views
danh từ (n)
Views có nghĩa là một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv (dạng biến thể ngữ pháp của "view").
Định nghĩa Anh - Anh: A way of regarding situations or topics etc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.viewsdanh từ (n)
A way of regarding situations or topics etc.
Một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •point of view14.703 lần trong kho sách
- •full view2.951 lần trong kho sách
- •points of view1.287 lần trong kho sách
- •object in view1.423 lần trong kho sách
- •commanded a view765 lần trong kho sách
- •exposed to view595 lần trong kho sách
- 2.viewsđộng từ (v)
Deem to be.
Coi là.
- 3.viewsdanh từ (n)
The visual percept of a region.
Hành động nhìn hoặc nhìn thấy hoặc quan sát.
- 4.viewsdanh từ (n)
The act of looking or seeing or observing.
Coi là.
- 5.viewsđộng từ (v)
Look at carefully; study mentally.
Nhìn cẩn thận.
- 6.viewsđộng từ (v)
See or watch.
Xem hoặc xem.
Từ nguyên học (Etymology): views
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
view ↔ views
Mục từ "views" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "view" (một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv).
Họ từ & Biến thể từ loại: views
Họ từ của "views" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: view: danh từ (n), viewer: danh từ (n).
một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv
The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades
một người quan sát chặt chẽ
She was just letting the viewer panel slide back into the desk when the office ComWeb gave forth with a musical ping.
Nguồn: Schmitz, James H.: Legacy
Cụm từ & Collocations: views
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "views". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- point of view
Note that from your point of view, both ships are contracted by the factors γA and γB respectively.
Lưu ý rằng theo quan điểm của bạn, cả hai con tàu đều bị co lại bởi các hệ số γA và γB tương ứng.
Tác phẩm mở: A Roller Coaster Ride through Relativity/Appendix D
- full view
- points of view
- object in view
- commanded a view
- exposed to view
Đồng nghĩa & Sắc thái: views
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "views" phân theo từng nét nghĩa (một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv" (ngoài ra "view" còn biểu thị: hành động nhìn hoặc nhìn thấy hoặc quan sát).
“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”
Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv" (ngoài ra "position" còn biểu thị: phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó).
“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”
Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv" (ngoài ra "perspective" còn biểu thị: sự xuất hiện của sự vật so với nhau được xác định bởi khoảng cách của chúng với người xem).
“So let me try and put my efforts into perspective.”
Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "coi là" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).
“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "coi là" (ngoài ra "consider" còn biểu thị: xem xét cẩn thận).
“There is another side of the picture which we have need also to consider.”
Câu dẫn chứng văn học: views
These sudden shifts in location allowed the Cheyenne tribe to view the entire land as a home, which provided food and shelter.Những sự thay đổi vị trí đột ngột này cho phép bộ tộc Cheyenne coi toàn bộ vùng đất như một ngôi nhà, nơi cung cấp thức ăn và nơi ở.
The view of democratization taken here has three key characteristics.Quan điểm dân chủ hóa ở đây có ba đặc điểm chính.
Note that from your point of view, both ships are contracted by the factors γA and γB respectively.Lưu ý rằng theo quan điểm của bạn, cả hai con tàu đều bị co lại bởi các hệ số γA và γB tương ứng.
Thinking critically involves being able to criticize information objectively and explore opposing views, eventually leading to a conclusion based on evidence and careful thought.Tư duy phản biện liên quan đến khả năng phê bình thông tin một cách khách quan và khám phá các quan điểm đối lập, cuối cùng dẫn đến kết luận dựa trên bằng chứng và suy nghĩ cẩn thận.
Modern audiences have drastically changed their viewing habits, and a large amount of content is now accessed via the internet.Khán giả hiện đại đã thay đổi đáng kể thói quen xem của họ và một lượng lớn nội dung hiện có thể được truy cập qua internet.
Though it would be a far cry from our modern views, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.Mặc dù nó khác xa với quan điểm hiện đại của chúng ta, nhưng Triển lãm đã cố gắng kết hợp cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào các lễ kỷ niệm.
After the release of this book, although selling many copies, her position as a woman found her popularity declining due to her contentious views.Sau khi cuốn sách này được phát hành, mặc dù bán được nhiều bản nhưng vị thế phụ nữ của cô lại khiến độ nổi tiếng của cô giảm sút do quan điểm gây tranh cãi.
The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.Đọc mở rộng theo CEFR: views
Từ vựng bậcA2→“These sudden shifts in location allowed the Cheyenne tribe to view the entire land as a home, which provided food and shelter.”
Những sự thay đổi vị trí đột ngột này cho phép bộ tộc Cheyenne coi toàn bộ vùng đất như một ngôi nhà, nơi cung cấp thức ăn và nơi ở.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Wyoming/Native American "Wyoming" to 1868
“The view of democratization taken here has three key characteristics.”
Quan điểm dân chủ hóa ở đây có ba đặc điểm chính.
Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Overview of Latin American Development and State Forms
Cấu trúc & Vận dụng: “views”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “views” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “views”
Dữ liệu từ nguyên: view ↔ views
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “views”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “views” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “views”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “views”:
“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”
Gợi ý luyện tập với “views”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
views (danh từ): một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv
Định nghĩa tiếng Anh: A way of regarding situations or topics etc.
view ↔ views
Họ từ trong dữ liệu: view: danh từ (n), viewer: danh từ (n)
point of view
“Note that from your point of view, both ships are contracted by the factors γA and γB respectively.” (Lưu ý rằng theo quan điểm của bạn, cả hai con tàu đều bị co lại bởi các hệ số γA và γB tương ứng.)
full view
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "views" trong câu.
points of view
Nét nghĩa mở rộng: deem to be (coi là)
“Thinking critically involves being able to criticize information objectively and explore opposing _____, eventually leading to a conclusion based on evidence and careful thought.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Tư duy phản biện liên quan đến khả năng phê bình thông tin một cách khách quan và khám phá các quan điểm đối lập, cuối cùng dẫn đến kết luận dựa trên bằng chứng và suy nghĩ cẩn thận.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: views
Thinking critically involves being able to criticize information objectively and explore opposing views, eventually leading to a conclusion based on evidence and careful thought.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Problem Solving, Critical Thinking and Expertise
“Though it would be a far cry from our modern _____, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Mặc dù nó khác xa với quan điểm hiện đại của chúng ta, nhưng Triển lãm đã cố gắng kết hợp cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào các lễ kỷ niệm.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: views
Though it would be a far cry from our modern views, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Tennessee/Civil War, Reconstruction, and the Gilded Age in Tennessee (1861-1900)
Ứng dụng & Mở rộng: “views”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “views”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “views”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “views” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “views” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: views
Hỏi đáp trọng tâmviews nghĩa là gì (meaning & definition)?
views (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvjuz/) có nghĩa là một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv (dạng biến thể ngữ pháp của "view"). a way of regarding situations or topics etc.
Từ views trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈvjuz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvjuz/; US /ˈvjuz/.
Từ views là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "views" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ views theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv - Nét nghĩa 2 [A2]: coi là - Nét nghĩa 3 [A2]: hành động nhìn hoặc nhìn thấy hoặc quan sát - Nét nghĩa 4 [A2]: coi là - Nét nghĩa 5 [A2]: nhìn cẩn thận - Nét nghĩa 6 [A2]: xem hoặc xem
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ views:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvjuz/; US /ˈvjuz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ views:
point of view; full view; points of view; object in view; commanded a view
views được dùng trong câu như thế nào?
The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white. (W. C. Tuttle, The trey of spades; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)