Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

drudge

danh từ (n)

C1
/ˈdɹʌdʒ//ˈdɹʌdʒ/

Drudge có nghĩa là người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán.

Định nghĩa Anh - Anh: One who works hard at boring tasks.

Họ từ:hack(danh từ (n))/hacker(danh từ (n))/labor(danh từ (n))/laborer(danh từ (n))/labour(danh từ (n))/labourer(danh từ (n))/toil(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.drudgedanh từ (n)

    One who works hard at boring tasks.

    Người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán.

    Đồng nghĩa (SYN):hack/hacker
  2. 2.drudgeđộng từ (v)

    Work hard.

    Làm việc chăm chỉ.

    Đồng nghĩa (SYN):labor/labour/toil/fag/travail/grind
  3. 3.drudgeđộng từ (v)

    Work hard.

    Làm việc chăm chỉ.

    Đồng nghĩa (SYN):labour/labor/toil/fag/travail/grind
  4. 4.drudgeđộng từ (v)

    Work hard.

    Làm việc chăm chỉ.

    Đồng nghĩa (SYN):toil/labor/labour/fag/travail/grind
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): drudge

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hack ↔ drudge

Mục từ "drudge" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hack, labor, labour, toil" (người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: drudge

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "drudge" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: hack: danh từ (n), hacker: danh từ (n), labor: danh từ (n), laborer: danh từ (n), labour: danh từ (n), labourer: danh từ (n), toil: động từ (v).

hackdanh từ (n)/ˈhæk/

người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán

•

Moind, he will pay it hack if he lives, honest.

Moind, anh ấy sẽ phải trả giá đắt nếu anh ấy sống, thành thật mà nói.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): Through the Fray: A Tale of the Luddite Riots

hackerdanh từ (n)/ˈhækɚ/

một người chơi golf kém

•

The hackers figured that Telecom, which they despised, would probably have to wear the cost in the end, and that was fine by them.

Nguồn: Dreyfus, Suelette: Underground: Hacking, madness and obsession on the electronic frontier

labordanh từ (n)/ˈleɪbɚ/

một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền

•

Behold with your eyes, how that I laboured but a little, and found for myself much rest.

Nguồn: Cranmer-Byng, L. (Launcelot), 1872-1945 [Editor]: The wisdom of the Apocrypha

laborerdanh từ (n)/ˈleɪbɚɚ/

một người làm việc bằng đôi tay của họ

•

Every laborer under my roof," he used to say, "is as free to choose as I am.

Nguồn: Ingersoll, Robert Green: The Works of Robert G. Ingersoll, Vol. 11 (of 12) Dresden Edition—Miscellany

labourdanh từ (n)/ˈleɪbɚ/

một tầng lớp xã hội bao gồm những người làm lao động chân tay hoặc làm việc để kiếm tiền

•

In vain did the vicar, his worthy relative, labour to repress this unnatural fervour, and bring him back to reason.

Nguồn: Saintine, X.-B. (Xavier-Boniface): Picciola

labourerdanh từ (n)

một người làm việc bằng đôi tay của họ

•

It is merely a farm labourer," said Cleek, glancing through the open side of the lich-gate and down the road.

Nguồn: Hanshew, Thomas W.: Cleek: the Man of the Forty Faces

toilđộng từ (v)/ˈtɔɪl/

làm việc chăm chỉ

•

Neither the dust nor the tireless sun could daunt him as he toiled with his ultimately protesting companions in and out and up and down.

Nguồn: Keable, Robert: Peradventure; or, The Silence of God

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: drudge

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "drudge". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: drudge

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "drudge" phân theo từng nét nghĩa (người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "drudge" ở nét nghĩa "người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán" (ngoài ra "hack" còn biểu thị: một nhà văn tầm thường và bị khinh thường).

“Moind, he will pay it hack if he lives, honest.”

Đồng nghĩa với "drudge" ở nét nghĩa "người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán" (ngoài ra "hacker" còn biểu thị: một người chơi golf kém).

