Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

views

danh từ (n)

A2
/ˈvjuz//ˈvjuz/

Views có nghĩa là một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv (dạng biến thể ngữ pháp của "view").

Định nghĩa Anh - Anh: A way of regarding situations or topics etc.

Họ từ:view(danh từ (n))/viewer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.viewsdanh từ (n)

    A way of regarding situations or topics etc.

    Một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv.

    Đồng nghĩa (SYN):view/position/perspective
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.viewsđộng từ (v)

    Deem to be.

    Coi là.

    Đồng nghĩa (SYN):view/see/consider/reckon/regard
  3. 3.viewsdanh từ (n)

    The visual percept of a region.

    Hành động nhìn hoặc nhìn thấy hoặc quan sát.

    Đồng nghĩa (SYN):view/aspect/prospect/scene/vista/panorama
  4. 4.viewsdanh từ (n)

    The act of looking or seeing or observing.

    Coi là.

    Đồng nghĩa (SYN):view/survey/sight
  5. 5.viewsđộng từ (v)

    Look at carefully; study mentally.

    Nhìn cẩn thận.

    Đồng nghĩa (SYN):view/consider/look at
  6. 6.viewsđộng từ (v)

    See or watch.

    Xem hoặc xem.

    Đồng nghĩa (SYN):view/watch/see/catch/take in
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): views

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

view ↔ views

Mục từ "views" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "view" (một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: views

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "views" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: view: danh từ (n), viewer: danh từ (n).

viewdanh từ (n)/ˈvju/

một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv

•

The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades

viewerdanh từ (n)/ˈvjuɚ/

một người quan sát chặt chẽ

•

She was just letting the viewer panel slide back into the desk when the office ComWeb gave forth with a musical ping.

Nguồn: Schmitz, James H.: Legacy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: views

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "views". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • point of view

    Note that from your point of view, both ships are contracted by the factors γA and γB respectively.

    Lưu ý rằng theo quan điểm của bạn, cả hai con tàu đều bị co lại bởi các hệ số γA và γB tương ứng.

    Tác phẩm mở: A Roller Coaster Ride through Relativity/Appendix D

  • full view
  • points of view
  • object in view
  • commanded a view
  • exposed to view
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: views

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "views" phân theo từng nét nghĩa (một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv" (ngoài ra "view" còn biểu thị: hành động nhìn hoặc nhìn thấy hoặc quan sát).

“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”

Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv" (ngoài ra "position" còn biểu thị: phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đó).

“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”

Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv" (ngoài ra "perspective" còn biểu thị: sự xuất hiện của sự vật so với nhau được xác định bởi khoảng cách của chúng với người xem).

“So let me try and put my efforts into perspective.”

Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "coi là" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "coi là" (ngoài ra "consider" còn biểu thị: xem xét cẩn thận).

“There is another side of the picture which we have need also to consider.”

Đồng nghĩa với "views" ở nét nghĩa "coi là" (ngoài ra "reckon" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).

“"No; I reckon he didn't, Jack, else he would hardly be alive to tell the story every Christmas evening."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: views

These sudden shifts in location allowed the Cheyenne tribe to view the entire land as a home, which provided food and shelter.

Những sự thay đổi vị trí đột ngột này cho phép bộ tộc Cheyenne coi toàn bộ vùng đất như một ngôi nhà, nơi cung cấp thức ăn và nơi ở.

Tác phẩm mở: History of Wyoming/Native American "Wyoming" to 1868
The view of democratization taken here has three key characteristics.

Quan điểm dân chủ hóa ở đây có ba đặc điểm chính.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Overview of Latin American Development and State Forms
Note that from your point of view, both ships are contracted by the factors γA and γB respectively.

Lưu ý rằng theo quan điểm của bạn, cả hai con tàu đều bị co lại bởi các hệ số γA và γB tương ứng.

Tác phẩm mở: A Roller Coaster Ride through Relativity/Appendix D
Thinking critically involves being able to criticize information objectively and explore opposing views, eventually leading to a conclusion based on evidence and careful thought.

Tư duy phản biện liên quan đến khả năng phê bình thông tin một cách khách quan và khám phá các quan điểm đối lập, cuối cùng dẫn đến kết luận dựa trên bằng chứng và suy nghĩ cẩn thận.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Problem Solving, Critical Thinking and Expertise
Modern audiences have drastically changed their viewing habits, and a large amount of content is now accessed via the internet.

