dealing
động từ (v)
Dealing có nghĩa là một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán (dạng biến thể ngữ pháp của "deal").
Định nghĩa Anh - Anh: Act on verbally or in some form of artistic expression.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dealingđộng từ (v)
Act on verbally or in some form of artistic expression.
Một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •great deal60.923 lần trong kho sách
- •good deal49.630 lần trong kho sách
- •deal of trouble2.532 lần trong kho sách
- •deal of money2.749 lần trong kho sách
- •deal better3.262 lần trong kho sách
- •deal with35.514 lần trong kho sách
- 2.dealingđộng từ (v)
Take into consideration for exemplifying purposes.
Xem xét cho mục đích làm ví dụ.
- 3.dealingdanh từ (n)
A particular instance of buying or selling.
(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ.
- 4.dealingđộng từ (v)
Take action with respect to (someone or something).
Hành động bằng lời nói hoặc dưới một số hình thức biểu đạt nghệ thuật.
Đồng nghĩa (SYN):deal - 5.dealingdanh từ (n)
An agreement between parties (usually arrived at after discussion) fixing obligations of each.
Xem xét cho mục đích làm ví dụ.
- 6.dealingdanh từ (n)
(often followed by `of') a large number or amount or extent.
Hành động đối với (ai đó hoặc cái gì đó).
Từ nguyên học (Etymology): dealing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
deal ↔ dealing
Mục từ "dealing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deal, transaction" (một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán).
Họ từ & Biến thể từ loại: dealing
Họ từ của "dealing" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: deal: động từ (v), dealer: danh từ (n), dealership: danh từ (n), transaction: danh từ (n).
một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán
It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse.
Nguồn: Bottome, Phyllis: The perfect wife
ai đó mua và duy trì một kho hàng hóa sẽ được bán
I often squander an hour or two down in Hester Street, where I have some rare acquaintances among the second-hand dealers.
Nguồn: Niblo, George: Atchoo! Sneezes from a Hilarious Vaudevillian
một doanh nghiệp được thành lập hoặc hoạt động theo ủy quyền để bán hoặc phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ của công ty trong một khu vực cụ thể
He then worked at his stepfather's car dealership to repay his college expenses.
Nguồn: Wikipedia contributors: William P. Carey
hành vi giao dịch trong hoặc giữa các nhóm (như thực hiện các hoạt động thương mại)
I thought you had made something by a mercantile transaction, as you phrased it, when last on the Continent?
“Tôi tưởng bạn đã làm được điều gì đó bằng một giao dịch thương mại, như bạn đã nói, lần cuối cùng bạn đến Lục địa là khi nào?”
Nguồn: Grant, James: Under the Red Dragon: A Novel
Cụm từ & Collocations: dealing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dealing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- great deal
I’m sure you could tell us a great deal which we do not know.”
Kennedy, Margaret: The Ladies of Lyndon
- good deal
- deal of trouble
- deal of money
- deal better
- deal with
It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse.
Bottome, Phyllis: The perfect wife
Đồng nghĩa & Sắc thái: dealing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dealing" phân theo từng nét nghĩa (một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "dealing" ở nét nghĩa "một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán" (ngoài ra "deal" còn biểu thị: một thỏa thuận giữa các bên (thường đạt được sau khi thảo luận) ấn định nghĩa vụ của mỗi bên).
“It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse.”
Đồng nghĩa với "dealing" ở nét nghĩa "một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán" (ngoài ra "cover" còn biểu thị: một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó).
“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”
Đồng nghĩa với "dealing" ở nét nghĩa "một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán" (ngoài ra "treat" còn biểu thị: một cái gì đó được coi là sự lựa chọn để ăn).
“"I never thought, as I parted from him on Saturday, when he was coming to you, that you would treat him so."”
Đồng nghĩa với "dealing" ở nét nghĩa "một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán" (ngoài ra "handle" còn biểu thị: phần phụ của một vật thể được thiết kế để cầm giữ nhằm sử dụng hoặc di chuyển nó).
“Neither should they be permitted to handle the belongings, or finger the attire, of callers at the house.”