“The hackers figured that Telecom, which they despised, would probably have to wear the cost in the end, and that was fine by them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "drudge" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ.

“Behold with your eyes, how that I laboured but a little, and found for myself much rest.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "drudge" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ.

“In vain did the vicar, his worthy relative, labour to repress this unnatural fervour, and bring him back to reason.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "drudge" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ.

“Neither the dust nor the tireless sun could daunt him as he toiled with his ultimately protesting companions in and out and up and down.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "drudge" khi diễn đạt nét nghĩa: làm việc chăm chỉ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: drudge

Moind, he will pay it hack if he lives, honest.

Moind, anh ấy sẽ phải trả giá đắt nếu anh ấy sống, thành thật mà nói.

Henty, G. A. (George Alfred): Through the Fray: A Tale of the Luddite Riots, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Tearaway will make a hack of him before the winning post is reached," said Fred.

Fred nói: “Tearaway sẽ tấn công anh ấy trước khi đạt được vị trí chiến thắng.

Gould, Nat: Fast as the Wind: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A poor post hack, on the contrary, will go on several paces after his rider has reined him in.
Camus, Jean-Pierre: The Spirit of St. Francis de Sales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mark thought how odd it was that Hacking should be so utterly blind to the romance of the enterprise.
MacKenzie, Compton: The Altar Steps, Nguyên văn tác phẩm
He was satisfied with the present state of affairs, and was hacking at the frozen ground with his knife.
White, Stewart Edward: Blazed trail stories, and Stories of the wild life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That actually hadn't been me, but it was a sweet hack, and it was kind of flattering to hear it attributed to me.
Doctorow, Cory: Little Brother, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They use social engineering hacks to try to get us to reveal ourselves so that they can bust us.
Doctorow, Cory: Little Brother, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She hacked, tugged at it, and in a moment ripped it through.
Various: Astounding Stories, March, 1931, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: drudge

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “drudge” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Moind, he will pay it hack if he lives, honest.”

Moind, anh ấy sẽ phải trả giá đắt nếu anh ấy sống, thành thật mà nói.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): Through the Fray: A Tale of the Luddite Riots

“"Tearaway will make a hack of him before the winning post is reached," said Fred.”

Fred nói: “Tearaway sẽ tấn công anh ấy trước khi đạt được vị trí chiến thắng.

Nguồn: Gould, Nat: Fast as the Wind: A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “drudge”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “drudge” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “drudge”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹʌdʒ/; US /ˈdɹʌdʒ/.

drudge (danh từ): người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán

Định nghĩa tiếng Anh: One who works hard at boring tasks.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hack ↔ drudge

Họ từ trong dữ liệu: hack: danh từ (n), hacker: danh từ (n), labor: danh từ (n), laborer: danh từ (n), labour: danh từ (n), labourer: danh từ (n), toil: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

drudge: người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "drudge" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: hack, hacker, labor, labour

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "drudge" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

drudge ↔ hack, hacker, labor, labour

Nét nghĩa mở rộng: work hard (làm việc chăm chỉ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “drudge”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: drudge

Hỏi đáp trọng tâm

drudge nghĩa là gì (meaning & definition)?

drudge (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɹʌdʒ/) có nghĩa là người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hack"). one who works hard at boring tasks

Từ drudge trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹʌdʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹʌdʒ/; US /ˈdɹʌdʒ/.

Từ drudge là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "drudge" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ drudge theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: người làm việc chăm chỉ với những công việc nhàm chán - Nét nghĩa 2 [A2]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 3 [A2]: làm việc chăm chỉ - Nét nghĩa 4 [B2]: làm việc chăm chỉ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ drudge:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹʌdʒ/; US /ˈdɹʌdʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

drudge được dùng trong câu như thế nào?

Moind, he will pay it hack if he lives, honest. (G. A. Henty, Through the Fray: A Tale of the Luddite Riots; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/drudge, mã đối chiếu EV-59CF9373. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "drudge" được liên kết từ mục từ "hack, labor, labour, toil".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

hack, labor, labour, toil