Câu tiếng Anh có từ “remove”
1.742 câu thật có từ remove hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: remove nghĩa là loại bỏ. remove là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: remove something concrete, as by lifting, pushing, or taking off, or remove something abstract. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ remove
Danh sách câu dẫn chứng (1.742 câu)
The period of reflection succeeding this silly action compelled me to admit the necessity of smothering my pride and choking my wrath, and bestirring myself to remove its effects.
Từ trong câu: admit, necessity, period, reflection, succeed, silly, action, pride
Emily Brontë, Wuthering Heights · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US
Catherine leaned her head and arms on the table, till she heard the slight rustle of the covering being removed; then she stole away, and quietly seated herself beside her cousin.
Từ trong câu: rustle, lean, head, arm, table, till, hear, slight
Emily Brontë, Wuthering Heights · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US
Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng remove nằm ở trang từ điển: remove đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ remove
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ remove trong kho câu?
- Kho câu có 1.742 câu có từ remove hoặc các dạng của từ, trích từ 1.269 tác phẩm và tài liệu. 31 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ remove xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ remove gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 554 câu, rồi Bậc B1 với 460 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.