dearest
danh từ (n)
Dearest có nghĩa là yêu dấu (dạng biến thể ngữ pháp của "dear").
Định nghĩa Anh - Anh: A beloved person; used as terms of endearment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dearestdanh từ (n)
A beloved person; used as terms of endearment.
Yêu dấu.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dearly beloved696 lần trong kho sách
- •beloved disciple156 lần trong kho sách
- •universally beloved149 lần trong kho sách
- •beloved son815 lần trong kho sách
- •beloved object439 lần trong kho sách
- •beloved brethren125 lần trong kho sách
- 2.dearesttính từ (adj)
Dearly loved.
Yêu quý.
- 3.dearestdanh từ (n)
A beloved person; used as terms of endearment.
Với hoặc trong một mối quan hệ thân thiết hoặc thân mật.
- 4.dearesttính từ (adj)
With or in a close or intimate relationship.
Nghiêm túc.
- 5.dearesttính từ (adj)
Earnest.
Một người yêu dấu.
- 6.dearestdanh từ (n)
A sweet innocent mild-mannered person (especially a child).
Một người hiền lành ngây thơ ngọt ngào (đặc biệt là một đứa trẻ).
Từ nguyên học (Etymology): dearest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
beloved ↔ dearest
Mục từ "dearest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "beloved, dear, honey, love" (yêu dấu).
Họ từ & Biến thể từ loại: dearest
Họ từ của "dearest" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: beloved: tính từ (adj), dear: tính từ (adj), dearly: trạng từ (adv), honey: danh từ (n), love: danh từ (n), lover: danh từ (n).
yêu quý
Yes,” said Silas, his gaze lifted toward the ceiling, “and we must not forget that his beloved mother died before he was ten years old.
Nguồn: McCutcheon, George Barr: Oliver October
yêu quý
What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.
Nguồn: Burch, Florence E.: Two ways of facing life
một cách chân thành và tận tâm
When I understand dearly I can tell my father that I've seen you, and everything else you think proper.
Khi tôi hiểu rõ tôi có thể nói với bố tôi rằng tôi đã gặp anh và mọi điều khác mà anh cho là đúng đắn.”
Nguồn: Coleridge, Christabel R. (Christabel Rose): Maud Florence Nellie; or, Don't care!
một chất lỏng màu vàng ngọt do ong tạo ra
Honey leaned against the bar and cuffed his hat to one side of his head.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Tumbling river range
một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm
I must do this to see, to be certain that I love you.
Nguồn: Čapek, Karel: Krakatit
một người yêu ai đó hoặc được ai đó yêu
Funny?” said the anxious lover, with less confidence in his voice.
Nguồn: Doyle, Arthur Conan: My friend the murderer, and other mysteries and adventures
Cụm từ & Collocations: dearest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dearest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dearly beloved
- beloved disciple
- universally beloved
- beloved son
- beloved object
- beloved brethren
Đồng nghĩa & Sắc thái: dearest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dearest" phân theo từng nét nghĩa (yêu dấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dearest" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu dấu.
““Yes,” said Silas, his gaze lifted toward the ceiling, “and we must not forget that his beloved mother died before he was ten years old.””
Đồng nghĩa với "dearest" ở nét nghĩa "yêu dấu" (ngoài ra "dear" còn biểu thị: với hoặc trong một mối quan hệ thân thiết hoặc thân mật).
“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”
Đồng nghĩa với "dearest" ở nét nghĩa "yêu dấu" (ngoài ra "honey" còn biểu thị: một chất lỏng màu vàng ngọt do ong tạo ra).
“Honey leaned against the bar and cuffed his hat to one side of his head.”
Đồng nghĩa với "dearest" ở nét nghĩa "yêu dấu" (ngoài ra "love" còn biểu thị: một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm).
“I must do this to see, to be certain that I love you.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dearest" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu quý.
“"My darling!" he answered fondly, "this man is my elder brother, my father's son.”
Đồng nghĩa với "dearest" ở nét nghĩa "nghiêm túc" (ngoài ra "good" còn biểu thị: có những phẩm chất mong muốn hoặc tích cực, đặc biệt là những phẩm chất phù hợp với một điều cụ thể).
“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”
Câu dẫn chứng văn học: dearest
No wonder she shrunk from looking on the handsome widow, his beloved, and the beautiful boy, his son.Không có gì ngạc nhiên khi cô thu mình lại khi nhìn vào người góa phụ đẹp trai, người yêu của anh, và cậu bé xinh đẹp, con trai anh.
It was moved now with the sweet vanity of believing himself beloved.Bây giờ nó cảm động với sự phù phiếm ngọt ngào khi tin rằng mình được yêu.
“Yes,” said Silas, his gaze lifted toward the ceiling, “and we must not forget that his beloved mother died before he was ten years old.”They therefore fixed upon one of their own number, an aged man greatly honoured and beloved, and requested him to become their executioner.I once possest a beloved companion, who was dear to me as myself; Amalberga was her name.Could not his beloved friends, he suggested, all come over to New York next summer?The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.“Princess, give me one word, one word in which you shall write my life’s history--that I am beloved by you.”Đọc mở rộng theo CEFR: dearest
Từ vựng bậcA1→“No wonder she shrunk from looking on the handsome widow, his beloved, and the beautiful boy, his son.”
Không có gì ngạc nhiên khi cô thu mình lại khi nhìn vào người góa phụ đẹp trai, người yêu của anh, và cậu bé xinh đẹp, con trai anh.
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The curse of gold
“It was moved now with the sweet vanity of believing himself beloved.”
Bây giờ nó cảm động với sự phù phiếm ngọt ngào khi tin rằng mình được yêu.
Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The despot of Broomsedge Cove
Cấu trúc & Vận dụng: “dearest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dearest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dearest”
Dữ liệu từ nguyên: beloved ↔ dearest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dearest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dearest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “dearest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dearest (danh từ): yêu dấu
Định nghĩa tiếng Anh: A beloved person; used as terms of endearment.
beloved ↔ dearest
Họ từ trong dữ liệu: beloved: tính từ (adj), dear: tính từ (adj), dearly: trạng từ (adv), honey: danh từ (n), love: danh từ (n), lover: danh từ (n)
dearly beloved
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dearest" trong câu.
beloved disciple
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dearest" trong câu.
universally beloved
Nét nghĩa mở rộng: dearly loved (yêu quý)
Ứng dụng & Mở rộng: “dearest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dearest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dearest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dearest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “dearest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dearest
Hỏi đáp trọng tâmdearest nghĩa là gì (meaning & definition)?
dearest (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɪɹəst/) có nghĩa là yêu dấu (dạng biến thể ngữ pháp của "dear"). a beloved person; used as terms of endearment
Từ dearest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɪɹəst/; US /ˈdɪɹəst/.
Từ dearest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dearest" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ dearest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: yêu dấu - Nét nghĩa 2 [A1]: yêu quý - Nét nghĩa 3 [A1]: với hoặc trong một mối quan hệ thân thiết hoặc thân mật - Nét nghĩa 4 [A1]: nghiêm túc - Nét nghĩa 5 [A1]: một người yêu dấu - Nét nghĩa 6 [A1]: một người hiền lành ngây thơ ngọt ngào (đặc biệt là một đứa trẻ)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dearest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɪɹəst/; US /ˈdɪɹəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dearest:
dearly beloved; beloved disciple; universally beloved; beloved son; beloved object
dearest được dùng trong câu như thế nào?
“Yes,” said Silas, his gaze lifted toward the ceiling, “and we must not forget that his beloved mother died before he was ten years old.” (George Barr McCutcheon, Oliver October; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)