Khán giả hiện đại đã thay đổi đáng kể thói quen xem của họ và một lượng lớn nội dung hiện có thể được truy cập qua internet.

Tác phẩm mở: Digital Media & Culture: Collaborative Essay Collection 2018/Convergence/Research Question 1:/JJ.AMBS
Though it would be a far cry from our modern views, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.

Mặc dù nó khác xa với quan điểm hiện đại của chúng ta, nhưng Triển lãm đã cố gắng kết hợp cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào các lễ kỷ niệm.

Tác phẩm mở: History of Tennessee/Civil War, Reconstruction, and the Gilded Age in Tennessee (1861-1900)
After the release of this book, although selling many copies, her position as a woman found her popularity declining due to her contentious views.

Sau khi cuốn sách này được phát hành, mặc dù bán được nhiều bản nhưng vị thế phụ nữ của cô lại khiến độ nổi tiếng của cô giảm sút do quan điểm gây tranh cãi.

Tác phẩm mở: Women's Writing Before Woolf: A Social Reference/Charlotte Smith (1749-1806)
The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: views

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “views” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“These sudden shifts in location allowed the Cheyenne tribe to view the entire land as a home, which provided food and shelter.”

Những sự thay đổi vị trí đột ngột này cho phép bộ tộc Cheyenne coi toàn bộ vùng đất như một ngôi nhà, nơi cung cấp thức ăn và nơi ở.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Wyoming/Native American "Wyoming" to 1868

“The view of democratization taken here has three key characteristics.”

Quan điểm dân chủ hóa ở đây có ba đặc điểm chính.

Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Overview of Latin American Development and State Forms

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “views”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “views” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “views”

Dữ liệu từ nguyên: view ↔ views

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “views”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “views” với tần suất cao:

14.703 lần trong kho sách
2.951 lần trong kho sách
1.287 lần trong kho sách
1.423 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “views”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “views”:

“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “views”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvjuz/; US /ˈvjuz/.

views (danh từ): một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv

Định nghĩa tiếng Anh: A way of regarding situations or topics etc.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

view ↔ views

Họ từ trong dữ liệu: view: danh từ (n), viewer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.703 lần trong kho sách

point of view

“Note that from your point of view, both ships are contracted by the factors γA and γB respectively.” (Lưu ý rằng theo quan điểm của bạn, cả hai con tàu đều bị co lại bởi các hệ số γA và γB tương ứng.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.951 lần trong kho sách

full view

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "views" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.287 lần trong kho sách

points of view

Nét nghĩa mở rộng: deem to be (coi là)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Thinking critically involves being able to criticize information objectively and explore opposing _____, eventually leading to a conclusion based on evidence and careful thought.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Tư duy phản biện liên quan đến khả năng phê bình thông tin một cách khách quan và khám phá các quan điểm đối lập, cuối cùng dẫn đến kết luận dựa trên bằng chứng và suy nghĩ cẩn thận.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: views

Thinking critically involves being able to criticize information objectively and explore opposing views, eventually leading to a conclusion based on evidence and careful thought.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Problem Solving, Critical Thinking and Expertise

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Though it would be a far cry from our modern _____, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Mặc dù nó khác xa với quan điểm hiện đại của chúng ta, nhưng Triển lãm đã cố gắng kết hợp cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào các lễ kỷ niệm.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: views

Though it would be a far cry from our modern views, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Tennessee/Civil War, Reconstruction, and the Gilded Age in Tennessee (1861-1900)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “views”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: views

Hỏi đáp trọng tâm

views nghĩa là gì (meaning & definition)?

views (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvjuz/) có nghĩa là một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv (dạng biến thể ngữ pháp của "view"). a way of regarding situations or topics etc.

Từ views trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈvjuz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvjuz/; US /ˈvjuz/.

Từ views là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "views" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ views theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv - Nét nghĩa 2 [A2]: coi là - Nét nghĩa 3 [A2]: hành động nhìn hoặc nhìn thấy hoặc quan sát - Nét nghĩa 4 [A2]: coi là - Nét nghĩa 5 [A2]: nhìn cẩn thận - Nét nghĩa 6 [A2]: xem hoặc xem

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ views:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvjuz/; US /ˈvjuz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ views:

point of view; full view; points of view; object in view; commanded a view

views được dùng trong câu như thế nào?

The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white. (W. C. Tuttle, The trey of spades; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/views, mã đối chiếu EV-E9E391BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "views" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "view".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

view