cigaret
danh từ (n)
Cigaret có nghĩa là cigaret (danh từ) có nghĩa là thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy, thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
Định nghĩa Anh - Anh: Finely ground tobacco wrapped in paper.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cigaretdanh từ (n)
Finely ground tobacco wrapped in paper.
Thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
- •
A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lit a cigarette343 lần trong kho sách
- •smoking a cigarette351 lần trong kho sách
- •lighting a cigarette202 lần trong kho sách
- •smoked a cigarette102 lần trong kho sách
- •lighted a cigarette262 lần trong kho sách
- •cigarette smoking137 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): cigaret
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cigarette ↔ cigaret
Mục từ "cigaret" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cigarette" (thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy).
Họ từ & Biến thể từ loại: cigaret
Họ từ của "cigaret" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cigarette: danh từ (n).
thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy
A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.
Nguồn: Bower, B. M.: The Adam Chaser
Cụm từ & Collocations: cigaret
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cigaret". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lit a cigarette
He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.
Wallace, Edgar: The Three Just Men
- smoking a cigarette
- lighting a cigarette
- smoked a cigarette
- lighted a cigarette
- cigarette smoking
Đồng nghĩa & Sắc thái: cigaret
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cigaret" phân theo từng nét nghĩa (thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cigaret" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cigaret" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cigaret" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.
Câu dẫn chứng văn học: cigaret
A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.Still, I think after all I will have a cigarette."“Had good reason to be,” replied Jacob tartly, tossing his cigarette over the rail.He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.Outside, the Emperor, striking a match, and lighting his cigarette, heard the Chancellor patiently.He lit a cigarette and sat on the edge of the table, gazing keenly at the portrait.Yet the thin, weasel-faced man with the cigarette drooping from his mouth was no amateur in his own line.Tanner had a good working knowledge of cigarettes, but this one he could not place.Đọc mở rộng theo CEFR: cigaret
Từ vựng bậcA2→“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”
Nguồn: Bower, B. M.: The Adam Chaser
“Still, I think after all I will have a cigarette."”
Nguồn: Hichens, Robert: The Londoners
Cấu trúc & Vận dụng: “cigaret”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cigaret” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cigaret”
Dữ liệu từ nguyên: cigarette ↔ cigaret
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cigaret”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cigaret” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cigaret”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cigaret”:
“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”
Gợi ý luyện tập với “cigaret”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cigaret (danh từ): thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy
Định nghĩa tiếng Anh: Finely ground tobacco wrapped in paper.
cigarette ↔ cigaret
Họ từ trong dữ liệu: cigarette: danh từ (n)
lit a cigarette
“He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.”
smoking a cigarette
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cigaret" trong câu.
lighting a cigarette
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cigaret".
Ứng dụng & Mở rộng: “cigaret”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cigaret”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cigaret”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cigaret” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “cigaret” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cigaret
Hỏi đáp trọng tâmcigaret nghĩa là gì (meaning & definition)?
cigaret (danh từ) có nghĩa là thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cigarette"). finely ground tobacco wrapped in paper
Từ cigaret là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cigaret" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ cigaret theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy (Ví dụ: “A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cigaret:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cigaret:
lit a cigarette; smoking a cigarette; lighting a cigarette; smoked a cigarette; lighted a cigarette
cigaret được dùng trong câu như thế nào?
A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel. (B. M. Bower, The Adam Chaser; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)