Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

entering

động từ (v)

A2
/ˈɛntɚɪŋ//ˈɛntɚɪŋ/

Entering có nghĩa là đến hoặc đi vào (dạng biến thể ngữ pháp của "enter").

Định nghĩa Anh - Anh: To come or go into.

Họ từ:enter(động từ (v))/entrance(danh từ (n))/entrant(danh từ (n))/entry(danh từ (n))/incoming(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến hoặc đi vào”:enteringA2/enterA2/come inA2/get intoA2/get inA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.enteringđộng từ (v)

    To come or go into.

    Đến hoặc đi vào.

    Đồng nghĩa (SYN):enter/come in/get into/get in/go into/go in
    Trái nghĩa (OPP):exit
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.enteringđộng từ (v)

    Become a participant.

    Trở thành người tham gia.

    Đồng nghĩa (SYN):enter/participate
    Trái nghĩa (OPP):drop out
  3. 3.enteringđộng từ (v)

    Register formally as a participant or member.

    Đăng ký chính thức với tư cách là người tham gia hoặc thành viên.

    Đồng nghĩa (SYN):enter/enroll/inscribe/enrol/recruit
  4. 4.enteringdanh từ (n)

    A movement into or inward.

    Một chuyển động vào trong hoặc hướng vào trong.

    Đồng nghĩa (SYN):entrance
  5. 5.enteringdanh từ (n)

    The act of entering.

    Hành động đi vào.

    Đồng nghĩa (SYN):entrance/entry/ingress/incoming
  6. 6.enteringdanh từ (n)

    The act of entering.

    Đảm nhận một chức vụ đã bị người khác bỏ trống.

    Đồng nghĩa (SYN):incoming/entrance/entry/ingress
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): entering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

enter ↔ entering

Mục từ "entering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "enter, entrance, incoming" (đến hoặc đi vào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: entering

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "entering" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: enter: động từ (v), entrance: danh từ (n), entrant: danh từ (n), entry: danh từ (n), incoming: tính từ (adj).

enterđộng từ (v)/ˈɛntɚ/

đến hoặc đi vào

•

We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.

Nguồn: Leyton, Patrick: By foul means

entrancedanh từ (n)/ˈɛntɹəns/

cái gì đó cung cấp quyền truy cập (để vào hoặc ra)

•

Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.

Nguồn: Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: Hebrew Literature

entrantdanh từ (n)/ˈɛntɹənt/

một mặt hàng tham gia cạnh tranh với hàng hóa đã có uy tín

•

First, I heard that we are to throw out a new front-line trench to bridge the re-entrant south of Petticoat Lane.

Nguồn: Dawson, A. J. (Alec John): A "Temporary Gentleman" in France

entrydanh từ (n)/ˈɛntɹi/

một mục được chèn vào một bản ghi bằng văn bản

•

Basic works on entry to philosophy, pantheism, exchange of ideas with great contemporaries.

Nguồn: Bent, Arthur Cleveland: Life histories of North American woodpeckers

incomingtính từ (adj)/ˈɪnˌkʌmɪŋ/

hành động đi vào

•

It dissolved before his eyes as a sand castle on the shore dissolves at the touch of an incoming tide.

Nguồn: Barr, Robert: A Rock in the Baltic

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: entering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "entering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • enter the room
  • re enter
  • enter into
  • enter the house
  • currents enter
  • enter the hall
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: entering

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "entering" phân theo từng nét nghĩa (đến hoặc đi vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "entering" ở nét nghĩa "đến hoặc đi vào" (ngoài ra "enter" còn biểu thị: trở thành người tham gia).

“"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "entering" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "entering" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "entering" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "entering" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "entering" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đi vào.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: entering

"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.
Leyton, Patrick: By foul means, Nguyên văn tác phẩm
Soon we must enter life’s tumult again, Let the smile on the face hide the grief and the pain.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I say, Blaikie," said that officer, as the Inspector entered, "what the devil does this mean?"
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We, fortunately, are privileged to enter, and to see for ourselves.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I have received your letter, dear comrade,” he writes to a veteran grenadier who wishes to re-enter the service.
Ludwig, Emil: Napoleon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Somehow, the chance of being picked up didn’t enter far into his calculations.
Barbour, Ralph Henry: Under the Yankee ensign, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As soon as they arrived at the first town Louise was ordered to enter the police station and submit to a very thorough search.
Coulson, Thomas: Mata Hari, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Doc entered with his young woman, who was as elegant and as well made up as before.
Torrès, Tereska: Women's barracks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: entering

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “entering” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.”

Nguồn: Leyton, Patrick: By foul means

“Soon we must enter life’s tumult again, Let the smile on the face hide the grief and the pain.”

Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “entering”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “entering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “entering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “entering” với tần suất cao:

16.618 lần trong kho sách
6.145 lần trong kho sách
28.268 lần trong kho sách
6.802 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “entering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “entering”:

“"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “entering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛntɚɪŋ/; US /ˈɛntɚɪŋ/.

entering (động từ): đến hoặc đi vào

Định nghĩa tiếng Anh: To come or go into.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

enter ↔ entering

Họ từ trong dữ liệu: enter: động từ (v), entrance: danh từ (n), entrant: danh từ (n), entry: danh từ (n), incoming: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi16.618 lần trong kho sách

enter the room

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "entering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.145 lần trong kho sách

re enter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "entering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái28.268 lần trong kho sách

enter into

Nét nghĩa mở rộng: become a participant (trở thành người tham gia)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Fortunately the coast was still clear and Jeff lost no time in skulking back to the door of the rear room and _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: entering

Fortunately the coast was still clear and Jeff lost no time in skulking back to the door of the rear room and entering.

Nguồn: Ward, William (Author at Arthur Westbrook Co. (Cleveland, Ohio)): Jeff Clayton's surprise

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “entering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: entering

Hỏi đáp trọng tâm

entering nghĩa là gì (meaning & definition)?

entering (động từ, phát âm Mỹ /ˈɛntɚɪŋ/) có nghĩa là đến hoặc đi vào (dạng biến thể ngữ pháp của "enter"). to come or go into

Từ entering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛntɚɪŋ/; US /ˈɛntɚɪŋ/.

Từ entering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "entering" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ entering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đến hoặc đi vào - Nét nghĩa 2 [A2]: trở thành người tham gia - Nét nghĩa 3 [A2]: đăng ký chính thức với tư cách là người tham gia hoặc thành viên - Nét nghĩa 4 [A2]: một chuyển động vào trong hoặc hướng vào trong - Nét nghĩa 5 [A2]: hành động đi vào - Nét nghĩa 6 [B1]: đảm nhận một chức vụ đã bị người khác bỏ trống

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ entering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛntɚɪŋ/; US /ˈɛntɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ entering:

enter the room; re enter; enter into; enter the house; currents enter

entering được dùng trong câu như thế nào?

"We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend. (Patrick Leyton, By foul means; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/entering, mã đối chiếu EV-8866894B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "entering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "enter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

enter, entrance, incoming