Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ingress

danh từ (n)

A2

Ingress có nghĩa là ingress (danh từ) có nghĩa là hành động đi vào, hành động đi vào.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of entering.

Họ từ:entrance(danh từ (n))/enter(động từ (v))/entrant(danh từ (n))/entry(danh từ (n))/incoming(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động đi vào”:ingressA2/entranceA2/enteringA2/entryB1/incomingA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ingressdanh từ (n)

    The act of entering.

    Hành động đi vào.

    • •

      Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.”

    Đồng nghĩa (SYN):entrance/entering/entry/incoming
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.ingressdanh từ (n)

    The act of entering.

    Đảm nhận một chức vụ đã bị người khác bỏ trống.

    Đồng nghĩa (SYN):incoming/entrance/entering/entry
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ingress

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

entrance ↔ ingress

Mục từ "ingress" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "entrance, incoming" (hành động đi vào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ingress

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ingress" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: entrance: danh từ (n), enter: động từ (v), entrant: danh từ (n), entry: danh từ (n), incoming: tính từ (adj).

entrancedanh từ (n)/ˈɛntɹəns/

cái gì đó cung cấp quyền truy cập (để vào hoặc ra)

•

Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.

Nguồn: Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: Hebrew Literature

enterđộng từ (v)/ˈɛntɚ/

đến hoặc đi vào

•

We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.

Nguồn: Leyton, Patrick: By foul means

entrantdanh từ (n)/ˈɛntɹənt/

một mặt hàng tham gia cạnh tranh với hàng hóa đã có uy tín

•

First, I heard that we are to throw out a new front-line trench to bridge the re-entrant south of Petticoat Lane.

Nguồn: Dawson, A. J. (Alec John): A "Temporary Gentleman" in France

entrydanh từ (n)/ˈɛntɹi/

một mục được chèn vào một bản ghi bằng văn bản

•

Basic works on entry to philosophy, pantheism, exchange of ideas with great contemporaries.

Nguồn: Bent, Arthur Cleveland: Life histories of North American woodpeckers

incomingtính từ (adj)/ˈɪnˌkʌmɪŋ/

hành động đi vào

•

It dissolved before his eyes as a sand castle on the shore dissolves at the touch of an incoming tide.

Nguồn: Barr, Robert: A Rock in the Baltic

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ingress

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ingress". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • main entrance
  • entrance hall
  • principal entrance
  • narrow entrance
  • entrance gate
  • near the entrance
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ingress

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ingress" phân theo từng nét nghĩa (hành động đi vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ingress" ở nét nghĩa "hành động đi vào" (ngoài ra "entrance" còn biểu thị: cái gì đó cung cấp quyền truy cập (để vào hoặc ra)).

“Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "ingress" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đi vào.

Đồng nghĩa với "ingress" ở nét nghĩa "hành động đi vào" (ngoài ra "entry" còn biểu thị: một mục được chèn vào một bản ghi bằng văn bản).

“Basic works on entry to philosophy, pantheism, exchange of ideas with great contemporaries.”

Đồng nghĩa với "ingress" ở nét nghĩa "hành động đi vào" (ngoài ra "incoming" còn biểu thị: đảm nhận một chức vụ đã bị người khác bỏ trống).

“It dissolved before his eyes as a sand castle on the shore dissolves at the touch of an incoming tide.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ingress

Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.”
Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: Hebrew Literature, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Grattan's influence in Parliament was felt from his first entrance.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 69, No. 424, February 1851, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Access to this entrance is gained by a short and narrow path.
Starr, Frederick, 1858-1933 [Editor]: Readings from Modern Mexican Authors, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The people of Medina received Mohammed with joyous enthusiasm; his entrance into the town resembled that of a triumphant prince rather than a poor fugitive.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 08, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ray Wendell was standing at the north entrance, evidently awaiting us.
Moffat, William D. (William David): The Crimson Banner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The gates are defended by a platform inside over the entrance, where a body of townsmen take their station to repel assailants.
Denham, Dixon: Narrative of travels and discoveries in Northern and Central Africa, in the years 1822, 1823, and 1824, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The entrance to the Palace is through the arches in the building on the left.
Bird, Isabella L. (Isabella Lucy): Chinese pictures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To these unlicensed houses, admission was gained not by entrance money, but by paying for a certain quantity of wine or punch.
Doran, Dr. (John): London in the Jacobite times, Volume II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ingress

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ingress” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.””

Nguồn: Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: Hebrew Literature

“Grattan's influence in Parliament was felt from his first entrance.”

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 69, No. 424, February 1851

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ingress”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ingress” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ingress”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ingress” với tần suất cao:

937 lần trong kho sách
1.188 lần trong kho sách
466 lần trong kho sách
429 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ingress”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ingress”:

“Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ingress”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

ingress (danh từ): hành động đi vào

Định nghĩa tiếng Anh: The act of entering.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

entrance ↔ ingress

Họ từ trong dữ liệu: entrance: danh từ (n), enter: động từ (v), entrant: danh từ (n), entry: danh từ (n), incoming: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi937 lần trong kho sách

main entrance

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ingress" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.188 lần trong kho sách

entrance hall

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ingress" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái466 lần trong kho sách

principal entrance

Nét nghĩa mở rộng: the act of entering (đảm nhận một chức vụ đã bị người khác bỏ trống)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ingress”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ingress

Hỏi đáp trọng tâm

ingress nghĩa là gì (meaning & definition)?

ingress (danh từ) có nghĩa là hành động đi vào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "entrance"). the act of entering

Từ ingress là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ingress" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ingress theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động đi vào (Ví dụ: “Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.””) - Nét nghĩa 2 [B1]: đảm nhận một chức vụ đã bị người khác bỏ trống

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ingress:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ingress:

main entrance; entrance hall; principal entrance; narrow entrance; entrance gate

ingress được dùng trong câu như thế nào?

Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.” (Epiphanius, 1845-1916 [Editor] Wilson, Hebrew Literature; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ingress, mã đối chiếu EV-F40BBF4C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ingress" được liên kết từ mục từ "entrance, incoming".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

entrance, incoming