Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fax”

72 câu thật có từ fax hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fax nghĩa là máy sao chép truyền bản sao bằng dây hoặc radio. fax là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: duplicator that transmits the copy by wire or radio. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fax

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Also, the doctor must write the prescription they cannot call or fax the prescription to the pharmacy.

    Từ trong câu: fax, doctor, write, prescription, can, call, pharmacy

    «Controlled Substances Act», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=537245 (bản sửa đổi 9891268). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Salespersons from different offices had to send faxes to share documents, and they had to travel physically to meet retail customer.

    Từ trong câu: fax, salesperson, different, office, send, share, document, travel

    «Knowledge Management Cases in Asia/Implementation of Knowledge Management in Asia's Beverage Industry/Literature Review», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=219213 (bản sửa đổi 1697989). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • You can save a lot of money when you practice electronic filing since you don't have to use couriers, postage stamps, and fax messaging.

    Từ trong câu: fax, save, lot, money, practice, electronic, file, since

    «ICT4 Elderly/E-taxes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=411190 (bản sửa đổi 3829440). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng fax

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fax machines34 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fax

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fax trong kho câu?
Kho câu có 72 câu có từ fax hoặc các dạng của từ, trích từ 54 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fax xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fax gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 27 câu, rồi Bậc C1 với 21 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fax?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fax: can và could (10 câu), may và might (4 câu), Câu bị động có by (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.