Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fag

danh từ (n)

A2
/ˈfæɡ//ˈfæɡ/

Fag có nghĩa là thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

Định nghĩa Anh - Anh: Finely ground tobacco wrapped in paper.

Họ từ:cigarette(danh từ (n))/dig(động từ (v))/fairy(danh từ (n))/labor(danh từ (n))/laborer(danh từ (n))/labour(danh từ (n))/labourer(danh từ (n))/queer(tính từ (adj))/toil(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy”:fagA2/cigaretteA2/cigaretA2/coffin nailA2/buttA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fagdanh từ (n)

    Finely ground tobacco wrapped in paper.

    Thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

    Đồng nghĩa (SYN):cigarette/cigaret/coffin nail/butt
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fagđộng từ (v)

    Work hard.

    Làm việc chăm chỉ.

    Đồng nghĩa (SYN):dig/labor/labour/toil/travail/grind
  3. 3.fagdanh từ (n)

    Offensive term for an openly homosexual man.

    Thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.

    Đồng nghĩa (SYN):fairy/fagot/faggot/nance/pansy/queen
  4. 4.fagđộng từ (v)

    Work hard.

    Làm việc chăm chỉ.

    Đồng nghĩa (SYN):labor/labour/toil/travail/grind/drudge
  5. 5.fagđộng từ (v)

    Work hard.

    Làm việc chăm chỉ.

    Đồng nghĩa (SYN):labour/labor/toil/travail/grind/drudge
  6. 6.fagdanh từ (n)

    Offensive term for an openly homosexual man.

    Thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.

    Đồng nghĩa (SYN):queer/fagot/faggot/fairy/nance/pansy
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fag

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cigarette ↔ fag

Mục từ "fag" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cigarette, dig, fairy, labor, labour, queer, toil" (thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fag

9 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fag" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: cigarette: danh từ (n), dig: động từ (v), fairy: danh từ (n), labor: danh từ (n), laborer: danh từ (n), labour: danh từ (n), labourer: danh từ (n), queer: tính từ (adj), toil: động từ (v).

cigarettedanh từ (n)/ˌsɪɡɚˈɛt/

thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy

•

A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.

Nguồn: Bower, B. M.: The Adam Chaser

digđộng từ (v)/ˈdɪɡ/

địa điểm khám phá khảo cổ

•

After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.

Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine

fairydanh từ (n)/ˈfɛɹi/

một sinh vật nhỏ bé, có hình dạng con người, vui tươi và có sức mạnh ma thuật

•

Did she see in it the fairy-tale place of childhood never to be regained?

Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: The Little French Girl

labordanh từ (n)/ˈleɪbɚ/

một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền

•

Behold with your eyes, how that I laboured but a little, and found for myself much rest.

Nguồn: Cranmer-Byng, L. (Launcelot), 1872-1945 [Editor]: The wisdom of the Apocrypha

laborerdanh từ (n)/ˈleɪbɚɚ/

một người làm việc bằng đôi tay của họ

•

Every laborer under my roof," he used to say, "is as free to choose as I am.

Nguồn: Ingersoll, Robert Green: The Works of Robert G. Ingersoll, Vol. 11 (of 12) Dresden Edition—Miscellany

labourdanh từ (n)/ˈleɪbɚ/

một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền

•

In vain did the vicar, his worthy relative, labour to repress this unnatural fervour, and bring him back to reason.

Nguồn: Saintine, X.-B. (Xavier-Boniface): Picciola

labourerdanh từ (n)

một người làm việc bằng đôi tay của họ

•

It is merely a farm labourer," said Cleek, glancing through the open side of the lich-gate and down the road.

Nguồn: Hanshew, Thomas W.: Cleek: the Man of the Forty Faces

queertính từ (adj)/ˈkwɪɹ/

vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi

•

Ted beheld himself running after the pony and slipping from its back in a queer way that made him laugh.

