viewer
danh từ- viewers
viewer nghĩa là người xem.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a close observer
→một người quan sát chặt chẽ
Đồng nghĩa:spectator, witness, watcher, lookerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)viewer bl125 lần trong kho sáchuk viewer125 lần trong kho sáchpdf viewer19 lần trong kho sáchmillion viewer178 lần trong kho sáchsvg viewer10 lần trong kho sáchtelevision viewer33 lần trong kho sách - 2danh từB2
an optical device for viewing photographic transparencies
→một thiết bị quang học để xem ảnh trong suốt
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa viewer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Even though his dialog is not understood by the viewer, Stan, Kyle and Cartman can understand him completely clearly enough.Mặc dù người xem không hiểu được đoạn hội thoại của anh ấy nhưng Stan, Kyle và Cartman có thể hiểu anh ấy một cách hoàn toàn rõ ràng.
The Nike “real women” ads show only isolated body parts, never revealing to the viewer the woman’s whole body.Quảng cáo “phụ nữ đích thực” của Nike chỉ hiển thị các bộ phận cơ thể riêng biệt, không bao giờ tiết lộ cho người xem toàn bộ cơ thể của người phụ nữ.
Company sponsorship's are only given to those with high viewer counts, long term commitment is required before a channel even starts to profit.Tài trợ của công ty chỉ được trao cho những người có số lượng người xem cao, cần có cam kết lâu dài trước khi kênh bắt đầu thu được lợi nhuận.
Twitch has also asked their content creators to spread awareness during Mental Health month and to have a talk about these topics with their viewers.There is acceptance by Japanese viewers that “images of cultures outside of one’s own in mass media are always different from the reality” .Khán giả Nhật Bản chấp nhận rằng “hình ảnh của các nền văn hóa bên ngoài trên các phương tiện thông tin đại chúng luôn khác xa với thực tế”.
Open a viewer with the module to be contributed and * mark the Text.Mở trình xem có mô-đun cần đóng góp và * đánh dấu Văn bản.
There is another type of message found in media that may not directly ask a viewer to do something.The piece of software used to log on to Second Life is called a viewer.The viewers could vote online and the winner was declared the most popular Eurovision song.The decision proved unpopular with viewers and was reversed six months later.The principle was also that viewers already had mental images about a picture.Proximity means grouping elements together so that you guide the viewer/reader to different parts of the message.Câu hỏi thường gặp về viewer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. viewer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
viewer có nghĩa chính là: một người quan sát chặt chẽ. Định nghĩa tiếng Anh: "a close observer".
2. viewer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
viewer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của viewer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), viewer được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈvjuɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. viewer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ viewer được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của viewer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của viewer gồm: viewers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với viewer là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: viewer bl, uk viewer, pdf viewer, million viewer, svg viewer.
7. viewer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: spectator, witness, watcher, looker. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến viewer?
Từ viewer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với viewer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Even though his dialog is not understood by the viewer, Stan, Kyle and Cartman can understand him completely clearly enough." (Dịch nghĩa: Mặc dù người xem không hiểu được đoạn hội thoại của anh ấy nhưng Stan, Kyle và Cartman có thể hiểu anh ấy một cách hoàn toàn rõ ràng.). Câu văn minh họa cách dùng viewer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng viewer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.