formative
tính từ (adj)
Formative có nghĩa là tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính.
Định nghĩa Anh - Anh: Forming or capable of forming or molding or fashioning.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.formativetính từ (adj)
Forming or capable of forming or molding or fashioning.
Tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính.
- •
The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.
Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •plastic bags204 lần trong kho sách
- •plastic surgery104 lần trong kho sách
- •plastic containers21 lần trong kho sách
- •plastic wrap29 lần trong kho sách
- •plastic pollution23 lần trong kho sách
- •plastic arts76 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): formative
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
plastic ↔ formative
Mục từ "formative" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "plastic" (tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính).
Họ từ & Biến thể từ loại: formative
Họ từ của "formative" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: plastic: tính từ (adj).
có khả năng được đúc hoặc mô hình hóa (đặc biệt là bằng đất hoặc đất sét hoặc vật liệu mềm khác)
The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.
Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.
Nguồn: Riis, Jacob A. (Jacob August): Children of the Tenements
Cụm từ & Collocations: formative
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "formative". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- plastic bags
- plastic surgery
- plastic containers
- plastic wrap
- plastic pollution
- plastic arts
Đồng nghĩa & Sắc thái: formative
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "formative" phân theo từng nét nghĩa (tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "formative" ở nét nghĩa "tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính" (ngoài ra "plastic" còn biểu thị: có khả năng được đúc hoặc mô hình hóa (đặc biệt là bằng đất hoặc đất sét hoặc vật liệu mềm khác)).
“The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”
Câu dẫn chứng văn học: formative
The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.
The whole place had been done over in plastic and synthetic fibers to look like something out of the Sixteenth Century.He smiled, removed the plastic morsel from his mouth, and placed it on the window-sill, that he might speak to me without impediment.Finally Gallifa finished verifying the last of a huge stack of photographs, and stuffed the important ones into a plastic envelope.When once present, plastic peritonitis fixes the coil in position and the blood supply becomes obstructed."In truth," says Layard, "the peculiarity of this school consists in a style of conception and treatment more plastic than pictorial."The first also appears in a plastic form, surmounting the covers of vases and forming a sort of handle.We must begin again, but we must begin at the point of beginning, with the plastic mind of youth.Đọc mở rộng theo CEFR: formative
Từ vựng bậcA2→“The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”
Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.
Nguồn: Riis, Jacob A. (Jacob August): Children of the Tenements
“The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”
Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “formative”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “formative” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “formative”
Dữ liệu từ nguyên: plastic ↔ formative
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “formative”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “formative” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “formative”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
formative (tính từ): tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính
Định nghĩa tiếng Anh: Forming or capable of forming or molding or fashioning.
plastic ↔ formative
Họ từ trong dữ liệu: plastic: tính từ (adj)
plastic bags
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "formative" trong câu.
plastic surgery
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "formative" trong câu.
plastic containers
Mở rộng biên độ diễn đạt với "formative".
Ứng dụng & Mở rộng: “formative”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “formative”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “formative”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “formative” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “formative” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: formative
Hỏi đáp trọng tâmformative nghĩa là gì (meaning & definition)?
formative (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfɔɹmətɪv/) có nghĩa là tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "plastic"). forming or capable of forming or molding or fashioning
Từ formative trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹmətɪv/; US /ˈfɔɹmətɪv/.
Từ formative là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "formative" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ formative theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính (Ví dụ: “The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ formative:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹmətɪv/; US /ˈfɔɹmətɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ formative:
plastic bags; plastic surgery; plastic containers; plastic wrap; plastic pollution
formative được dùng trong câu như thế nào?
The plastic material took strange shapes of beauty under his hands. (Jacob A. Riis, Children of the Tenements; Nguyên văn tiếng Anh)