Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

uncovering

danh từ (n)

A1
/ənˈkʌvɚɪŋ//ənˈkʌvɚɪŋ/

Uncovering có nghĩa là hành động khám phá một cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of discovering something.

Họ từ:discovery(danh từ (n))/discover(động từ (v))/find(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động khám phá một cái gì đó”:uncoveringA1/discoveryB1/findA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.uncoveringdanh từ (n)

    The act of discovering something.

    Hành động khám phá một cái gì đó.

    • •

      “Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.

    Đồng nghĩa (SYN):discovery/find
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.uncoveringdanh từ (n)

    The act of discovering something.

    Tìm thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):find/discovery
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): uncovering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

discovery ↔ uncovering

Mục từ "uncovering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "discovery, find" (hành động khám phá một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: uncovering

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "uncovering" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: discovery: danh từ (n), discover: động từ (v), find: động từ (v).

discoverydanh từ (n)/dɪˈskʌvɚi/

hành động khám phá một cái gì đó

•

Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.

Nguồn: Warden, Florence: The mis-rule of three

discoverđộng từ (v)/dɪˈskʌvɚ/

khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế

•

I don’t think, Bryce, that you ought to keep from me any knowledge or ideas that you may have discovered.

Nguồn: Wells, Carolyn: Spooky Hollow

findđộng từ (v)/ˈfaɪnd/

đến đây, như thể tình cờ

•

And I have found one German industrialist who has confessed.

Nguồn: Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: uncovering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "uncovering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • voyage of discovery
  • scientific discovery
  • recent discovery

    "Considering from recent discovery," Chan replied, "search for finger-prints are hopeless one."

    Biggers, Earl Derr: The house without a key

  • important discovery
  • discovery of america
  • wonderful discovery
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: uncovering

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uncovering" phân theo từng nét nghĩa (hành động khám phá một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "uncovering" ở nét nghĩa "hành động khám phá một cái gì đó" (ngoài ra "discovery" còn biểu thị: một cái gì đó được phát hiện).

““Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.”

Đồng nghĩa với "uncovering" ở nét nghĩa "hành động khám phá một cái gì đó" (ngoài ra "find" còn biểu thị: một cái nhìn sâu sắc hiệu quả).

“And I have found one German industrialist who has confessed.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: uncovering

“Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.
Warden, Florence: The mis-rule of three, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whilst on the subject of mosaics, we may mention that a valuable discovery has just been made at Chiusi in Italy.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 135, vol. III, July 31, 1886, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Every new discovery is followed by a dozen extravagances, engineered by the Get-wise-quick people.
Crothers, Samuel McChord: The Pardoner's Wallet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The age of science, discovery, and invention, the age of mechanism and machinery and power, has come and come to stay.
Fournier d'Albe, E. E. (Edmund Edward): Hephæstus
On the heels of his discovery a great remorse and disgust at himself.
Frank, Waldo David: The dark mother, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Considering from recent discovery," Chan replied, "search for finger-prints are hopeless one."
Biggers, Earl Derr: The house without a key, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of all the discoveries that have ever been made in science there are two which especially baffle our powers of comprehension.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 1 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He then tells this friend his discovery, and upbraids him.
Larpent, F. Seymour (Francis Seymour): The private journal of Judge-Advocate Larpent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: uncovering

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “uncovering” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.”

Nguồn: Warden, Florence: The mis-rule of three

“Whilst on the subject of mosaics, we may mention that a valuable discovery has just been made at Chiusi in Italy.”

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 135, vol. III, July 31, 1886

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “uncovering”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uncovering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “uncovering”

Dữ liệu từ nguyên: discovery ↔ uncovering

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “uncovering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “uncovering” với tần suất cao:

621 lần trong kho sách
414 lần trong kho sách
434 lần trong kho sách
773 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “uncovering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “uncovering”:

Đồng nghĩa:discoveryfind

““Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “uncovering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌvɚɪŋ/; US /ənˈkʌvɚɪŋ/.

uncovering (danh từ): hành động khám phá một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: The act of discovering something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

discovery ↔ uncovering

Họ từ trong dữ liệu: discovery: danh từ (n), discover: động từ (v), find: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi621 lần trong kho sách

voyage of discovery

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uncovering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm414 lần trong kho sách

scientific discovery

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uncovering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái434 lần trong kho sách

recent discovery

“"Considering from recent discovery," Chan replied, "search for finger-prints are hopeless one."”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “uncovering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: uncovering

Hỏi đáp trọng tâm

uncovering nghĩa là gì (meaning & definition)?

uncovering (danh từ, phát âm Mỹ /ənˈkʌvɚɪŋ/) có nghĩa là hành động khám phá một cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "discovery"). the act of discovering something

Từ uncovering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌvɚɪŋ/; US /ənˈkʌvɚɪŋ/.

Từ uncovering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "uncovering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ uncovering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động khám phá một cái gì đó (Ví dụ: ““Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: tìm thấy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uncovering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈkʌvɚɪŋ/; US /ənˈkʌvɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ uncovering:

voyage of discovery; scientific discovery; recent discovery; important discovery; discovery of america

uncovering được dùng trong câu như thế nào?

“Surely,” said the younger man, persuasively, “you can have no scruples about confiding your discovery to me. (Florence Warden, The mis-rule of three; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/uncovering, mã đối chiếu EV-20DE91C7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "uncovering" được liên kết từ mục từ "discovery, find".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

discovery, find