uncovering
danh từ (n)
Uncovering có nghĩa là hành động khám phá một cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of discovering something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.uncoveringdanh từ (n)
The act of discovering something.
Hành động khám phá một cái gì đó.
- •
“Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •voyage of discovery621 lần trong kho sách
- •scientific discovery414 lần trong kho sách
- •recent discovery434 lần trong kho sách
- •important discovery773 lần trong kho sách
- •discovery of america419 lần trong kho sách
- •wonderful discovery336 lần trong kho sách
- •
- 2.uncoveringdanh từ (n)
The act of discovering something.
Tìm thấy.
Từ nguyên học (Etymology): uncovering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
discovery ↔ uncovering
Mục từ "uncovering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "discovery, find" (hành động khám phá một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: uncovering
Họ từ của "uncovering" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: discovery: danh từ (n), discover: động từ (v), find: động từ (v).
hành động khám phá một cái gì đó
Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.
Nguồn: Warden, Florence: The mis-rule of three
khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế
I don’t think, Bryce, that you ought to keep from me any knowledge or ideas that you may have discovered.
Nguồn: Wells, Carolyn: Spooky Hollow
đến đây, như thể tình cờ
And I have found one German industrialist who has confessed.
Nguồn: Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928
Cụm từ & Collocations: uncovering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "uncovering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- voyage of discovery
- scientific discovery
- recent discovery
"Considering from recent discovery," Chan replied, "search for finger-prints are hopeless one."
Biggers, Earl Derr: The house without a key
- important discovery
- discovery of america
- wonderful discovery
Đồng nghĩa & Sắc thái: uncovering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uncovering" phân theo từng nét nghĩa (hành động khám phá một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "uncovering" ở nét nghĩa "hành động khám phá một cái gì đó" (ngoài ra "discovery" còn biểu thị: một cái gì đó được phát hiện).
““Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.”
Câu dẫn chứng văn học: uncovering
“Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.Whilst on the subject of mosaics, we may mention that a valuable discovery has just been made at Chiusi in Italy.Every new discovery is followed by a dozen extravagances, engineered by the Get-wise-quick people.The age of science, discovery, and invention, the age of mechanism and machinery and power, has come and come to stay.On the heels of his discovery a great remorse and disgust at himself."Considering from recent discovery," Chan replied, "search for finger-prints are hopeless one."Of all the discoveries that have ever been made in science there are two which especially baffle our powers of comprehension.He then tells this friend his discovery, and upbraids him.Đọc mở rộng theo CEFR: uncovering
Từ vựng bậcA1→““Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.”
Nguồn: Warden, Florence: The mis-rule of three
“Whilst on the subject of mosaics, we may mention that a valuable discovery has just been made at Chiusi in Italy.”
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 135, vol. III, July 31, 1886
Cấu trúc & Vận dụng: “uncovering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uncovering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “uncovering”
Dữ liệu từ nguyên: discovery ↔ uncovering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “uncovering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “uncovering” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “uncovering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
uncovering (danh từ): hành động khám phá một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: The act of discovering something.
discovery ↔ uncovering
Họ từ trong dữ liệu: discovery: danh từ (n), discover: động từ (v), find: động từ (v)
voyage of discovery
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uncovering" trong câu.
scientific discovery
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uncovering" trong câu.
recent discovery
“"Considering from recent discovery," Chan replied, "search for finger-prints are hopeless one."”
Ứng dụng & Mở rộng: “uncovering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “uncovering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “uncovering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “uncovering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “uncovering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: uncovering
Hỏi đáp trọng tâmuncovering nghĩa là gì (meaning & definition)?
uncovering (danh từ, phát âm Mỹ /ənˈkʌvɚɪŋ/) có nghĩa là hành động khám phá một cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "discovery"). the act of discovering something
Từ uncovering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌvɚɪŋ/; US /ənˈkʌvɚɪŋ/.
Từ uncovering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "uncovering" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ uncovering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động khám phá một cái gì đó (Ví dụ: ““Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: tìm thấy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uncovering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌvɚɪŋ/; US /ənˈkʌvɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ uncovering:
voyage of discovery; scientific discovery; recent discovery; important discovery; discovery of america
uncovering được dùng trong câu như thế nào?
“Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me. (Florence Warden, The mis-rule of three; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)