devout
tính từ (adj)
Devout có nghĩa là một người yêu dấu.
Định nghĩa Anh - Anh: Earnest.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.devouttính từ (adj)
Earnest.
Một người yêu dấu.
- •
"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dear friend13.886 lần trong kho sách
- •oh dear14.596 lần trong kho sách
- •dear child11.307 lần trong kho sách
- •dear sir14.112 lần trong kho sách
- •dear fellow7.823 lần trong kho sách
- •dear boy8.792 lần trong kho sách
- •
- 2.devouttính từ (adj)
Earnest.
Nghiêm túc.
Từ nguyên học (Etymology): devout
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dear ↔ devout
Mục từ "devout" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dear, earnest" (một người yêu dấu).
Họ từ & Biến thể từ loại: devout
Họ từ của "devout" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: dear: tính từ (adj), dearly: trạng từ (adv), earnest: tính từ (adj).
yêu quý
What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.
Nguồn: Burch, Florence E.: Two ways of facing life
một cách chân thành và tận tâm
When I understand dearly I can tell my father that I've seen you, and everything else you think proper.
Khi tôi hiểu rõ tôi có thể nói với bố tôi rằng tôi đã gặp anh và mọi điều khác mà anh cho là đúng đắn.”
Nguồn: Coleridge, Christabel R. (Christabel Rose): Maud Florence Nellie; or, Don't care!
đặc trưng bởi niềm tin chắc chắn và thiếu hài hước vào giá trị của ý kiến của bạn
The power of thought was on his brow, somewhat unquiet still, but mild and earnest.
Nguồn: Various: The International Monthly, Volume 3, No. 2, May, 1851
Cụm từ & Collocations: devout
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "devout". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dear friend
- oh dear
- dear child
"No, no," said Ena, shaking her head, "my dear child, that is a gloomy theory.
Le Feuvre, Amy: Heather's mistress
- dear sir
- dear fellow
- dear boy
Đồng nghĩa & Sắc thái: devout
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "devout" phân theo từng nét nghĩa (một người yêu dấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "devout" ở nét nghĩa "một người yêu dấu" (ngoài ra "dear" còn biểu thị: yêu quý).
“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”
Đồng nghĩa với "devout" ở nét nghĩa "một người yêu dấu" (ngoài ra "earnest" còn biểu thị: đặc trưng bởi niềm tin chắc chắn và thiếu hài hước vào giá trị của ý kiến của bạn).
“The power of thought was on his brow, somewhat unquiet still, but mild and earnest.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "devout" khi diễn đạt nét nghĩa: một người yêu dấu.
Câu dẫn chứng văn học: devout
"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.We lead here, my dear countess, the life I described to you.Then there is one more thing, dear, I want to ask."No, no," said Ena, shaking her head, "my dear child, that is a gloomy theory.“Why, my dear mother,” said George, “I never made a remittance to you without writing fully upon all my affairs.”"You must come to me again, my dear, when you are out of mourning.Lucia feels as you do, my dear: that you and Page should—should live together as man and wife.”Admit with me, my dear Paddy, that there is something wonderfully fine in this superb independence.Đọc mở rộng theo CEFR: devout
Từ vựng bậcA1→“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”
Nguồn: Burch, Florence E.: Two ways of facing life
“We lead here, my dear countess, the life I described to you.”
Nguồn: Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné
Cấu trúc & Vận dụng: “devout”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “devout” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “devout”
Dữ liệu từ nguyên: dear ↔ devout
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “devout”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “devout” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “devout”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
devout (tính từ): một người yêu dấu
Định nghĩa tiếng Anh: Earnest.
dear ↔ devout
Họ từ trong dữ liệu: dear: tính từ (adj), dearly: trạng từ (adv), earnest: tính từ (adj)
dear friend
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "devout" trong câu.
oh dear
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "devout" trong câu.
dear child
“"No, no," said Ena, shaking her head, "my dear child, that is a gloomy theory.”
Ứng dụng & Mở rộng: “devout”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “devout”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “devout”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “devout” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “devout” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: devout
Hỏi đáp trọng tâmdevout nghĩa là gì (meaning & definition)?
devout (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈvaʊt/) có nghĩa là một người yêu dấu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dear"). earnest
Từ devout trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvaʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvaʊt/; US /dɪˈvaʊt/.
Từ devout là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "devout" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ devout theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người yêu dấu (Ví dụ: “"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: nghiêm túc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ devout:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvaʊt/; US /dɪˈvaʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ devout:
dear friend; oh dear; dear child; dear sir; dear fellow
devout được dùng trong câu như thế nào?
"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way. (Florence E. Burch, Two ways of facing life; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)