Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

finds

động từ (v)

A1
/ˈfaɪndz//ˈfaɪndz/

Finds có nghĩa là đến đây, như thể tình cờ (dạng biến thể ngữ pháp của "find").

Định nghĩa Anh - Anh: Come upon, as if by accident.

Họ từ:find(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến đây”:findsA1/findA1/happenA1/chanceA2/bumpB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.findsđộng từ (v)

    Come upon, as if by accident.

    Đến đây, như thể tình cờ.

    Đồng nghĩa (SYN):find/happen/chance/bump/encounter
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.findsđộng từ (v)

    Discover or determine the existence, presence, or fact of.

    Khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế.

    Đồng nghĩa (SYN):find/detect/observe/discover/notice
  3. 3.findsđộng từ (v)

    Come upon after searching.

    Đến sau khi tìm kiếm.

    Đồng nghĩa (SYN):find/regain
    Trái nghĩa (OPP):lose
  4. 4.findsdanh từ (n)

    A productive insight.

    Một cái nhìn sâu sắc hiệu quả.

    Đồng nghĩa (SYN):find/discovery/breakthrough
  5. 5.findsdanh từ (n)

    The act of discovering something.

    Tìm thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):find/discovery/uncovering
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): finds

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

find ↔ finds

Mục từ "finds" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "find" (đến đây, như thể tình cờ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: finds

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "finds" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: find: động từ (v).

findđộng từ (v)/ˈfaɪnd/

đến đây, như thể tình cờ

•

And I have found one German industrialist who has confessed.

Nguồn: Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: finds

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "finds". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • find out
  • you'll find
  • find fault
  • surprised to find
  • find something
  • expected to find
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: finds

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "finds" phân theo từng nét nghĩa (đến đây, như thể tình cờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "finds" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "find" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“And I have found one German industrialist who has confessed.”

Đồng nghĩa với "finds" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "happen" còn biểu thị: đi qua).

““Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.””

Đồng nghĩa với "finds" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "chance" còn biểu thị: chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi).

“Do you think you are one of the fellows who has no chance?”

Đồng nghĩa với "finds" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "bump" còn biểu thị: chống lại bằng vũ lực hoặc bạo lực).

“"Why,, why, I, I bumped 'at against the door," he got out finally.”

Đồng nghĩa với "finds" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "encounter" còn biểu thị: một cuộc chiến ngắn hạn nhỏ).

“We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.”

Đồng nghĩa với "finds" ở nét nghĩa "khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế" (ngoài ra "detect" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“The following process for detecting the poison will apply to all the alterations which it may thus have undergone.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: finds

Further research should be directed to finding a more generalisable link between emotion and success rate of restorative justice programs.

Nghiên cứu sâu hơn nên hướng tới việc tìm ra mối liên hệ tổng quát hơn giữa cảm xúc và tỷ lệ thành công của các chương trình công lý phục hồi.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Restorative justice and emotion
The fact that the pathophysiology of broken- heart syndrome has not yet been fully understood makes it difficult to find a proper treatment too.

Thực tế là sinh lý bệnh của hội chứng trái tim tan vỡ vẫn chưa được hiểu đầy đủ nên việc tìm ra phương pháp điều trị thích hợp cũng khó khăn.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Broken-heart syndrome
An online tool in libraries that is usually used to find items owned by the library.

Một công cụ trực tuyến trong thư viện thường được sử dụng để tìm các tài liệu thuộc sở hữu của thư viện.

Tác phẩm mở: Information Literacy and Source Documentation
For example Machiavellian-types were found to be deficit in both types of empathy.

Ví dụ, kiểu người Machiavellian được phát hiện là thiếu hụt cả hai kiểu đồng cảm.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
When she left, she opened a door and found that it led straight into her own room.

Khi rời đi, cô mở một cánh cửa và thấy nó dẫn thẳng vào phòng mình.

Tác phẩm mở: Stories for Language Learners/Intermediate-Advanced English
And I have found one German industrialist who has confessed.
Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928
I shall begin by challenging two assertions often found repeated with regard to the syndromes: obsessions and phobias.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
She often faced challenges to find work either due to a lack of opportunity or facing a patriarchal society.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 013/Josephine Petterson
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: finds

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “finds” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Further research should be directed to finding a more generalisable link between emotion and success rate of restorative justice programs.”

Nghiên cứu sâu hơn nên hướng tới việc tìm ra mối liên hệ tổng quát hơn giữa cảm xúc và tỷ lệ thành công của các chương trình công lý phục hồi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Restorative justice and emotion

“The fact that the pathophysiology of broken- heart syndrome has not yet been fully understood makes it difficult to find a proper treatment too.”

Thực tế là sinh lý bệnh của hội chứng trái tim tan vỡ vẫn chưa được hiểu đầy đủ nên việc tìm ra phương pháp điều trị thích hợp cũng khó khăn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Broken-heart syndrome

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “finds”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “finds” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “finds”

Dữ liệu từ nguyên: find ↔ finds

Các biến thể thuộc họ từ “finds”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “finds”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “finds” với tần suất cao:

60.762 lần trong kho sách
5.556 lần trong kho sách
5.079 lần trong kho sách
4.329 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “finds”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “finds”:

Đồng nghĩa:findhappenchancebump

“And I have found one German industrialist who has confessed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “finds”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪndz/; US /ˈfaɪndz/.

finds (động từ): đến đây, như thể tình cờ

Định nghĩa tiếng Anh: Come upon, as if by accident.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

find ↔ finds

Họ từ trong dữ liệu: find: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi60.762 lần trong kho sách

find out

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "finds" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.556 lần trong kho sách

you'll find

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "finds" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.079 lần trong kho sách

find fault

Nét nghĩa mở rộng: discover or determine the existence, presence, or fact of (khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “finds”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: finds

Hỏi đáp trọng tâm

finds nghĩa là gì (meaning & definition)?

finds (động từ, phát âm Mỹ /ˈfaɪndz/) có nghĩa là đến đây, như thể tình cờ (dạng biến thể ngữ pháp của "find"). come upon, as if by accident

Từ finds trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfaɪndz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪndz/; US /ˈfaɪndz/.

Từ finds là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "finds" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ finds theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đến đây, như thể tình cờ - Nét nghĩa 2 [A1]: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế - Nét nghĩa 3 [A1]: đến sau khi tìm kiếm - Nét nghĩa 4 [A1]: một cái nhìn sâu sắc hiệu quả - Nét nghĩa 5 [A1]: tìm thấy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ finds:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪndz/; US /ˈfaɪndz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ finds:

find out; you'll find; find fault; surprised to find; find something

finds được dùng trong câu như thế nào?

And I have found one German industrialist who has confessed. (George Seldes, You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/finds, mã đối chiếu EV-7A4E303E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "finds" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "find".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

find