ingress
danh từ (n)
Ingress có nghĩa là ingress (danh từ) có nghĩa là hành động đi vào, hành động đi vào.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of entering.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ingressdanh từ (n)
The act of entering.
Hành động đi vào.
- •
Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •main entrance937 lần trong kho sách
- •entrance hall1.188 lần trong kho sách
- •principal entrance466 lần trong kho sách
- •narrow entrance429 lần trong kho sách
- •entrance gate363 lần trong kho sách
- •near the entrance957 lần trong kho sách
- •
- 2.ingressdanh từ (n)
The act of entering.
Đảm nhận một chức vụ đã bị người khác bỏ trống.
Từ nguyên học (Etymology): ingress
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
entrance ↔ ingress
Mục từ "ingress" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "entrance, incoming" (hành động đi vào).
Họ từ & Biến thể từ loại: ingress
Họ từ của "ingress" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: entrance: danh từ (n), enter: động từ (v), entrant: danh từ (n), entry: danh từ (n), incoming: tính từ (adj).
cái gì đó cung cấp quyền truy cập (để vào hoặc ra)
Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.
Nguồn: Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: Hebrew Literature
đến hoặc đi vào
We shall enter the library noiselessly, so as not to disturb them, for they are at work, Leonie and my friend.
Nguồn: Leyton, Patrick: By foul means
một mặt hàng tham gia cạnh tranh với hàng hóa đã có uy tín
First, I heard that we are to throw out a new front-line trench to bridge the re-entrant south of Petticoat Lane.
Nguồn: Dawson, A. J. (Alec John): A "Temporary Gentleman" in France
một mục được chèn vào một bản ghi bằng văn bản
Basic works on entry to philosophy, pantheism, exchange of ideas with great contemporaries.
Nguồn: Bent, Arthur Cleveland: Life histories of North American woodpeckers
hành động đi vào
It dissolved before his eyes as a sand castle on the shore dissolves at the touch of an incoming tide.
Nguồn: Barr, Robert: A Rock in the Baltic
Cụm từ & Collocations: ingress
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ingress". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- main entrance
- entrance hall
- principal entrance
- narrow entrance
- entrance gate
- near the entrance
Đồng nghĩa & Sắc thái: ingress
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ingress" phân theo từng nét nghĩa (hành động đi vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ingress" ở nét nghĩa "hành động đi vào" (ngoài ra "entrance" còn biểu thị: cái gì đó cung cấp quyền truy cập (để vào hoặc ra)).
“Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.””
Đồng nghĩa với "ingress" ở nét nghĩa "hành động đi vào" (ngoài ra "entry" còn biểu thị: một mục được chèn vào một bản ghi bằng văn bản).
“Basic works on entry to philosophy, pantheism, exchange of ideas with great contemporaries.”
Câu dẫn chứng văn học: ingress
Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.”Grattan's influence in Parliament was felt from his first entrance.Access to this entrance is gained by a short and narrow path.The people of Medina received Mohammed with joyous enthusiasm; his entrance into the town resembled that of a triumphant prince rather than a poor fugitive.Ray Wendell was standing at the north entrance, evidently awaiting us.The gates are defended by a platform inside over the entrance, where a body of townsmen take their station to repel assailants.The entrance to the Palace is through the arches in the building on the left.To these unlicensed houses, admission was gained not by entrance money, but by paying for a certain quantity of wine or punch.Đọc mở rộng theo CEFR: ingress
Từ vựng bậcA2→“Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.””
Nguồn: Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: Hebrew Literature
“Grattan's influence in Parliament was felt from his first entrance.”
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 69, No. 424, February 1851
Cấu trúc & Vận dụng: “ingress”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ingress” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ingress”
Dữ liệu từ nguyên: entrance ↔ ingress
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ingress”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ingress” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ingress”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ingress”:
Gợi ý luyện tập với “ingress”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ingress (danh từ): hành động đi vào
Định nghĩa tiếng Anh: The act of entering.
entrance ↔ ingress
Họ từ trong dữ liệu: entrance: danh từ (n), enter: động từ (v), entrant: danh từ (n), entry: danh từ (n), incoming: tính từ (adj)
main entrance
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ingress" trong câu.
entrance hall
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ingress" trong câu.
principal entrance
Nét nghĩa mở rộng: the act of entering (đảm nhận một chức vụ đã bị người khác bỏ trống)
Ứng dụng & Mở rộng: “ingress”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ingress”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ingress”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ingress” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “ingress” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ingress
Hỏi đáp trọng tâmingress nghĩa là gì (meaning & definition)?
ingress (danh từ) có nghĩa là hành động đi vào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "entrance"). the act of entering
Từ ingress là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ingress" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ ingress theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động đi vào (Ví dụ: “Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.””) - Nét nghĩa 2 [B1]: đảm nhận một chức vụ đã bị người khác bỏ trống
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ingress:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ingress:
main entrance; entrance hall; principal entrance; narrow entrance; entrance gate
ingress được dùng trong câu như thế nào?
Ben Azai says, “four, two at his entrance, and two at his departure; he returns thanks for the past, and supplicates for the future.” (Epiphanius, 1845-1916 [Editor] Wilson, Hebrew Literature; Bản dịch tiếng Anh - en-US)