Đồng nghĩa với "dealing" ở nét nghĩa "một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán" (ngoài ra "plow" còn biểu thị: một dụng cụ nông nghiệp có một hoặc nhiều lưỡi dao nặng để phá đất và cắt luống trước khi gieo hạt).
“Plowed fields on our right had given me the first hint of my error.”
Câu dẫn chứng văn học: dealing
Although he didn’t directly deal with serious social or political issues, he created a romantic story with a subtle message.Dù không trực tiếp giải quyết các vấn đề xã hội hay chính trị nghiêm trọng nhưng ông đã tạo ra một câu chuyện lãng mạn với thông điệp tinh tế.
However, no deal has yet been confirmed to have started.Tuy nhiên, vẫn chưa có thỏa thuận nào được xác nhận là đã bắt đầu.
When this occurs, after the player collects his card from the draw pile, the dealer must deal out five cards face up to the center.Khi điều này xảy ra, sau khi người chơi thu thập lá bài của mình từ chồng bài rút, người chia bài phải chia năm lá bài ngửa vào giữa.
It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse.There is an indefinable fear that compels him to believe that he has been evilly dealt with.I’m sure you could tell us a great deal which we do not know.”After all betting and raising is finished in the first round of betting, another face-up card is dealt to each remaining player.As that celebration is winding down, Bill cautions Harry about making any deals with Griphook.Đọc mở rộng theo CEFR: dealing
Từ vựng bậcA2→“Although he didn’t directly deal with serious social or political issues, he created a romantic story with a subtle message.”
Dù không trực tiếp giải quyết các vấn đề xã hội hay chính trị nghiêm trọng nhưng ông đã tạo ra một câu chuyện lãng mạn với thông điệp tinh tế.
Nguồn: Wikipedia contributors: Modern Meitei novel
“However, no deal has yet been confirmed to have started.”
Tuy nhiên, vẫn chưa có thỏa thuận nào được xác nhận là đã bắt đầu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Football: Chelsea confirm Joe Cole and Michael Ballack departure
Cấu trúc & Vận dụng: “dealing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dealing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dealing”
Dữ liệu từ nguyên: deal ↔ dealing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dealing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dealing” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “dealing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dealing (động từ): một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán
Định nghĩa tiếng Anh: Act on verbally or in some form of artistic expression.
deal ↔ dealing
Họ từ trong dữ liệu: deal: động từ (v), dealer: danh từ (n), dealership: danh từ (n), transaction: danh từ (n)
great deal
“I’m sure you could tell us a great deal which we do not know.””
good deal
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dealing" trong câu.
deal of trouble
Nét nghĩa mở rộng: take into consideration for exemplifying purposes (xem xét cho mục đích làm ví dụ)
“When _____ with the various personality inhibitors, the first step in addressing the issue it to identify the root cause of the problem itself.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: dealing
When dealing with the various personality inhibitors, the first step in addressing the issue it to identify the root cause of the problem itself.
Nguồn: Tác phẩm mở: Managing Groups and Teams/Team Personalities
Ứng dụng & Mở rộng: “dealing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dealing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dealing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dealing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “dealing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dealing
Hỏi đáp trọng tâmdealing nghĩa là gì (meaning & definition)?
dealing (động từ, phát âm Mỹ /ˈdilɪŋ/) có nghĩa là một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán (dạng biến thể ngữ pháp của "deal"). act on verbally or in some form of artistic expression
Từ dealing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdil/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdilɪŋ/; US /ˈdilɪŋ/.
Từ dealing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dealing" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ dealing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một trường hợp cụ thể của việc mua hoặc bán - Nét nghĩa 2 [A2]: xem xét cho mục đích làm ví dụ - Nét nghĩa 3 [A2]: (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 4 [A2]: hành động bằng lời nói hoặc dưới một số hình thức biểu đạt nghệ thuật - Nét nghĩa 5 [A2]: xem xét cho mục đích làm ví dụ - Nét nghĩa 6 [A2]: hành động đối với (ai đó hoặc cái gì đó)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dealing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdilɪŋ/; US /ˈdilɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dealing:
great deal; good deal; deal of trouble; deal of money; deal better
dealing được dùng trong câu như thế nào?
It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse. (Phyllis Bottome, The perfect wife; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)