travail
danh từ (n)
Travail có nghĩa là tình trạng kết thúc thai kỳ.
Định nghĩa Anh - Anh: Concluding state of pregnancy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.travaildanh từ (n)
Concluding state of pregnancy.
Tình trạng kết thúc thai kỳ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •solitary confinement722 lần trong kho sách
- •rigorous confinement33 lần trong kho sách
- •close confinement485 lần trong kho sách
- 2.travailđộng từ (v)
Work hard.
Làm việc chăm chỉ.
- 3.travaildanh từ (n)
Use of physical or mental energy.
Sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần.
- 4.travaildanh từ (n)
Concluding state of pregnancy.
Tình trạng kết thúc thai kỳ.
- 5.travailđộng từ (v)
Work hard.
Làm việc chăm chỉ.
- 6.travaildanh từ (n)
Concluding state of pregnancy.
Tình trạng kết thúc thai kỳ.
Từ nguyên học (Etymology): travail
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
confinement ↔ travail
Mục từ "travail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confinement, dig, effort, labor, labour, toil" (tình trạng kết thúc thai kỳ).
Họ từ & Biến thể từ loại: travail
Họ từ của "travail" trong kho từ điển gồm 10 mục từ phái sinh: confinement: danh từ (n), confine: động từ (v), dig: động từ (v), effort: danh từ (n), effortless: tính từ (adj), labor: danh từ (n), laborer: danh từ (n), labour: danh từ (n), labourer: danh từ (n), toil: động từ (v).
tình trạng kết thúc thai kỳ
Your health is somewhat shaken by your confinement in college, and a couple of years' recreation will do you good.
Nguồn: Optic, Oliver: Little Bobtail; or, The Wreck of the Penobscot.
đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)
This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.
Nguồn: Russell, Bertrand: Education and the good life
địa điểm khám phá khảo cổ
After I have performed my daily task of digging tomorrow, I shall again write.
Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine
hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.
Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.
Nguồn: Italian police find 24 children living in Rome's sewers
yêu cầu hoặc dường như không cần nỗ lực
They freely exhibited their habits on land as well as in mid-air, and skimmed the dizzy crags with graceful and apparently effortless motions.
Nguồn: Nasmyth, James: James Nasmyth, Engineer: An Autobiography
một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền
Behold with your eyes, how that I laboured but a little, and found for myself much rest.
Nguồn: Cranmer-Byng, L. (Launcelot), 1872-1945 [Editor]: The wisdom of the Apocrypha
một người làm việc bằng đôi tay của họ
Every laborer under my roof," he used to say, "is as free to choose as I am.
Nguồn: Ingersoll, Robert Green: The Works of Robert G. Ingersoll, Vol. 11 (of 12) Dresden Edition—Miscellany
một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền
In vain did the vicar, his worthy relative, labour to repress this unnatural fervour, and bring him back to reason.
Nguồn: Saintine, X.-B. (Xavier-Boniface): Picciola
một người làm việc bằng đôi tay của họ
It is merely a farm labourer," said Cleek, glancing through the open side of the lich-gate and down the road.
Nguồn: Hanshew, Thomas W.: Cleek: the Man of the Forty Faces
làm việc chăm chỉ
Neither the dust nor the tireless sun could daunt him as he toiled with his ultimately protesting companions in and out and up and down.
Nguồn: Keable, Robert: Peradventure; or, The Silence of God
Cụm từ & Collocations: travail
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "travail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- solitary confinement
- rigorous confinement
- close confinement
Mellida is put in close confinement, and a day is appointed for her trial.
Marston, John, 1575?-1634: The Works of John Marston. Volume 1
Đồng nghĩa & Sắc thái: travail
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "travail" phân theo từng nét nghĩa (tình trạng kết thúc thai kỳ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "travail" ở nét nghĩa "tình trạng kết thúc thai kỳ" (ngoài ra "confinement" còn biểu thị: hành động hạn chế quyền tự do của một người bằng cách giam giữ họ).
