quiesce
động từ (v)
Quiesce có nghĩa là quiesce (động từ) có nghĩa là trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn, trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.
Định nghĩa Anh - Anh: Become quiet or quieter.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quiesceđộng từ (v)
Become quiet or quieter.
Trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.
- •
The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.
Hai người phụ nữ thì thầm thì thầm, và mỗi câu đều liếc nhìn người đang ngủ với vẻ đề phòng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hush sh125 lần trong kho sách
- •solemn hush150 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): quiesce
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hush ↔ quiesce
Mục từ "quiesce" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hush" (trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: quiesce
Họ từ của "quiesce" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hush: động từ (v).
trở nên yên tĩnh hoặc tĩnh lặng
Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside.
Nguồn: Saunders, Marshall: The Story of the Gravelys: A Tale for Girls
Cụm từ & Collocations: quiesce
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "quiesce". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hush sh
- solemn hush
Đồng nghĩa & Sắc thái: quiesce
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quiesce" phân theo từng nét nghĩa (trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "quiesce" ở nét nghĩa "trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn" (ngoài ra "hush" còn biểu thị: trở nên yên tĩnh hoặc tĩnh lặng).
““Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quiesce" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.
Đồng nghĩa với "quiesce" ở nét nghĩa "trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động).
“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quiesce" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quiesce" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn.
Câu dẫn chứng văn học: quiesce
The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.Hai người phụ nữ thì thầm thì thầm, và mỗi câu đều liếc nhìn người đang ngủ với vẻ đề phòng.
“Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside.There were whispers and hushed movements in the next room, but not another audible word was spoken.“I beg your pardon--but hush, do not speak till he is past,” she said in a whisper.When any of his fellow-priests attempted to ask him a question he raised his eyebrows and they became hushed.“I shall never forget it,” Marsten said, in a hushed voice.“Hush, love, for my sake, for your child’s sake,” urged the lady in his ear, as her countenance became agonized.“Yes,” she answered, in a hushed voice; “there have been many.Đọc mở rộng theo CEFR: quiesce
Từ vựng bậcB2→“The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.”
Hai người phụ nữ thì thầm thì thầm, và mỗi câu đều liếc nhìn người đang ngủ với vẻ đề phòng.
Nguồn: Frederic, Harold: Gloria Mundi
“The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.”
Hai người phụ nữ thì thầm thì thầm, và mỗi câu đều liếc nhìn người đang ngủ với vẻ đề phòng.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “quiesce”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quiesce” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quiesce”
Dữ liệu từ nguyên: hush ↔ quiesce
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “quiesce”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “quiesce” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quiesce”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quiesce”:
““Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside.”
Gợi ý luyện tập với “quiesce”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quiesce (động từ): trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Become quiet or quieter.
hush ↔ quiesce
Họ từ trong dữ liệu: hush: động từ (v)
hush sh
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quiesce" trong câu.
solemn hush
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quiesce" trong câu.
hush sh
Mở rộng biên độ diễn đạt với "quiesce".
Ứng dụng & Mở rộng: “quiesce”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “quiesce”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quiesce”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quiesce” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “quiesce” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quiesce
Hỏi đáp trọng tâmquiesce nghĩa là gì (meaning & definition)?
quiesce (động từ) có nghĩa là trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hush"). become quiet or quieter
Từ quiesce là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quiesce" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: quiesces; Quá khứ / Phân từ: quiesced; Dạng V-ing: quiescing.
Các nét nghĩa của từ quiesce theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơn (Ví dụ: “The two women spoke in hushed whispers, and with each sentence stole glances of precaution toward the sleeper.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quiesce:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: quiesces; Quá khứ / Phân từ: quiesced; Dạng V-ing: quiescing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ quiesce:
hush sh; solemn hush
quiesce được dùng trong câu như thế nào?
“Hush, don’t tell,” and, slightly pulling aside the curtain, she showed him four little heads in a clump of syringa bushes outside. (Marshall Saunders, The Story of the Gravelys: A Tale for Girls; Nguyên văn tiếng Anh)