Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nance

danh từ (n)

A1
/ˈnæns//ˈnæns/

Nance có nghĩa là thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.

Định nghĩa Anh - Anh: Offensive term for an openly homosexual man.

Họ từ:fairy(danh từ (n))/queer(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nancedanh từ (n)

    Offensive term for an openly homosexual man.

    Thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.

    • •

      “Then the black fairy said, ‘They shall be forgiven this time, because the birds should pick wool for themselves.’

      “Rồi bà tiên đen nói: ‘Lần này họ sẽ được tha thứ vì lũ chim nên tự mình hái len.’

    Đồng nghĩa (SYN):fairy/fagot/faggot/fag/pansy/queen
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.nancedanh từ (n)

    Offensive term for an openly homosexual man.

    Thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.

    Đồng nghĩa (SYN):queer/fagot/faggot/fag/fairy/pansy
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nance

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fairy ↔ nance

Mục từ "nance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fairy, queer" (thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nance

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nance" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fairy: danh từ (n), queer: tính từ (adj).

fairydanh từ (n)/ˈfɛɹi/

một sinh vật nhỏ bé, có hình dạng con người, vui tươi và có sức mạnh ma thuật

•

Did she see in it the fairy-tale place of childhood never to be regained?

Nguồn: Sedgwick, Anne Douglas: The Little French Girl

queertính từ (adj)/ˈkwɪɹ/

vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi

•

Ted beheld himself running after the pony and slipping from its back in a queer way that made him laugh.

Nguồn: Garis, Howard Roger: The Curlytops touring around; or, The missing photograph albums

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nance

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fairy tales
  • fairy tale

    Having three children, each of whom loved a Fairy Tale, it somehow became the fashion, on Sunday evenings, to tell them a story.

    Hume-Cook, James: Australian Fairy Tales

  • fairy godmother
  • fairy stories
  • fairy land

    It would be false to say that Eva did not feel this change in her life as a transition into something like fairy land.

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The reigning belle

  • fairy queen
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nance

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nance" phân theo từng nét nghĩa (thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "nance" ở nét nghĩa "thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai" (ngoài ra "fairy" còn biểu thị: một sinh vật nhỏ bé, có hình dạng con người, vui tươi và có sức mạnh ma thuật).

“Did she see in it the fairy-tale place of childhood never to be regained?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nance" khi diễn đạt nét nghĩa: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nance" khi diễn đạt nét nghĩa: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nance" khi diễn đạt nét nghĩa: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nance" khi diễn đạt nét nghĩa: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai.

Đồng nghĩa với "nance" ở nét nghĩa "thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai" (ngoài ra "queen" còn biểu thị: con cái duy nhất có khả năng sinh sản trong một đàn côn trùng xã hội như ong, kiến và mối).

“And in this house of valuable antiques we slept in a high koa bedstead, crested with the royal arms, that had belonged to Queen Emma.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nance

“Then the black fairy said, ‘They shall be forgiven this time, because the birds should pick wool for themselves.’

“Rồi bà tiên đen nói: ‘Lần này họ sẽ được tha thứ vì lũ chim nên tự mình hái len.’

Ingelow, Jean: Mopsa the Fairy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fairies by dozens came up to kiss the boy-king’s hand, and Jack shook hands with every one that could reach him.

Hàng chục nàng tiên đến hôn tay cậu bé và Jack bắt tay tất cả những người có thể tiếp cận được cậu.

Ingelow, Jean: Mopsa the Fairy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Did she see in it the fairy-tale place of childhood never to be regained?
Sedgwick, Anne Douglas: The Little French Girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Tell me a story, fairy child, a story about Paris.”
Vaka, Demetra: A Child of the Orient, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"And that is really the fairy garter of the legend--dear, dear, how wonderful!
Broster, D. K. (Dorothy Kathleen): The Wounded Name, Nguyên văn tác phẩm
Her form was of fairy moulding, but perfect though “petite!” and her motions graceful as those of the Alpine chamois.
Various: Graham's Magazine, Vol. XX, No. 3, March 1842
Next came the fairies for their yellow dresses, which Mrs. Frog was to have spun from the yellow flax.
Dixon, Royal: Forest Friends, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Having three children, each of whom loved a Fairy Tale, it somehow became the fashion, on Sunday evenings, to tell them a story.
Hume-Cook, James: Australian Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nance

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nance” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Then the black fairy said, ‘They shall be forgiven this time, because the birds should pick wool for themselves.’”

“Rồi bà tiên đen nói: ‘Lần này họ sẽ được tha thứ vì lũ chim nên tự mình hái len.’

Nguồn: Ingelow, Jean: Mopsa the Fairy

“Fairies by dozens came up to kiss the boy-king’s hand, and Jack shook hands with every one that could reach him.”

Hàng chục nàng tiên đến hôn tay cậu bé và Jack bắt tay tất cả những người có thể tiếp cận được cậu.

Nguồn: Ingelow, Jean: Mopsa the Fairy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nance”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nance”

Dữ liệu từ nguyên: fairy ↔ nance

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nance”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nance” với tần suất cao:

2.030 lần trong kho sách
2.459 lần trong kho sách
546 lần trong kho sách
390 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nance”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nance”:

Đồng nghĩa:fairyfagotfaggotfag

“Did she see in it the fairy-tale place of childhood never to be regained?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nance”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnæns/; US /ˈnæns/.

nance (danh từ): thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai

Định nghĩa tiếng Anh: Offensive term for an openly homosexual man.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fairy ↔ nance

Họ từ trong dữ liệu: fairy: danh từ (n), queer: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.030 lần trong kho sách

fairy tales

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nance" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.459 lần trong kho sách

fairy tale

“Having three children, each of whom loved a Fairy Tale, it somehow became the fashion, on Sunday evenings, to tell them a story.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái546 lần trong kho sách

fairy godmother

Nét nghĩa mở rộng: offensive term for an openly homosexual man (thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nance”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nance

Hỏi đáp trọng tâm

nance nghĩa là gì (meaning & definition)?

nance (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnæns/) có nghĩa là thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fairy"). offensive term for an openly homosexual man

Từ nance trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnæns/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnæns/; US /ˈnæns/.

Từ nance là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nance" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ nance theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai (Ví dụ: ““Then the black fairy said, ‘They shall be forgiven this time, because the birds should pick wool for themselves.’”) - Nét nghĩa 2 [B2]: thuật ngữ xúc phạm đối với một người đàn ông đồng tính công khai

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nance:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnæns/; US /ˈnæns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nance:

fairy tales; fairy tale; fairy godmother; fairy stories; fairy land

nance được dùng trong câu như thế nào?

Did she see in it the fairy-tale place of childhood never to be regained? (Anne Douglas Sedgwick, The Little French Girl; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nance, mã đối chiếu EV-567C2FE7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nance" được liên kết từ mục từ "fairy, queer".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fairy, queer