“Your health is somewhat shaken by your confinement in college, and a couple of years' recreation will do you good.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "travail" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng kết thúc thai kỳ.
Đồng nghĩa với "travail" ở nét nghĩa "tình trạng kết thúc thai kỳ" (ngoài ra "labor" còn biểu thị: một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền).
“Behold with your eyes, how that I laboured but a little, and found for myself much rest.”
Đồng nghĩa với "travail" ở nét nghĩa "tình trạng kết thúc thai kỳ" (ngoài ra "labour" còn biểu thị: một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền).
“In vain did the vicar, his worthy relative, labour to repress this unnatural fervour, and bring him back to reason.”
Câu dẫn chứng văn học: travail
Your health is somewhat shaken by your confinement in college, and a couple of years' recreation will do you good.In confinement they fade in color, but if well cared for, will live to a considerable age.Once, upon objecting to what he conceived an improper payment, he was threatened with confinement by a file of soldiers.You are a lover of freedom and independence, and cannot endure restraint, confinement or delay.And he walked up and down in the chamber, like a wild beast in confinement.Alone and free with his eternal love, he was safe from all confinement, free, it seemed, either of time or space.Hamburgs do not bear confinement well, and will not thrive without a good run; a grass field is the best.Confinement is death to the body from which it has issued!Đọc mở rộng theo CEFR: travail
Từ vựng bậcC1→“Your health is somewhat shaken by your confinement in college, and a couple of years' recreation will do you good.”
Nguồn: Optic, Oliver: Little Bobtail; or, The Wreck of the Penobscot.
“In confinement they fade in color, but if well cared for, will live to a considerable age.”
Nguồn: Various: Birds, Illustrated by Color Photography, Vol. 1, No. 2 February, 1897
Cấu trúc & Vận dụng: “travail”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “travail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “travail”
Dữ liệu từ nguyên: confinement ↔ travail
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “travail”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “travail” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “travail”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “travail”:
“Your health is somewhat shaken by your confinement in college, and a couple of years' recreation will do you good.”
Gợi ý luyện tập với “travail”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
travail (danh từ): tình trạng kết thúc thai kỳ
Định nghĩa tiếng Anh: Concluding state of pregnancy.
confinement ↔ travail
Họ từ trong dữ liệu: confinement: danh từ (n), confine: động từ (v), dig: động từ (v), effort: danh từ (n), effortless: tính từ (adj), labor: danh từ (n), laborer: danh từ (n), labour: danh từ (n), labourer: danh từ (n), toil: động từ (v)
solitary confinement
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "travail" trong câu.
rigorous confinement
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "travail" trong câu.
close confinement
“Mellida is put in close confinement, and a day is appointed for her trial.”
Ứng dụng & Mở rộng: “travail”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “travail”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “travail”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “travail” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “travail” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: travail
Hỏi đáp trọng tâmtravail nghĩa là gì (meaning & definition)?
travail (danh từ, phát âm Mỹ /tɹəˈveɪl/) có nghĩa là tình trạng kết thúc thai kỳ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confinement"). concluding state of pregnancy
Từ travail trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈveɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /tɹəˈveɪl/; US /tɹəˈveɪl/.
Từ travail là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "travail" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ travail theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: tình trạng kết thúc thai kỳ - Nét nghĩa 2 [A1]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 3 [A2]: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần - Nét nghĩa 4 [A2]: tình trạng kết thúc thai kỳ - Nét nghĩa 5 [A2]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 6 [A2]: tình trạng kết thúc thai kỳ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ travail:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /tɹəˈveɪl/; US /tɹəˈveɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ travail:
solitary confinement; rigorous confinement; close confinement
travail được dùng trong câu như thế nào?
Your health is somewhat shaken by your confinement in college, and a couple of years' recreation will do you good. (Oliver Optic, Little Bobtail; or, The Wreck of the Penobscot.; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)