findings
động từ (v)
Findings có nghĩa là đến đây, như thể tình cờ (dạng biến thể ngữ pháp của "find").
Định nghĩa Anh - Anh: Come upon, as if by accident.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.findingsđộng từ (v)
Come upon, as if by accident.
Đến đây, như thể tình cờ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •find out60.762 lần trong kho sách
- •you'll find5.556 lần trong kho sách
- •find fault5.079 lần trong kho sách
- •surprised to find4.329 lần trong kho sách
- •find something5.037 lần trong kho sách
- •expected to find3.740 lần trong kho sách
- 2.findingsđộng từ (v)
Discover or determine the existence, presence, or fact of.
Khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế.
- 3.findingsđộng từ (v)
Come upon after searching.
Đến sau khi tìm kiếm.
- 4.findingsdanh từ (n)
A productive insight.
Một cái nhìn sâu sắc hiệu quả.
- 5.findingsdanh từ (n)
The act of discovering something.
Tìm thấy.
Từ nguyên học (Etymology): findings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
find ↔ findings
Mục từ "findings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "find" (đến đây, như thể tình cờ).
Họ từ & Biến thể từ loại: findings
Họ từ của "findings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: find: động từ (v).
đến đây, như thể tình cờ
And I have found one German industrialist who has confessed.
Nguồn: Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928
Cụm từ & Collocations: findings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "findings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- find out
- you'll find
- find fault
- surprised to find
- find something
- expected to find
Đồng nghĩa & Sắc thái: findings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "findings" phân theo từng nét nghĩa (đến đây, như thể tình cờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "findings" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "find" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).
“And I have found one German industrialist who has confessed.”
Đồng nghĩa với "findings" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "happen" còn biểu thị: đi qua).
““Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.””
Đồng nghĩa với "findings" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "chance" còn biểu thị: chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi).
“Do you think you are one of the fellows who has no chance?”
Đồng nghĩa với "findings" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "bump" còn biểu thị: chống lại bằng vũ lực hoặc bạo lực).
“"Why,, why, I, I bumped 'at against the door," he got out finally.”
Đồng nghĩa với "findings" ở nét nghĩa "đến đây, như thể tình cờ" (ngoài ra "encounter" còn biểu thị: một cuộc chiến ngắn hạn nhỏ).
“We have to encounter facts such as these in the history of every people and of all ages.”
Đồng nghĩa với "findings" ở nét nghĩa "khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế" (ngoài ra "detect" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).
“The following process for detecting the poison will apply to all the alterations which it may thus have undergone.”
Câu dẫn chứng văn học: findings
Further research should be directed to finding a more generalisable link between emotion and success rate of restorative justice programs.Nghiên cứu sâu hơn nên hướng tới việc tìm ra mối liên hệ tổng quát hơn giữa cảm xúc và tỷ lệ thành công của các chương trình công lý phục hồi.
The fact that the pathophysiology of broken- heart syndrome has not yet been fully understood makes it difficult to find a proper treatment too.Thực tế là sinh lý bệnh của hội chứng trái tim tan vỡ vẫn chưa được hiểu đầy đủ nên việc tìm ra phương pháp điều trị thích hợp cũng khó khăn.
An online tool in libraries that is usually used to find items owned by the library.Một công cụ trực tuyến trong thư viện thường được sử dụng để tìm các tài liệu thuộc sở hữu của thư viện.
For example Machiavellian-types were found to be deficit in both types of empathy.Ví dụ, kiểu người Machiavellian được phát hiện là thiếu hụt cả hai kiểu đồng cảm.
When she left, she opened a door and found that it led straight into her own room.Khi rời đi, cô mở một cánh cửa và thấy nó dẫn thẳng vào phòng mình.
And I have found one German industrialist who has confessed.I shall begin by challenging two assertions often found repeated with regard to the syndromes: obsessions and phobias.She often faced challenges to find work either due to a lack of opportunity or facing a patriarchal society.Đọc mở rộng theo CEFR: findings
Từ vựng bậcA1→“Further research should be directed to finding a more generalisable link between emotion and success rate of restorative justice programs.”
Nghiên cứu sâu hơn nên hướng tới việc tìm ra mối liên hệ tổng quát hơn giữa cảm xúc và tỷ lệ thành công của các chương trình công lý phục hồi.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Restorative justice and emotion
“The fact that the pathophysiology of broken- heart syndrome has not yet been fully understood makes it difficult to find a proper treatment too.”
Thực tế là sinh lý bệnh của hội chứng trái tim tan vỡ vẫn chưa được hiểu đầy đủ nên việc tìm ra phương pháp điều trị thích hợp cũng khó khăn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Broken-heart syndrome
Cấu trúc & Vận dụng: “findings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “findings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “findings”
Dữ liệu từ nguyên: find ↔ findings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “findings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “findings” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “findings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
findings (động từ): đến đây, như thể tình cờ
Định nghĩa tiếng Anh: Come upon, as if by accident.
find ↔ findings
Họ từ trong dữ liệu: find: động từ (v)
find out
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "findings" trong câu.
you'll find
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "findings" trong câu.
find fault
Nét nghĩa mở rộng: discover or determine the existence, presence, or fact of (khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế)
“It would be interesting for future research to examine if these _____ would be replicated in a cohort of adults.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: findings
It would be interesting for future research to examine if these findings would be replicated in a cohort of adults.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Emotion display rules
Ứng dụng & Mở rộng: “findings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “findings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “findings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “findings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “findings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: findings
Hỏi đáp trọng tâmfindings nghĩa là gì (meaning & definition)?
findings (động từ, phát âm Mỹ /ˈfaɪndɪŋz/) có nghĩa là đến đây, như thể tình cờ (dạng biến thể ngữ pháp của "find"). come upon, as if by accident
Từ findings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪndɪŋz/; US /ˈfaɪndɪŋz/.
Từ findings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "findings" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ findings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đến đây, như thể tình cờ - Nét nghĩa 2 [A1]: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế - Nét nghĩa 3 [A1]: đến sau khi tìm kiếm - Nét nghĩa 4 [A1]: một cái nhìn sâu sắc hiệu quả - Nét nghĩa 5 [A1]: tìm thấy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ findings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪndɪŋz/; US /ˈfaɪndɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ findings:
find out; you'll find; find fault; surprised to find; find something
findings được dùng trong câu như thế nào?
And I have found one German industrialist who has confessed. (George Seldes, You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))