Câu tiếng Anh có từ “remain”
4.071 câu thật có từ remain hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ remain
Danh sách câu dẫn chứng (1.340 câu)
Từ hay đi cùng remain
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| remain silent | 7.982 lần |
| remain standing | 3.406 lần |
| remain motionless | 2.313 lần |
| remain behind | 3.261 lần |
| remain quiet | 1.874 lần |
| remain until | 2.522 lần |
| remain at home | 2.578 lần |
| remain faithful | 1.189 lần |
| remain alone | 1.885 lần |
| remain unchanged | 989 lần |
| allowed to remain | 1.183 lần |
| remain perfectly | 1.145 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ remain
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ remain trong kho câu?
- Kho câu có 4.071 câu có từ remain hoặc các dạng của từ, trích từ 2.399 tác phẩm và tài liệu. 78 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ remain?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ remain: Quá khứ đơn (734 câu), Câu phủ định (469 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (294 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.