calming
tính từ (adj)
Calming có nghĩa là không kích động (dạng biến thể ngữ pháp của "calm").
Định nghĩa Anh - Anh: Not agitated; without losing self-possession.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.calmingtính từ (adj)
Not agitated; without losing self-possession.
Không kích động.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •perfectly calm1.107 lần trong kho sách
- •grew calm958 lần trong kho sách
- •dead calm944 lần trong kho sách
- •calm weather430 lần trong kho sách
- •calm dignity326 lần trong kho sách
- •outwardly calm220 lần trong kho sách
- 2.calmingtính từ (adj)[về thời tiết]
Free from storm or wind.
Không có bão hoặc gió.
- 3.calmingđộng từ (v)
Make calm or still.
Làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.
Trái nghĩa (OPP):agitate - 4.calmingdanh từ (n)
Steadiness of mind under stress.
Sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng.
- 5.calmingdanh từ (n)
Wind moving at less than 1 knot.
Bình tĩnh.
- 6.calmingđộng từ (v)
Make steady.
Bình tĩnh.
Từ nguyên học (Etymology): calming
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
calm ↔ calming
Mục từ "calming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "calm, unsettling" (không kích động).
Họ từ & Biến thể từ loại: calming
Họ từ của "calming" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), unsettling: tính từ (adj).
không kích động
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.
Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans
với sự tự chủ (đặc biệt là trong thời điểm căng thẳng)
No shot followed, however, and he calmly picked up his pipe and again sought shelter with his companions.
Nguồn: Fletcher, Lawrence: Into the Unknown: A Romance of South Africa
sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng
By this time she had regained her calmness and self-possession.
Nguồn: Greville, Charles: The Greville Memoirs, Part 2 (of 3), Volume 1 (of 3) A Journal of the Reign of Queen Victoria from 1837 to 1852
gây bất an, làm xáo trộn tâm lý hoặc trật tự
It may strike at prejudices and preconceptions and have profound unsettling effects as it presses for acceptance of an idea.
Nguồn: Corwin, Edward Samuel, 1878-1963 [Editor]: The Constitution of the United States of America: Analysis and Interpretation Annotations of Cases Decided by the Supreme Court of the United States to June 30, 1952
Cụm từ & Collocations: calming
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "calming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- perfectly calm
- grew calm
- dead calm
- calm weather
- calm dignity
- outwardly calm
Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.
Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal
Đồng nghĩa & Sắc thái: calming
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "calming" phân theo từng nét nghĩa (không kích động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "calming" ở nét nghĩa "không kích động" (ngoài ra "calm" còn biểu thị: không có bão hoặc gió).
“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "calming" khi diễn đạt nét nghĩa: không kích động.
Đồng nghĩa với "calming" ở nét nghĩa "không kích động" (ngoài ra "serene" còn biểu thị: hoàn toàn rõ ràng và tốt đẹp).
“The night was black yet full of stars, the hour homicidal and serene.”
Đồng nghĩa với "calming" ở nét nghĩa "không kích động" (ngoài ra "tranquil" còn biểu thị: không bị xáo trộn bởi sóng lớn).
““How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!””
Đồng nghĩa trực tiếp với "calming" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.
Câu dẫn chứng văn học: calming
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.Having arrived at this resolution, she was restored to a calm state of mind which was wonderful in contrast with the fever of the night.She presided equally over the seas, which she was supposed to calm or trouble.Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.One little blast on the calm grey ocean a mile away, then another, eight or nine.Jack Symonds uttered a cry of amazement, and even Septimus was stirred out of his usual calm.The Englishwoman, astonished but calm and dignified, asked for an explanation.Đọc mở rộng theo CEFR: calming
Từ vựng bậcB1→“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”
Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans
“It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.”
Nguồn: Laumer, Keith: Worlds of the Imperium
Cấu trúc & Vận dụng: “calming”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “calming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “calming”
Dữ liệu từ nguyên: calm ↔ calming
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “calming”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “calming” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “calming”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “calming”:
“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”
Gợi ý luyện tập với “calming”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
calming (tính từ): không kích động
Định nghĩa tiếng Anh: Not agitated; without losing self-possession.
calm ↔ calming
Họ từ trong dữ liệu: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), unsettling: tính từ (adj)
perfectly calm
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "calming" trong câu.
grew calm
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "calming" trong câu.
dead calm
Nét nghĩa mở rộng: free from storm or wind (không có bão hoặc gió)
“He stroked her hair, and there was a _____ tenderness in the way he did it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: calming
He stroked her hair, and there was a calming tenderness in the way he did it.
Nguồn: Rives, Hallie Erminie: As the hart panteth
Ứng dụng & Mở rộng: “calming”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “calming”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “calming”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “calming” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “calming” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: calming
Hỏi đáp trọng tâmcalming nghĩa là gì (meaning & definition)?
calming (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmɪŋ/) có nghĩa là không kích động (dạng biến thể ngữ pháp của "calm"). not agitated; without losing self-possession
Từ calming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmɪŋ/; US /ˈkɑmɪŋ/.
Từ calming là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "calming" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ calming theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: không kích động - Nét nghĩa 2 [B1]: không có bão hoặc gió - Nét nghĩa 3 [B1]: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần - Nét nghĩa 4 [B1]: sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng - Nét nghĩa 5 [B1]: bình tĩnh - Nét nghĩa 6 [B1]: bình tĩnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ calming:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmɪŋ/; US /ˈkɑmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ calming:
perfectly calm; grew calm; dead calm; calm weather; calm dignity
calming được dùng trong câu như thế nào?
At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest. (Abigail, 1766-1851 [Compiler] Mott, Narratives of Colored Americans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)