Nguồn: Garis, Howard Roger: The Curlytops touring around; or, The missing photograph albums

toilđộng từ (v)/ˈtɔɪl/

làm việc chăm chỉ

•

Neither the dust nor the tireless sun could daunt him as he toiled with his ultimately protesting companions in and out and up and down.

Nguồn: Keable, Robert: Peradventure; or, The Silence of God

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fag

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fag". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lit a cigarette

    He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.

    Wallace, Edgar: The Three Just Men

  • smoking a cigarette
  • lighting a cigarette
  • smoked a cigarette
  • lighted a cigarette
  • cigarette smoking
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fag

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fag" phân theo từng nét nghĩa (thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fag" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fag" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fag" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fag" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

Đồng nghĩa với "fag" ở nét nghĩa "làm việc chăm chỉ" (ngoài ra "dig" còn biểu thị: địa điểm khám phá khảo cổ).

“After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fag" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ.

“Behold with your eyes, how that I laboured but a little, and found for myself much rest.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fag

A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.
Bower, B. M.: The Adam Chaser, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Still, I think after all I will have a cigarette."
Hichens, Robert: The Londoners, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Had good reason to be,” replied Jacob tartly, tossing his cigarette over the rail.
Taylor, Mary Imlay: Caleb Trench, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.
Wallace, Edgar: The Three Just Men, Nguyên văn tác phẩm
Outside, the Emperor, striking a match, and lighting his cigarette, heard the Chancellor patiently.
Pocock, Roger: The chariot of the sun, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He lit a cigarette and sat on the edge of the table, gazing keenly at the portrait.
Masterman, Walter S. (Walter Sidney): The wrong letter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Yet the thin, weasel-faced man with the cigarette drooping from his mouth was no amateur in his own line.
Raine, William MacLeod: Ironheart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Tanner had a good working knowledge of cigarettes, but this one he could not place.
Crofts, Freeman Wills: The Ponson case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fag

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fag” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”

Nguồn: Bower, B. M.: The Adam Chaser

“Still, I think after all I will have a cigarette."”

Nguồn: Hichens, Robert: The Londoners

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fag”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fag” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fag”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fag” với tần suất cao:

343 lần trong kho sách
351 lần trong kho sách
202 lần trong kho sách
102 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fag”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fag”:

“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fag”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæɡ/; US /ˈfæɡ/.

fag (danh từ): thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy

Định nghĩa tiếng Anh: Finely ground tobacco wrapped in paper.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cigarette ↔ fag

Họ từ trong dữ liệu: cigarette: danh từ (n), dig: động từ (v), fairy: danh từ (n), labor: danh từ (n), laborer: danh từ (n), labour: danh từ (n), labourer: danh từ (n), queer: tính từ (adj), toil: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi343 lần trong kho sách

lit a cigarette

“He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm351 lần trong kho sách

smoking a cigarette

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fag" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái202 lần trong kho sách

lighting a cigarette

Nét nghĩa mở rộng: work hard (làm việc chăm chỉ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fag”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fag

Hỏi đáp trọng tâm

fag nghĩa là gì (meaning & definition)?

fag (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfæɡ/) có nghĩa là thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cigarette"). finely ground tobacco wrapped in paper

Từ fag trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfæɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæɡ/; US /ˈfæɡ/.

Từ fag là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fag" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fag theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy - Nét nghĩa 2 [A1]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 3 [A1]: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai - Nét nghĩa 4 [A2]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 5 [A2]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 6 [B2]: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fag:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæɡ/; US /ˈfæɡ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fag:

lit a cigarette; smoking a cigarette; lighting a cigarette; smoked a cigarette; lighted a cigarette

fag được dùng trong câu như thế nào?

A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel. (B. M. Bower, The Adam Chaser; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fag, mã đối chiếu EV-FA0DA3CD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fag" được liên kết từ mục từ "cigarette, dig, fairy, labor, labour, queer, toil".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (7)

cigarette, dig, fairy, labor, labour, queer, toil