E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: remain

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “remain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “remain”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
remain silentlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.982 lần
remain standinglogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.406 lần
remain motionlesslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.313 lần
remain behindlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.261 lần
remain quietlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.874 lần
remain untillogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.522 lần
remain at homelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.578 lần
remain faithfullogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.189 lần
remain alonelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.885 lần
remain unchangedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 989 lần
allowed to remainlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.183 lần
remain perfectlylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.145 lần

Đối chiếu cách dùng của “remain”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.