held
động từ (v)
Held có nghĩa là đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3) (dạng biến thể ngữ pháp của "hold").
Định nghĩa Anh - Anh: Past tense and past participle of have; used as an auxiliary verb to form the past perfect tense.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.heldđộng từ (v)
Past tense and past participle of have; used as an auxiliary verb to form the past perfect tense.
Đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •had come110.217 lần trong kho sách
- •had taken85.604 lần trong kho sách
- •had gone83.724 lần trong kho sách
- •had made88.996 lần trong kho sách
- •had seen80.991 lần trong kho sách
- •had left61.457 lần trong kho sách
- 2.heldđộng từ (v)
Keep in a certain state, position, or activity.
Hành động nắm bắt.
- 3.heldđộng từ (v)
Have or hold in one's hands or grip.
Sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.
- 4.heldđộng từ (v)
Organize or be responsible for.
Sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị.
- 5.helddanh từ (n)
The act of grasping.
Hành động nắm bắt.
- 6.helddanh từ (n)
Understanding of the nature or meaning or quality or magnitude of something.
Có hoặc cầm trong tay hoặc nắm.
Từ nguyên học (Etymology): held
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
had ↔ held
Mục từ "held" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "had, hold" (đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)).
Họ từ & Biến thể từ loại: held
Họ từ của "held" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: had: động từ (v), hold: động từ (v), holder: danh từ (n).
đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)
When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
hành động nắm bắt
Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.
Nguồn: Various: The Book of History (Vol. 1 of 18) A History of All Nations from the Earliest Times to the Present
một thiết bị giữ
Finally there is the municipal governmental organization, with the regulation coterie of little-worked office-holders.
Nguồn: Mansfield, M. F. (Milburg Francisco): Rambles on the Riviera
Cụm từ & Collocations: held
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "held". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- had come
I had come unexpectedly into the room where my mother and her friend were talking together; the subject of their talk was my aunt.
Gide, André: Strait is the gate (La porte étroite)
- had taken
- had gone
- had made
- had seen
- had left
Đồng nghĩa & Sắc thái: held
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "held" phân theo từng nét nghĩa (đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "held" khi diễn đạt nét nghĩa: đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3).
“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Đồng nghĩa với "held" ở nét nghĩa "đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)" (ngoài ra "possessed" còn biểu thị: bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi một lực lượng mạnh mẽ như một cảm xúc mạnh mẽ).
“Possessed by an excitement now almost terrible, he was unable to speak.”
Đồng nghĩa với "held" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó).
“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”
Đồng nghĩa với "held" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).
“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”
Đồng nghĩa với "held" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "maintain" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).
“I maintain those fancy notions are much the same as prophesying.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "held" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.
Câu dẫn chứng văn học: held
When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.The four daring bandits had dropped out of sight completely.I had come unexpectedly into the room where my mother and her friend were talking together; the subject of their talk was my aunt.“I had thought they came from a paraphrase of Corneille’s, and I admit I didn’t think much of them.At least thirty times they had met at this corner, and Eddie had always been prompt.This had to be done by the establishment of Working Men’s Clubs.But instead, Jacqueline had howled in pain under their windows all night long and no one had come.One of the officers asked if the Mate had a gun and he replied, “Yes.”Đọc mở rộng theo CEFR: held
Từ vựng bậcA1→“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“The four daring bandits had dropped out of sight completely.”
Nguồn: Humphreys, Ray: Brains—but scrambled
Cấu trúc & Vận dụng: “held”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “held” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “held”
Dữ liệu từ nguyên: had ↔ held
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “held”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “held” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “held”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
held (động từ): đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3)
Định nghĩa tiếng Anh: Past tense and past participle of have; used as an auxiliary verb to form the past perfect tense.
had ↔ held
Họ từ trong dữ liệu: had: động từ (v), hold: động từ (v), holder: danh từ (n)
had come
“I had come unexpectedly into the room where my mother and her friend were talking together; the subject of their talk was my aunt.”
had taken
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "held" trong câu.
had gone
Nét nghĩa mở rộng: keep in a certain state, position, or activity (hành động nắm bắt)
Ứng dụng & Mở rộng: “held”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “held”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “held”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “held” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “held” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: held
Hỏi đáp trọng tâmheld nghĩa là gì (meaning & definition)?
held (động từ, phát âm Mỹ /ˈhɛld/) có nghĩa là đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3) (dạng biến thể ngữ pháp của "hold"). past tense and past participle of have; used as an auxiliary verb to form the past perfect tense
Từ held trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɛld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛld/; US /ˈhɛld/.
Từ held là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "held" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ held theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đã có (V2/V3 của have); trợ động từ tạo thì quá khứ hoàn thành (had + V3) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 3 [A1]: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị - Nét nghĩa 5 [A1]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 6 [A1]: có hoặc cầm trong tay hoặc nắm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ held:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛld/; US /ˈhɛld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ held:
had come; had taken; had gone; had made; had seen
held được dùng trong câu như thế nào?
When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)