Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

held

động từ (v)

A1
/ˈhɛld//ˈhɛld/

Held có nghĩa là đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3) (dạng biến thể ngữ pháp của "hold").

Định nghĩa Anh - Anh: Past tense and past participle of have; used as an auxiliary verb to form the past perfect tense.

Họ từ:had(động từ (v))/hold(động từ (v))/holder(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đã có (V2/V3 của have)”:heldA1/hadA1/possessedB2/holdA1/keepA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.heldđộng từ (v)

    Past tense and past participle of have; used as an auxiliary verb to form the past perfect tense.

    Đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3).

  2. 2.heldđộng từ (v)

    Keep in a certain state, position, or activity.

    Hành động nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/keep/maintain
  3. 3.heldđộng từ (v)

    Have or hold in one's hands or grip.

    Sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/take hold
    Trái nghĩa (OPP):let go of
  4. 4.heldđộng từ (v)

    Organize or be responsible for.

    Sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/throw/have/make/give
  5. 5.helddanh từ (n)

    The act of grasping.

    Hành động nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/clasp/clench/clutch/clutches/grasp
  6. 6.helddanh từ (n)

    Understanding of the nature or meaning or quality or magnitude of something.

    Có hoặc cầm trong tay hoặc nắm.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/appreciation/grasp
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): held

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

had ↔ held

Mục từ "held" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "had, hold" (đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: held

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "held" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: had: động từ (v), hold: động từ (v), holder: danh từ (n).

hadđộng từ (v)/ˈhæd/

đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)

•

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

holdđộng từ (v)/ˈhoʊld/

hành động nắm bắt

•

Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.

Nguồn: Various: The Book of History (Vol. 1 of 18) A History of All Nations from the Earliest Times to the Present

holderdanh từ (n)/ˈhoʊldɚ/

một thiết bị giữ

•

Finally there is the municipal governmental organization, with the regulation coterie of little-worked office-holders.

Nguồn: Mansfield, M. F. (Milburg Francisco): Rambles on the Riviera

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: held

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "held". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • had come

    I had come unexpectedly into the room where my mother and her friend were talking together; the subject of their talk was my aunt.

    Gide, André: Strait is the gate (La porte étroite)

  • had taken
  • had gone
  • had made
  • had seen
  • had left
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: held

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "held" phân theo từng nét nghĩa (đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "held" khi diễn đạt nét nghĩa: đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa với "held" ở nét nghĩa "đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)" (ngoài ra "possessed" còn biểu thị: bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi một lực lượng mạnh mẽ như một cảm xúc mạnh mẽ).

“Possessed by an excitement now almost terrible, he was unable to speak.”

Đồng nghĩa với "held" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Đồng nghĩa với "held" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Đồng nghĩa với "held" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "maintain" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“I maintain those fancy notions are much the same as prophesying.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "held" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: held

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The four daring bandits had dropped out of sight completely.
Humphreys, Ray: Brains—but scrambled, Nguyên văn tác phẩm
I had come unexpectedly into the room where my mother and her friend were talking together; the subject of their talk was my aunt.
Gide, André: Strait is the gate (La porte étroite), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I had thought they came from a paraphrase of Corneille’s, and I admit I didn’t think much of them.
Gide, André: Strait is the gate (La porte étroite), Tiếng Anh (Anh - Anh)
At least thirty times they had met at this corner, and Eddie had always been prompt.
Delmar, Viña: Bad girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This had to be done by the establishment of Working Men’s Clubs.
Herbert, Charles: Twenty-five years as Bishop of London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But instead, Jacqueline had howled in pain under their windows all night long and no one had come.
Torrès, Tereska: Women's barracks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One of the officers asked if the Mate had a gun and he replied, “Yes.”
Morgan, Charles S.: Master in sail & steam
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: held

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “held” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“The four daring bandits had dropped out of sight completely.”

Nguồn: Humphreys, Ray: Brains—but scrambled

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “held”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “held” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “held”

Dữ liệu từ nguyên: had ↔ held

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “held”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “held” với tần suất cao:

110.217 lần trong kho sách
85.604 lần trong kho sách
83.724 lần trong kho sách
88.996 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “held”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “held”:

Đồng nghĩa:hadpossessedholdkeep

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “held”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛld/; US /ˈhɛld/.

held (động từ): đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)

Định nghĩa tiếng Anh: Past tense and past participle of have; used as an auxiliary verb to form the past perfect tense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

had ↔ held

Họ từ trong dữ liệu: had: động từ (v), hold: động từ (v), holder: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi110.217 lần trong kho sách

had come

“I had come unexpectedly into the room where my mother and her friend were talking together; the subject of their talk was my aunt.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm85.604 lần trong kho sách

had taken

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "held" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái83.724 lần trong kho sách

had gone

Nét nghĩa mở rộng: keep in a certain state, position, or activity (hành động nắm bắt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “held”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: held

Hỏi đáp trọng tâm

held nghĩa là gì (meaning & definition)?

held (động từ, phát âm Mỹ /ˈhɛld/) có nghĩa là đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3) (dạng biến thể ngữ pháp của "hold"). past tense and past participle of have; used as an auxiliary verb to form the past perfect tense

Từ held trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɛld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛld/; US /ˈhɛld/.

Từ held là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "held" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ held theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 3 [A1]: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị - Nét nghĩa 5 [A1]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 6 [A1]: có hoặc cầm trong tay hoặc nắm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ held:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛld/; US /ˈhɛld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ held:

had come; had taken; had gone; had made; had seen

held được dùng trong câu như thế nào?

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/held, mã đối chiếu EV-7732D009. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "held" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "hold".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

had, hold