Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

formative

tính từ (adj)

A2
/ˈfɔɹmətɪv//ˈfɔɹmətɪv/

Formative có nghĩa là tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính.

Định nghĩa Anh - Anh: Forming or capable of forming or molding or fashioning.

Họ từ:plastic(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.formativetính từ (adj)

    Forming or capable of forming or molding or fashioning.

    Tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính.

    • •

      The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.

      Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.

    Đồng nghĩa (SYN):plastic/shaping
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): formative

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

plastic ↔ formative

Mục từ "formative" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "plastic" (tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: formative

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "formative" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: plastic: tính từ (adj).

plastictính từ (adj)/ˈplæstɪk/

có khả năng được đúc hoặc mô hình hóa (đặc biệt là bằng đất hoặc đất sét hoặc vật liệu mềm khác)

•

The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.

Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.

Nguồn: Riis, Jacob A. (Jacob August): Children of the Tenements

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: formative

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "formative". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • plastic bags
  • plastic surgery
  • plastic containers
  • plastic wrap
  • plastic pollution
  • plastic arts
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: formative

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "formative" phân theo từng nét nghĩa (tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "formative" ở nét nghĩa "tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính" (ngoài ra "plastic" còn biểu thị: có khả năng được đúc hoặc mô hình hóa (đặc biệt là bằng đất hoặc đất sét hoặc vật liệu mềm khác)).

“The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "formative" khi diễn đạt nét nghĩa: tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: formative

The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.

Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.

Riis, Jacob A. (Jacob August): Children of the Tenements, Nguyên văn tác phẩm
The whole place had been done over in plastic and synthetic fibers to look like something out of the Sixteenth Century.
Garrett, Randall: That Sweet Little Old Lady, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He smiled, removed the plastic morsel from his mouth, and placed it on the window-sill, that he might speak to me without impediment.
Wister, Owen: How Doth the Simple Spelling Bee, Nguyên văn tác phẩm
Finally Gallifa finished verifying the last of a huge stack of photographs, and stuffed the important ones into a plastic envelope.
Sturgis, Melvin: The Unprotected Species, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When once present, plastic peritonitis fixes the coil in position and the blood supply becomes obstructed.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Inscriptions" to "Ireland, William Henry" Volume 14, Slice 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"In truth," says Layard, "the peculiarity of this school consists in a style of conception and treatment more plastic than pictorial."
Cook, Edward Tyas, Sir, 1857-1919 [Compiler]: A Popular Handbook to the National Gallery, Volume I, Foreign Schools Including by Special Permission Notes Collected from the Works of John Ruskin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The first also appears in a plastic form, surmounting the covers of vases and forming a sort of handle.
Walters, H. B. (Henry Beauchamp): History of Ancient Pottery: Greek, Etruscan, and Roman. Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
We must begin again, but we must begin at the point of beginning, with the plastic mind of youth.
Legler, Henry Eduard: Library Ideals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: formative

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “formative” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”

Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.

Nguồn: Riis, Jacob A. (Jacob August): Children of the Tenements

“The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”

Chất liệu nhựa dưới bàn tay anh tạo nên những hình thù đẹp đẽ lạ lùng.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “formative”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “formative” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “formative”

Dữ liệu từ nguyên: plastic ↔ formative

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “formative”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “formative” với tần suất cao:

204 lần trong kho sách
104 lần trong kho sách
21 lần trong kho sách
29 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “formative”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “formative”:

Đồng nghĩa:plasticshaping

“The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “formative”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹmətɪv/; US /ˈfɔɹmətɪv/.

formative (tính từ): tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính

Định nghĩa tiếng Anh: Forming or capable of forming or molding or fashioning.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

plastic ↔ formative

Họ từ trong dữ liệu: plastic: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi204 lần trong kho sách

plastic bags

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "formative" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm104 lần trong kho sách

plastic surgery

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "formative" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái21 lần trong kho sách

plastic containers

Mở rộng biên độ diễn đạt với "formative".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “formative”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: formative

Hỏi đáp trọng tâm

formative nghĩa là gì (meaning & definition)?

formative (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfɔɹmətɪv/) có nghĩa là tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "plastic"). forming or capable of forming or molding or fashioning

Từ formative trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹmətɪv/; US /ˈfɔɹmətɪv/.

Từ formative là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "formative" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ formative theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tên chung cho một số vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp nhất định có thể được đúc hoặc ép đùn thành vật thể hoặc màng hoặc sợi hoặc được sử dụng để chế tạo, ví dụ: lớp phủ và chất kết dính (Ví dụ: “The plastic material took strange shapes of beauty under his hands.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ formative:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔɹmətɪv/; US /ˈfɔɹmətɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ formative:

plastic bags; plastic surgery; plastic containers; plastic wrap; plastic pollution

formative được dùng trong câu như thế nào?

The plastic material took strange shapes of beauty under his hands. (Jacob A. Riis, Children of the Tenements; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/formative, mã đối chiếu EV-CEB15FD6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "formative" được liên kết từ mục từ "plastic".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

plastic