fag
danh từ (n)
Fag có nghĩa là thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
Định nghĩa Anh - Anh: Finely ground tobacco wrapped in paper.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fagdanh từ (n)
Finely ground tobacco wrapped in paper.
Thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lit a cigarette343 lần trong kho sách
- •smoking a cigarette351 lần trong kho sách
- •lighting a cigarette202 lần trong kho sách
- •smoked a cigarette102 lần trong kho sách
- •lighted a cigarette262 lần trong kho sách
- •cigarette smoking137 lần trong kho sách
- 2.fagđộng từ (v)
Work hard.
Làm việc chăm chỉ.
- 3.fagdanh từ (n)
Offensive term for an openly homosexual man.
Thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.
- 4.fagđộng từ (v)
Work hard.
Làm việc chăm chỉ.
- 5.fagđộng từ (v)
Work hard.
Làm việc chăm chỉ.
- 6.fagdanh từ (n)
Offensive term for an openly homosexual man.
Thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.
Từ nguyên học (Etymology): fag
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cigarette ↔ fag
Mục từ "fag" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cigarette, dig, fairy, labor, labour, queer, toil" (thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy).
Họ từ & Biến thể từ loại: fag
Họ từ của "fag" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: cigarette: danh từ (n), dig: động từ (v), fairy: danh từ (n), labor: danh từ (n), laborer: danh từ (n), labour: danh từ (n), labourer: danh từ (n), queer: tính từ (adj), toil: động từ (v).
thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy
A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.
Nguồn: Bower, B. M.: The Adam Chaser
địa điểm khám phá khảo cổ
After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.
Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine
một sinh vật nhỏ bé, có hình dạng con người, vui tươi và có sức mạnh ma thuật
Did she see in it the fairy-tale place of childhood never to be regained?
Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: The Little French Girl
một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền
Behold with your eyes, how that I laboured but a little, and found for myself much rest.
Nguồn: Cranmer-Byng, L. (Launcelot), 1872-1945 [Editor]: The wisdom of the Apocrypha
một người làm việc bằng đôi tay của họ
Every laborer under my roof," he used to say, "is as free to choose as I am.
Nguồn: Ingersoll, Robert Green: The Works of Robert G. Ingersoll, Vol. 11 (of 12) Dresden Edition—Miscellany
một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền
In vain did the vicar, his worthy relative, labour to repress this unnatural fervour, and bring him back to reason.
Nguồn: Saintine, X.-B. (Xavier-Boniface): Picciola
một người làm việc bằng đôi tay của họ
It is merely a farm labourer," said Cleek, glancing through the open side of the lich-gate and down the road.
Nguồn: Hanshew, Thomas W.: Cleek: the Man of the Forty Faces
vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi
Ted beheld himself running after the pony and slipping from its back in a queer way that made him laugh.
Nguồn: Garis, Howard Roger: The Curlytops touring around; or, The missing photograph albums
làm việc chăm chỉ
Neither the dust nor the tireless sun could daunt him as he toiled with his ultimately protesting companions in and out and up and down.
Nguồn: Keable, Robert: Peradventure; or, The Silence of God
Cụm từ & Collocations: fag
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fag". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lit a cigarette
He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.
Wallace, Edgar: The Three Just Men
- smoking a cigarette
- lighting a cigarette
- smoked a cigarette
- lighted a cigarette
- cigarette smoking
Đồng nghĩa & Sắc thái: fag
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fag" phân theo từng nét nghĩa (thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fag" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fag" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fag" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
Đồng nghĩa với "fag" ở nét nghĩa "làm việc chăm chỉ" (ngoài ra "dig" còn biểu thị: địa điểm khám phá khảo cổ).
“After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.”
Câu dẫn chứng văn học: fag
A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.Still, I think after all I will have a cigarette."“Had good reason to be,” replied Jacob tartly, tossing his cigarette over the rail.He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.Outside, the Emperor, striking a match, and lighting his cigarette, heard the Chancellor patiently.He lit a cigarette and sat on the edge of the table, gazing keenly at the portrait.Yet the thin, weasel-faced man with the cigarette drooping from his mouth was no amateur in his own line.Tanner had a good working knowledge of cigarettes, but this one he could not place.Đọc mở rộng theo CEFR: fag
Từ vựng bậcA2→“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”
Nguồn: Bower, B. M.: The Adam Chaser
“Still, I think after all I will have a cigarette."”
Nguồn: Hichens, Robert: The Londoners
Cấu trúc & Vận dụng: “fag”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fag” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fag”
Dữ liệu từ nguyên: cigarette ↔ fag
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fag”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fag” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fag”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fag”:
“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”
Gợi ý luyện tập với “fag”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fag (danh từ): thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy
Định nghĩa tiếng Anh: Finely ground tobacco wrapped in paper.
cigarette ↔ fag
Họ từ trong dữ liệu: cigarette: danh từ (n), dig: động từ (v), fairy: danh từ (n), labor: danh từ (n), laborer: danh từ (n), labour: danh từ (n), labourer: danh từ (n), queer: tính từ (adj), toil: động từ (v)
lit a cigarette
“He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.”
smoking a cigarette
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fag" trong câu.
lighting a cigarette
Nét nghĩa mở rộng: work hard (làm việc chăm chỉ)
Ứng dụng & Mở rộng: “fag”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fag”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fag”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fag” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “fag” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fag
Hỏi đáp trọng tâmfag nghĩa là gì (meaning & definition)?
fag (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfæɡ/) có nghĩa là thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cigarette"). finely ground tobacco wrapped in paper
Từ fag trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfæɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæɡ/; US /ˈfæɡ/.
Từ fag là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fag" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fag theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy - Nét nghĩa 2 [A1]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 3 [A1]: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai - Nét nghĩa 4 [A2]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 5 [A2]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 6 [B2]: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fag:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfæɡ/; US /ˈfæɡ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fag:
lit a cigarette; smoking a cigarette; lighting a cigarette; smoked a cigarette; lighted a cigarette
fag được dùng trong câu như thế nào?
A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel. (B. M. Bower, The Adam Chaser; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)