→“The organic and the inorganic types, in the act of formation, cannot be compared.”
Nguồn: Anderson, John, 1795?-1864: The course of creation
“A green mineral found chiefly in primitive formations often crystallized in six sided prisms.”
Nguồn: Anderson, John, 1795?-1864: The course of creation
Cấu trúc & Vận dụng: “shaping”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shaping” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shaping”
Dữ liệu từ nguyên: formation ↔ shaping
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shaping”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shaping” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “shaping”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shaping (danh từ): hành động chế tạo một cái gì đó trong một hình dạng cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: The act of fabricating something in a particular shape.
formation ↔ shaping
Họ từ trong dữ liệu: formation: danh từ (n), form: danh từ (n), plastic: tính từ (adj), shape: danh từ (n)
geological formation
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shaping" trong câu.
limestone formation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shaping" trong câu.
coral formation
Nét nghĩa mở rộng: forming or capable of forming or molding or fashioning (tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính)
Ứng dụng & Mở rộng: “shaping”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shaping”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shaping”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shaping” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “shaping” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shaping
Hỏi đáp trọng tâmshaping nghĩa là gì (meaning & definition)?
shaping (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃeɪpɪŋ/) có nghĩa là hành động chế tạo một cái gì đó trong một hình dạng cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "shape"). the act of fabricating something in a particular shape
Từ shaping trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃeɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪpɪŋ/; US /ˈʃeɪpɪŋ/.
Từ shaping là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shaping" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ shaping theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: hành động chế tạo một cái gì đó trong một hình dạng cụ thể - Nét nghĩa 2 [A2]: tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính - Nét nghĩa 3 [A2]: bất kỳ thuộc tính không gian nào (đặc biệt là được xác định bởi phác thảo) - Nét nghĩa 4 [A2]: sự sắp xếp không gian của một cái gì đó khác biệt với bản chất của nó - Nét nghĩa 5 [A2]: tên thay thế cho cơ thể của một con người - Nét nghĩa 6 [A2]: tên thay thế cho cơ thể của một con người
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shaping:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪpɪŋ/; US /ˈʃeɪpɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shaping:
geological formation; limestone formation; coral formation; sandstone formation; volcanic formation
shaping được dùng trong câu như thế nào?
The organic and the inorganic types, in the act of formation, cannot be compared. (John, 1795?-1864 Anderson, The course of creation; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)