Câu tiếng Anh có từ “maggot”
65 câu thật có từ maggot hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ maggot
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
May your face become a writhing mass of maggots and your body a corruption of living worms!
Từ trong câu: maggot, face, become, mass, body, corruption, live, worm
Robert W. Chambers, The Slayer of Souls. Nguồn: Project Gutenberg #36281. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The maggot in the cheese might look around him and say, if he could talk: "All this cheese was made for me, because it's perfectly adapted to my wants and conditions."
Từ trong câu: maggot, cheese, look, around, talk, make, because, perfectly
W. S., 1832- [Editor] Bell, A handbook of Freethought. Nguồn: Project Gutenberg #45414. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Mice might spontaneously appear in stored grain or maggots could spontaneously appear in meat.
Từ trong câu: spontaneously, maggot, mouse, appear, store, grain, meat
«Spontaneous generation», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=141663 (bản sửa đổi 10993857). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ maggot
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ maggot trong kho câu?
- Kho câu có 65 câu có từ maggot hoặc các dạng của từ, trích từ 54 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.