Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cigaret

danh từ (n)

A2

Cigaret có nghĩa là cigaret (danh từ) có nghĩa là thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy, thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

Định nghĩa Anh - Anh: Finely ground tobacco wrapped in paper.

Họ từ:cigarette(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy”:cigaretA2/cigaretteA2/coffin nailA2/buttA2/fagA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cigaretdanh từ (n)

    Finely ground tobacco wrapped in paper.

    Thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

    • •

      A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.

    Đồng nghĩa (SYN):cigarette/coffin nail/butt/fag
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cigaret

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cigarette ↔ cigaret

Mục từ "cigaret" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cigarette" (thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cigaret

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cigaret" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cigarette: danh từ (n).

cigarettedanh từ (n)/ˌsɪɡɚˈɛt/

thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy

•

A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.

Nguồn: Bower, B. M.: The Adam Chaser

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cigaret

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cigaret". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lit a cigarette

    He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.

    Wallace, Edgar: The Three Just Men

  • smoking a cigarette
  • lighting a cigarette
  • smoked a cigarette
  • lighted a cigarette
  • cigarette smoking
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cigaret

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cigaret" phân theo từng nét nghĩa (thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cigaret" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cigaret" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cigaret" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cigaret" khi diễn đạt nét nghĩa: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cigaret

A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.
Bower, B. M.: The Adam Chaser, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Still, I think after all I will have a cigarette."
Hichens, Robert: The Londoners, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Had good reason to be,” replied Jacob tartly, tossing his cigarette over the rail.
Taylor, Mary Imlay: Caleb Trench, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.
Wallace, Edgar: The Three Just Men, Nguyên văn tác phẩm
Outside, the Emperor, striking a match, and lighting his cigarette, heard the Chancellor patiently.
Pocock, Roger: The chariot of the sun, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He lit a cigarette and sat on the edge of the table, gazing keenly at the portrait.
Masterman, Walter S. (Walter Sidney): The wrong letter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Yet the thin, weasel-faced man with the cigarette drooping from his mouth was no amateur in his own line.
Raine, William MacLeod: Ironheart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Tanner had a good working knowledge of cigarettes, but this one he could not place.
Crofts, Freeman Wills: The Ponson case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cigaret

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cigaret” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”

Nguồn: Bower, B. M.: The Adam Chaser

“Still, I think after all I will have a cigarette."”

Nguồn: Hichens, Robert: The Londoners

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cigaret”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cigaret” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cigaret”

Dữ liệu từ nguyên: cigarette ↔ cigaret

Các biến thể thuộc họ từ “cigaret”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cigaret”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cigaret” với tần suất cao:

343 lần trong kho sách
351 lần trong kho sách
202 lần trong kho sách
102 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cigaret”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cigaret”:

“A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cigaret”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

cigaret (danh từ): thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy

Định nghĩa tiếng Anh: Finely ground tobacco wrapped in paper.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cigarette ↔ cigaret

Họ từ trong dữ liệu: cigarette: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi343 lần trong kho sách

lit a cigarette

“He lit a cigarette and scanned the writing again, whilst Meadows, who did not understand Leon’s passion for drama, waited with growing impatience.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm351 lần trong kho sách

smoking a cigarette

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cigaret" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái202 lần trong kho sách

lighting a cigarette

Mở rộng biên độ diễn đạt với "cigaret".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cigaret”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cigaret

Hỏi đáp trọng tâm

cigaret nghĩa là gì (meaning & definition)?

cigaret (danh từ) có nghĩa là thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cigarette"). finely ground tobacco wrapped in paper

Từ cigaret là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cigaret" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ cigaret theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thuốc lá nghiền mịn bọc trong giấy (Ví dụ: “A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cigaret:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cigaret:

lit a cigarette; smoking a cigarette; lighting a cigarette; smoked a cigarette; lighted a cigarette

cigaret được dùng trong câu như thế nào?

A thin wreath of cigarette smoke waved out from the prisoner’s side of the roadster, and Park grinned at Abington behind the wheel. (B. M. Bower, The Adam Chaser; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cigaret, mã đối chiếu EV-0EE068C8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cigaret" được liên kết từ mục từ "cigarette".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cigarette