quieten
động từ (v)
- quietens
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- quietened
- (Quá khứ / Phân từ)
- quietening
- (Dạng V-ing)
Quieten có nghĩa là quieten (động từ) có nghĩa là làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần, làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.
Định nghĩa Anh - Anh: Make calm or still.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quietenđộng từ (v)
Make calm or still.
Làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.
- •
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.
Trái nghĩa (OPP):agitateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •perfectly calm1.107 lần trong kho sách
- •grew calm958 lần trong kho sách
- •dead calm944 lần trong kho sách
- •calm weather430 lần trong kho sách
- •calm dignity326 lần trong kho sách
- •outwardly calm220 lần trong kho sách
- •
- 2.quietenđộng từ (v)
Cause to be quiet or not talk.
Nguyên nhân để im lặng hoặc không nói chuyện.
- 3.quietenđộng từ (v)
Become quiet or quieter.
Trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.
- 4.quietenđộng từ (v)
Cause to be quiet or not talk.
Nguyên nhân để im lặng hoặc không nói chuyện.
- 5.quietenđộng từ (v)
Make calm or still.
Làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.
Từ nguyên học (Etymology): quieten
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
calm ↔ quieten
Mục từ "quieten" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "calm, hush, silence, tranquilize" (làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần).
Họ từ & Biến thể từ loại: quieten
Họ từ của "quieten" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), hush: động từ (v), silence: danh từ (n), silent: tính từ (adj), silently: trạng từ (adv), tranquilize: động từ (v).
không kích động
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.
Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans
với sự tự chủ (đặc biệt là trong thời điểm căng thẳng)
No shot followed, however, and he calmly picked up his pipe and again sought shelter with his companions.
Nguồn: Fletcher, Lawrence: Into the Unknown: A Romance of South Africa
sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng
By this time she had regained her calmness and self-possession.
Nguồn: Greville, Charles: The Greville Memoirs, Part 2 (of 3), Volume 1 (of 3) A Journal of the Reign of Queen Victoria from 1837 to 1852
trở nên yên tĩnh hoặc tĩnh lặng
Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside.
Nguồn: Saunders, Marshall: The Story of the Gravelys: A Tale for Girls
trạng thái im lặng (như khi không có ai nói)
A sarcasm by which one is put to silence; anything that can not be answered.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh
We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.
Nguồn: Le Feuvre, Amy: "Us, and our donkey"
không nói
The two regiments silently but rapidly cross a ravine where they encounter two rebel regiments.
Nguồn: SeCheverell, J. Hamp (John Hamilton): Journal history of the Twenty-ninth Ohio Veteran Volunteers, 1861-1865
làm cho bình tĩnh hoặc tĩnh lặng
She knew by experience the tranquilizing influence of giving him something to do.
Qua kinh nghiệm, cô biết tác dụng an thần của việc giao cho anh việc gì đó để làm.
Nguồn: Collins, Wilkie: Jezebel's Daughter
Cụm từ & Collocations: quieten
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "quieten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- perfectly calm
- grew calm
- dead calm
- calm weather
- calm dignity
- outwardly calm
Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.
Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal
Đồng nghĩa & Sắc thái: quieten
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quieten" phân theo từng nét nghĩa (làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quieten" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.
“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quieten" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.
Đồng nghĩa với "quieten" ở nét nghĩa "làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động).
“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”
Đồng nghĩa với "quieten" ở nét nghĩa "làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần" (ngoài ra "tranquilize" còn biểu thị: làm cho bình tĩnh hoặc tĩnh lặng).
“She knew by experience the tranquilizing influence of giving him something to do.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quieten" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quieten" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.
Câu dẫn chứng văn học: quieten
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.Having arrived at this resolution, she was restored to a calm state of mind which was wonderful in contrast with the fever of the night.She presided equally over the seas, which she was supposed to calm or trouble.Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.One little blast on the calm grey ocean a mile away, then another, eight or nine.Jack Symonds uttered a cry of amazement, and even Septimus was stirred out of his usual calm.The Englishwoman, astonished but calm and dignified, asked for an explanation.Đọc mở rộng theo CEFR: quieten
Từ vựng bậcB2→“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”
Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans
“It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.”
Nguồn: Laumer, Keith: Worlds of the Imperium
Cấu trúc & Vận dụng: “quieten”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quieten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quieten”
Dữ liệu từ nguyên: calm ↔ quieten
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “quieten”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “quieten” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quieten”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quieten”:
“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”
Gợi ý luyện tập với “quieten”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quieten (động từ): làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần
Định nghĩa tiếng Anh: Make calm or still.
calm ↔ quieten
Họ từ trong dữ liệu: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), hush: động từ (v), silence: danh từ (n), silent: tính từ (adj), silently: trạng từ (adv), tranquilize: động từ (v)
perfectly calm
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quieten" trong câu.
grew calm
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quieten" trong câu.
dead calm
Nét nghĩa mở rộng: cause to be quiet or not talk (nguyên nhân để im lặng hoặc không nói chuyện)
Ứng dụng & Mở rộng: “quieten”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “quieten”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quieten”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quieten” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “quieten” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quieten
Hỏi đáp trọng tâmquieten nghĩa là gì (meaning & definition)?
quieten (động từ) có nghĩa là làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "calm"). make calm or still
Từ quieten là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quieten" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: quietens; Quá khứ / Phân từ: quietened; Dạng V-ing: quietening.
Các nét nghĩa của từ quieten theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần (Ví dụ: “At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: nguyên nhân để im lặng hoặc không nói chuyện - Nét nghĩa 3 [B2]: trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn - Nét nghĩa 4 [A2]: nguyên nhân để im lặng hoặc không nói chuyện - Nét nghĩa 5 [C2]: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quieten:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: quietens; Quá khứ / Phân từ: quietened; Dạng V-ing: quietening.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ quieten:
perfectly calm; grew calm; dead calm; calm weather; calm dignity
quieten được dùng trong câu như thế nào?
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest. (Abigail, 1766-1851 [Compiler] Mott, Narratives of Colored Americans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)