Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tranquillize

động từ (v)

C1
Biến thể:
tranquillizes
(Ngôi thứ 3 số ít)
tranquillized
(Quá khứ / Phân từ)
tranquillizing
(Dạng V-ing)

Tranquillize có nghĩa là tranquillize (động từ) có nghĩa là làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần, làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.

Định nghĩa Anh - Anh: Make calm or still.

Họ từ:calm(tính từ (adj))/calmly(trạng từ (adv))/calmness(danh từ (n))/sedate(tính từ (adj))/tranquilize(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm dịu thần kinh”:tranquillizeC1/calmB1/calm downB1/quietA1/tranquilizeC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tranquillizeđộng từ (v)

    Make calm or still.

    Làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.

    • •

      At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.

    Trái nghĩa (OPP):agitate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.tranquillizeđộng từ (v)

    Cause to be calm or quiet as by administering a sedative to.

    Gây ra sự bình tĩnh hoặc im lặng như bằng cách dùng thuốc an thần để.

    Đồng nghĩa (SYN):sedate/calm/tranquilize/tranquillise
    Trái nghĩa (OPP):stimulate
  3. 3.tranquillizeđộng từ (v)

    Make calm or still.

    Làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.

  4. 4.tranquillizeđộng từ (v)

    Cause to be calm or quiet as by administering a sedative to.

    Gây ra sự bình tĩnh hoặc im lặng như bằng cách dùng thuốc an thần để.

    Đồng nghĩa (SYN):tranquilize/sedate/calm/tranquillise
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tranquillize

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calm ↔ tranquillize

Mục từ "tranquillize" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "calm, sedate, tranquilize" (làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tranquillize

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tranquillize" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), sedate: tính từ (adj), tranquilize: động từ (v).

calmtính từ (adj)/ˈkɑm/

không kích động

•

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.

Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans

calmlytrạng từ (adv)/ˈkɑmli/

với sự tự chủ (đặc biệt là trong thời điểm căng thẳng)

•

No shot followed, however, and he calmly picked up his pipe and again sought shelter with his companions.

Nguồn: Fletcher, Lawrence: Into the Unknown: A Romance of South Africa

calmnessdanh từ (n)/ˈkɑmnəs/

sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng

•

By this time she had regained her calmness and self-possession.

Nguồn: Greville, Charles: The Greville Memoirs, Part 2 (of 3), Volume 1 (of 3) A Journal of the Reign of Queen Victoria from 1837 to 1852

sedatetính từ (adj)/sɪˈdeɪt/

đặc trưng bởi phẩm giá và sự đúng đắn

•

One minute he was passing through a sedate square, lined with the houses of the well-to-do, another minute he was in a slum.

Nguồn: Wallace, Edgar: The Green Rust

tranquilizeđộng từ (v)/ˈtɹæŋkwəˌlaɪz/

làm cho bình tĩnh hoặc tĩnh lặng

•

She knew by experience the tranquilizing influence of giving him something to do.

Qua kinh nghiệm, cô biết tác dụng an thần của việc giao cho anh việc gì đó để làm.

Nguồn: Collins, Wilkie: Jezebel's Daughter

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tranquillize

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tranquillize". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • perfectly calm
  • grew calm
  • dead calm
  • calm weather
  • calm dignity
  • outwardly calm

    Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.

    Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tranquillize

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tranquillize" phân theo từng nét nghĩa (làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillize" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillize" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.

Đồng nghĩa với "tranquillize" ở nét nghĩa "làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động).

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Đồng nghĩa với "tranquillize" ở nét nghĩa "làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần" (ngoài ra "tranquilize" còn biểu thị: làm cho bình tĩnh hoặc tĩnh lặng).

“She knew by experience the tranquilizing influence of giving him something to do.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillize" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tranquillize" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tranquillize

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.
Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.
Laumer, Keith: Worlds of the Imperium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Having arrived at this resolution, she was restored to a calm state of mind which was wonderful in contrast with the fever of the night.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 39, Vol. I, September 27, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She presided equally over the seas, which she was supposed to calm or trouble.
Hesiod: The Remains of Hesiod the Ascræan, Including the Shield of Hercules Translated into English rhyme and blank verse; with a dissertation on the life and æra, the poems and mythology of Hesiod, and copious notes., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.
Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One little blast on the calm grey ocean a mile away, then another, eight or nine.
Burn Murdoch, W. G. (William Gordon): Modern Whaling & Bear-Hunting A record of present-day whaling with up-to-date appliances in many parts of the world, and of bear and seal hunting in the Arctic regions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Jack Symonds uttered a cry of amazement, and even Septimus was stirred out of his usual calm.
Walpole, Andrew H.: The Black Star: A School Story for Boys, Nguyên văn tác phẩm
The Englishwoman, astonished but calm and dignified, asked for an explanation.
Hill, William Thomson: The martyrdom of Nurse Cavell The life story of the victim of Germany's most barbarous crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tranquillize

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tranquillize” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans

“It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.”

Nguồn: Laumer, Keith: Worlds of the Imperium

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tranquillize”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tranquillize” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tranquillize”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tranquillize” với tần suất cao:

1.107 lần trong kho sách
958 lần trong kho sách
944 lần trong kho sách
430 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tranquillize”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tranquillize”:

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tranquillize”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

tranquillize (động từ): làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần

Định nghĩa tiếng Anh: Make calm or still.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calm ↔ tranquillize

Họ từ trong dữ liệu: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), sedate: tính từ (adj), tranquilize: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.107 lần trong kho sách

perfectly calm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tranquillize" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm958 lần trong kho sách

grew calm

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tranquillize" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái944 lần trong kho sách

dead calm

Nét nghĩa mở rộng: cause to be calm or quiet as by administering a sedative to (gây ra sự bình tĩnh hoặc im lặng như bằng cách dùng thuốc an thần để)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tranquillize”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tranquillize

Hỏi đáp trọng tâm

tranquillize nghĩa là gì (meaning & definition)?

tranquillize (động từ) có nghĩa là làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "calm"). make calm or still

Từ tranquillize là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tranquillize" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: tranquillizes; Quá khứ / Phân từ: tranquillized; Dạng V-ing: tranquillizing.

Các nét nghĩa của từ tranquillize theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần (Ví dụ: “At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: gây ra sự bình tĩnh hoặc im lặng như bằng cách dùng thuốc an thần để - Nét nghĩa 3 [C2]: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần - Nét nghĩa 4 [C2]: gây ra sự bình tĩnh hoặc im lặng như bằng cách dùng thuốc an thần để

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tranquillize:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: tranquillizes; Quá khứ / Phân từ: tranquillized; Dạng V-ing: tranquillizing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tranquillize:

perfectly calm; grew calm; dead calm; calm weather; calm dignity

tranquillize được dùng trong câu như thế nào?

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest. (Abigail, 1766-1851 [Compiler] Mott, Narratives of Colored Americans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tranquillize, mã đối chiếu EV-8D3BE5D0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tranquillize" được liên kết từ mục từ "calm, sedate, tranquilize".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

calm, sedate, tranquilize