Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quiesce

động từ (v)

B2
Biến thể:
quiesces
(Ngôi thứ 3 số ít)
quiesced
(Quá khứ / Phân từ)
quiescing
(Dạng V-ing)

Quiesce có nghĩa là quiesce (động từ) có nghĩa là trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn, trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.

Định nghĩa Anh - Anh: Become quiet or quieter.

Họ từ:hush(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn”:quiesceB2/hushB2/quietenB2/quietA1/quiet downB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quiesceđộng từ (v)

    Become quiet or quieter.

    Trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.

    • •

      The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.

      Hai người phụ nữ thì thầm thì thầm, và mỗi câu đều liếc nhìn người đang ngủ với vẻ đề phòng.

    Đồng nghĩa (SYN):hush/quieten/quiet/quiet down/pipe down
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quiesce

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hush ↔ quiesce

Mục từ "quiesce" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hush" (trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quiesce

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quiesce" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hush: động từ (v).

hushđộng từ (v)/ˈhʌʃ/

trở nên yên tĩnh hoặc tĩnh lặng

•

Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside.

Nguồn: Saunders, Marshall: The Story of the Gravelys: A Tale for Girls

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quiesce

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "quiesce". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hush sh
  • solemn hush
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quiesce

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quiesce" phân theo từng nét nghĩa (trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "quiesce" ở nét nghĩa "trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn" (ngoài ra "hush" còn biểu thị: trở nên yên tĩnh hoặc tĩnh lặng).

““Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quiesce" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.

Đồng nghĩa với "quiesce" ở nét nghĩa "trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động).

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quiesce" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quiesce" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quiesce

The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.

Hai người phụ nữ thì thầm thì thầm, và mỗi câu đều liếc nhìn người đang ngủ với vẻ đề phòng.

Frederic, Harold: Gloria Mundi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside.
Saunders, Marshall: The Story of the Gravelys: A Tale for Girls, Nguyên văn tác phẩm
There were whispers and hushed movements in the next room, but not another audible word was spoken.
Taylor, Bayard: Joseph and His Friend: A Story of Pennsylvania, Nguyên văn tác phẩm
“I beg your pardon--but hush, do not speak till he is past,” she said in a whisper.
Oliphant, Mrs. (Margaret): The Athelings; or, the Three Gifts. Vol. 2/3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When any of his fellow-priests attempted to ask him a question he raised his eyebrows and they became hushed.
Lea, Homer: The Vermilion Pencil: A Romance of China, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I shall never forget it,” Marsten said, in a hushed voice.
Barr, Robert: The Mutable Many: A Novel, Nguyên văn tác phẩm
“Hush, love, for my sake, for your child’s sake,” urged the lady in his ear, as her countenance became agonized.
Various: Graham's Magazine, Vol. XXXVI, No. 5, May 1850, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Yes,” she answered, in a hushed voice; “there have been many.
O'Connor, William Douglas: Harrington: A Story of True Love, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quiesce

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quiesce” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.”

Hai người phụ nữ thì thầm thì thầm, và mỗi câu đều liếc nhìn người đang ngủ với vẻ đề phòng.

Nguồn: Frederic, Harold: Gloria Mundi

“The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.”

Hai người phụ nữ thì thầm thì thầm, và mỗi câu đều liếc nhìn người đang ngủ với vẻ đề phòng.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quiesce”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quiesce” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quiesce”

Dữ liệu từ nguyên: hush ↔ quiesce

Các biến thể thuộc họ từ “quiesce”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “quiesce”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “quiesce” với tần suất cao:

125 lần trong kho sách
150 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quiesce”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quiesce”:

““Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quiesce”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quiesce (động từ): trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Become quiet or quieter.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hush ↔ quiesce

Họ từ trong dữ liệu: hush: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi125 lần trong kho sách

hush sh

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quiesce" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm150 lần trong kho sách

solemn hush

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quiesce" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái125 lần trong kho sách

hush sh

Mở rộng biên độ diễn đạt với "quiesce".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quiesce”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quiesce

Hỏi đáp trọng tâm

quiesce nghĩa là gì (meaning & definition)?

quiesce (động từ) có nghĩa là trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hush"). become quiet or quieter

Từ quiesce là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quiesce" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: quiesces; Quá khứ / Phân từ: quiesced; Dạng V-ing: quiescing.

Các nét nghĩa của từ quiesce theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn (Ví dụ: “The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quiesce:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: quiesces; Quá khứ / Phân từ: quiesced; Dạng V-ing: quiescing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ quiesce:

hush sh; solemn hush

quiesce được dùng trong câu như thế nào?

“Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside. (Marshall Saunders, The Story of the Gravelys: A Tale for Girls; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quiesce, mã đối chiếu EV-D957F279. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quiesce" được liên kết từ mục từ "hush".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hush