Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

heartfelt

tính từ (adj)

A1
/ˈhɑɹtˌfɛlt//ˈhɑɹtˌfɛlt/

Heartfelt có nghĩa là một người yêu dấu.

Định nghĩa Anh - Anh: Earnest.

Họ từ:dear(tính từ (adj))/dearly(trạng từ (adv))/earnest(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người yêu dấu”:heartfeltA1/dearA1/devoutA1/earnestB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.heartfelttính từ (adj)

    Earnest.

    Một người yêu dấu.

    • •

      "What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.

  2. 2.heartfelttính từ (adj)

    Earnest.

    Nghiêm túc.

    Đồng nghĩa (SYN):earnest/dear/devout
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): heartfelt

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dear ↔ heartfelt

Mục từ "heartfelt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dear, earnest" (một người yêu dấu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: heartfelt

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "heartfelt" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: dear: tính từ (adj), dearly: trạng từ (adv), earnest: tính từ (adj).

deartính từ (adj)/ˈdɪɹ/

yêu quý

•

What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.

Nguồn: Burch, Florence E.: Two ways of facing life

dearlytrạng từ (adv)/ˈdɪɹli/

một cách chân thành và tận tâm

•

When I understand dearly I can tell my father that I've seen you, and everything else you think proper.

Khi tôi hiểu rõ tôi có thể nói với bố tôi rằng tôi đã gặp anh và mọi điều khác mà anh cho là đúng đắn.”

Nguồn: Coleridge, Christabel R. (Christabel Rose): Maud Florence Nellie; or, Don't care!

earnesttính từ (adj)/ˈɝnɪst/

đặc trưng bởi niềm tin chắc chắn và thiếu hài hước vào giá trị của ý kiến của bạn

•

The power of thought was on his brow, somewhat unquiet still, but mild and earnest.

Nguồn: Various: The International Monthly, Volume 3, No. 2, May, 1851

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: heartfelt

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "heartfelt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dear friend
  • oh dear
  • dear child

    "No, no," said Ena, shaking her head, "my dear child, that is a gloomy theory.

    Le Feuvre, Amy: Heather's mistress

  • dear sir
  • dear fellow
  • dear boy
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: heartfelt

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heartfelt" phân theo từng nét nghĩa (một người yêu dấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "heartfelt" ở nét nghĩa "một người yêu dấu" (ngoài ra "dear" còn biểu thị: yêu quý).

“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "heartfelt" khi diễn đạt nét nghĩa: một người yêu dấu.

Đồng nghĩa với "heartfelt" ở nét nghĩa "một người yêu dấu" (ngoài ra "earnest" còn biểu thị: đặc trưng bởi niềm tin chắc chắn và thiếu hài hước vào giá trị của ý kiến của bạn).

“The power of thought was on his brow, somewhat unquiet still, but mild and earnest.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: heartfelt

"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.
Burch, Florence E.: Two ways of facing life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We lead here, my dear countess, the life I described to you.
Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then there is one more thing, dear, I want to ask.
Anonymous: The opal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"No, no," said Ena, shaking her head, "my dear child, that is a gloomy theory.
Le Feuvre, Amy: Heather's mistress, Nguyên văn tác phẩm
“Why, my dear mother,” said George, “I never made a remittance to you without writing fully upon all my affairs.”
Hook, Theodore Edward: Jack Brag, vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You must come to me again, my dear, when you are out of mourning.
Le Feuvre, Amy: Four gates, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Lucia feels as you do, my dear: that you and Page should—should live together as man and wife.”
Bannon, Ann: The marriage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Admit with me, my dear Paddy, that there is something wonderfully fine in this superb independence.
Pemberton, Max: The show girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: heartfelt

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “heartfelt” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”

Nguồn: Burch, Florence E.: Two ways of facing life

“We lead here, my dear countess, the life I described to you.”

Nguồn: Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “heartfelt”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heartfelt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “heartfelt”

Dữ liệu từ nguyên: dear ↔ heartfelt

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heartfelt”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heartfelt” với tần suất cao:

13.886 lần trong kho sách
14.596 lần trong kho sách
11.307 lần trong kho sách
14.112 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “heartfelt”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “heartfelt”:

Đồng nghĩa:deardevoutearnest

“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “heartfelt”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹtˌfɛlt/; US /ˈhɑɹtˌfɛlt/.

heartfelt (tính từ): một người yêu dấu

Định nghĩa tiếng Anh: Earnest.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dear ↔ heartfelt

Họ từ trong dữ liệu: dear: tính từ (adj), dearly: trạng từ (adv), earnest: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.886 lần trong kho sách

dear friend

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "heartfelt" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm14.596 lần trong kho sách

oh dear

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "heartfelt" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái11.307 lần trong kho sách

dear child

“"No, no," said Ena, shaking her head, "my dear child, that is a gloomy theory.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “heartfelt”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: heartfelt

Hỏi đáp trọng tâm

heartfelt nghĩa là gì (meaning & definition)?

heartfelt (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhɑɹtˌfɛlt/) có nghĩa là một người yêu dấu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dear"). earnest

Từ heartfelt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɑɹt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹtˌfɛlt/; US /ˈhɑɹtˌfɛlt/.

Từ heartfelt là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "heartfelt" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ heartfelt theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người yêu dấu (Ví dụ: “"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: nghiêm túc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heartfelt:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹtˌfɛlt/; US /ˈhɑɹtˌfɛlt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heartfelt:

dear friend; oh dear; dear child; dear sir; dear fellow

heartfelt được dùng trong câu như thế nào?

"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way. (Florence E. Burch, Two ways of facing life; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/heartfelt, mã đối chiếu EV-B725762F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "heartfelt" được liên kết từ mục từ "dear, earnest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

dear, earnest