dears
tính từ (adj)
Dears có nghĩa là dears (tính từ) có nghĩa là yêu quý (dạng biến thể ngữ pháp của "dear"), yêu quý.
Định nghĩa Anh - Anh: Dearly loved.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dearstính từ (adj)
Dearly loved.
Yêu quý.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dear friend13.886 lần trong kho sách
- •oh dear14.596 lần trong kho sách
- •dear child11.307 lần trong kho sách
- •dear sir14.112 lần trong kho sách
- •dear fellow7.823 lần trong kho sách
- •dear boy8.792 lần trong kho sách
- 2.dearsdanh từ (n)
A beloved person; used as terms of endearment.
Với hoặc trong một mối quan hệ thân thiết hoặc thân mật.
- 3.dearstính từ (adj)
With or in a close or intimate relationship.
Nghiêm túc.
- 4.dearstính từ (adj)
Earnest.
Một người yêu dấu.
- 5.dearsdanh từ (n)
A sweet innocent mild-mannered person (especially a child).
Một người hiền lành ngây thơ ngọt ngào (đặc biệt là một đứa trẻ).
- 6.dearstrạng từ (adv)
With affection.
Với tình cảm.
Từ nguyên học (Etymology): dears
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dear ↔ dears
Mục từ "dears" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dear" (yêu quý).
Họ từ & Biến thể từ loại: dears
Họ từ của "dears" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dear: tính từ (adj), dearly: trạng từ (adv).
yêu quý
What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.
Nguồn: Burch, Florence E.: Two ways of facing life
một cách chân thành và tận tâm
When I understand dearly I can tell my father that I've seen you, and everything else you think proper.
Khi tôi hiểu rõ tôi có thể nói với bố tôi rằng tôi đã gặp anh và mọi điều khác mà anh cho là đúng đắn.”
Nguồn: Coleridge, Christabel R. (Christabel Rose): Maud Florence Nellie; or, Don't care!
Cụm từ & Collocations: dears
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dears". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dear friend
- oh dear
- dear child
"No, no," said Ena, shaking her head, "my dear child, that is a gloomy theory.
Le Feuvre, Amy: Heather's mistress
- dear sir
- dear fellow
- dear boy
Đồng nghĩa & Sắc thái: dears
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dears" phân theo từng nét nghĩa (yêu quý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "dears" ở nét nghĩa "yêu quý" (ngoài ra "dear" còn biểu thị: nghiêm túc).
“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dears" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu quý.
““Yes,” said Silas, his gaze lifted toward the ceiling, “and we must not forget that his beloved mother died before he was ten years old.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "dears" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu quý.
“"My darling!" he answered fondly, "this man is my elder brother, my father's son.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dears" khi diễn đạt nét nghĩa: với hoặc trong một mối quan hệ thân thiết hoặc thân mật.
Đồng nghĩa với "dears" ở nét nghĩa "với hoặc trong một mối quan hệ thân thiết hoặc thân mật" (ngoài ra "honey" còn biểu thị: một chất lỏng màu vàng ngọt do ong tạo ra).
“Honey leaned against the bar and cuffed his hat to one side of his head.”
Câu dẫn chứng văn học: dears
"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.We lead here, my dear countess, the life I described to you.Then there is one more thing, dear, I want to ask."No, no," said Ena, shaking her head, "my dear child, that is a gloomy theory.“Why, my dear mother,” said George, “I never made a remittance to you without writing fully upon all my affairs.”"You must come to me again, my dear, when you are out of mourning.Lucia feels as you do, my dear: that you and Page should—should live together as man and wife.”Admit with me, my dear Paddy, that there is something wonderfully fine in this superb independence.Đọc mở rộng theo CEFR: dears
Từ vựng bậcA1→“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”
Nguồn: Burch, Florence E.: Two ways of facing life
“We lead here, my dear countess, the life I described to you.”
Nguồn: Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné
Cấu trúc & Vận dụng: “dears”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dears” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dears”
Dữ liệu từ nguyên: dear ↔ dears
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dears”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dears” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “dears”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dears (tính từ): yêu quý
Định nghĩa tiếng Anh: Dearly loved.
dear ↔ dears
Họ từ trong dữ liệu: dear: tính từ (adj), dearly: trạng từ (adv)
dear friend
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dears" trong câu.
oh dear
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dears" trong câu.
dear child
“"No, no," said Ena, shaking her head, "my dear child, that is a gloomy theory.”
Ứng dụng & Mở rộng: “dears”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dears”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dears”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dears” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “dears” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dears
Hỏi đáp trọng tâmdears nghĩa là gì (meaning & definition)?
dears (tính từ) có nghĩa là yêu quý (dạng biến thể ngữ pháp của "dear"). dearly loved
Từ dears là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dears" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ dears theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: yêu quý - Nét nghĩa 2 [A1]: với hoặc trong một mối quan hệ thân thiết hoặc thân mật - Nét nghĩa 3 [A1]: nghiêm túc - Nét nghĩa 4 [A1]: một người yêu dấu - Nét nghĩa 5 [A1]: một người hiền lành ngây thơ ngọt ngào (đặc biệt là một đứa trẻ) - Nét nghĩa 6 [A1]: với tình cảm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dears:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dears:
dear friend; oh dear; dear child; dear sir; dear fellow
dears được dùng trong câu như thế nào?
"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way. (Florence E. Burch, Two ways of facing life; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)