Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

calming

tính từ (adj)

B1
/ˈkɑmɪŋ//ˈkɑmɪŋ/

Calming có nghĩa là không kích động (dạng biến thể ngữ pháp của "calm").

Định nghĩa Anh - Anh: Not agitated; without losing self-possession.

Họ từ:calm(tính từ (adj))/calmly(trạng từ (adv))/calmness(danh từ (n))/unsettling(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không kích động”:calmingB1/calmB1/unagitatedB1/sereneB2/tranquilC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.calmingtính từ (adj)

    Not agitated; without losing self-possession.

    Không kích động.

    Đồng nghĩa (SYN):calm/unagitated/serene/tranquil
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.calmingtính từ (adj)[về thời tiết]

    Free from storm or wind.

    Không có bão hoặc gió.

    Đồng nghĩa (SYN):calm
    Trái nghĩa (OPP):stormy
  3. 3.calmingđộng từ (v)

    Make calm or still.

    Làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.

    Trái nghĩa (OPP):agitate
  4. 4.calmingdanh từ (n)

    Steadiness of mind under stress.

    Sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng.

    Đồng nghĩa (SYN):calm/composure/calmness/equanimity
  5. 5.calmingdanh từ (n)

    Wind moving at less than 1 knot.

    Bình tĩnh.

    Đồng nghĩa (SYN):calm/calm air
  6. 6.calmingđộng từ (v)

    Make steady.

    Bình tĩnh.

    Đồng nghĩa (SYN):calm/steady/becalm
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): calming

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calm ↔ calming

Mục từ "calming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "calm, unsettling" (không kích động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: calming

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "calming" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), unsettling: tính từ (adj).

calmtính từ (adj)/ˈkɑm/

không kích động

•

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.

Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans

calmlytrạng từ (adv)/ˈkɑmli/

với sự tự chủ (đặc biệt là trong thời điểm căng thẳng)

•

No shot followed, however, and he calmly picked up his pipe and again sought shelter with his companions.

Nguồn: Fletcher, Lawrence: Into the Unknown: A Romance of South Africa

calmnessdanh từ (n)/ˈkɑmnəs/

sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng

•

By this time she had regained her calmness and self-possession.

Nguồn: Greville, Charles: The Greville Memoirs, Part 2 (of 3), Volume 1 (of 3) A Journal of the Reign of Queen Victoria from 1837 to 1852

unsettlingtính từ (adj)/ənˈsɛtəlɪŋ/

gây bất an, làm xáo trộn tâm lý hoặc trật tự

•

It may strike at prejudices and preconceptions and have profound unsettling effects as it presses for acceptance of an idea.

Nguồn: Corwin, Edward Samuel, 1878-1963 [Editor]: The Constitution of the United States of America: Analysis and Interpretation Annotations of Cases Decided by the Supreme Court of the United States to June 30, 1952

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: calming

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "calming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • perfectly calm
  • grew calm
  • dead calm
  • calm weather
  • calm dignity
  • outwardly calm

    Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.

    Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: calming

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "calming" phân theo từng nét nghĩa (không kích động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "calming" ở nét nghĩa "không kích động" (ngoài ra "calm" còn biểu thị: không có bão hoặc gió).

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "calming" khi diễn đạt nét nghĩa: không kích động.

Đồng nghĩa với "calming" ở nét nghĩa "không kích động" (ngoài ra "serene" còn biểu thị: hoàn toàn rõ ràng và tốt đẹp).

“The night was black yet full of stars, the hour homicidal and serene.”

Đồng nghĩa với "calming" ở nét nghĩa "không kích động" (ngoài ra "tranquil" còn biểu thị: không bị xáo trộn bởi sóng lớn).

““How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!””

Đồng nghĩa trực tiếp với "calming" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần.

Đồng nghĩa với "calming" ở nét nghĩa "làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động).

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: calming

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.
Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.
Laumer, Keith: Worlds of the Imperium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Having arrived at this resolution, she was restored to a calm state of mind which was wonderful in contrast with the fever of the night.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 39, Vol. I, September 27, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She presided equally over the seas, which she was supposed to calm or trouble.
Hesiod: The Remains of Hesiod the Ascræan, Including the Shield of Hercules Translated into English rhyme and blank verse; with a dissertation on the life and æra, the poems and mythology of Hesiod, and copious notes., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.
Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One little blast on the calm grey ocean a mile away, then another, eight or nine.
Burn Murdoch, W. G. (William Gordon): Modern Whaling & Bear-Hunting A record of present-day whaling with up-to-date appliances in many parts of the world, and of bear and seal hunting in the Arctic regions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Jack Symonds uttered a cry of amazement, and even Septimus was stirred out of his usual calm.
Walpole, Andrew H.: The Black Star: A School Story for Boys, Nguyên văn tác phẩm
The Englishwoman, astonished but calm and dignified, asked for an explanation.
Hill, William Thomson: The martyrdom of Nurse Cavell The life story of the victim of Germany's most barbarous crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: calming

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “calming” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans

“It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.”

Nguồn: Laumer, Keith: Worlds of the Imperium

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “calming”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “calming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “calming”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “calming” với tần suất cao:

1.107 lần trong kho sách
958 lần trong kho sách
944 lần trong kho sách
430 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “calming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “calming”:

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “calming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmɪŋ/; US /ˈkɑmɪŋ/.

calming (tính từ): không kích động

Định nghĩa tiếng Anh: Not agitated; without losing self-possession.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calm ↔ calming

Họ từ trong dữ liệu: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), unsettling: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.107 lần trong kho sách

perfectly calm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "calming" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm958 lần trong kho sách

grew calm

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "calming" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái944 lần trong kho sách

dead calm

Nét nghĩa mở rộng: free from storm or wind (không có bão hoặc gió)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He stroked her hair, and there was a _____ tenderness in the way he did it.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: calming

He stroked her hair, and there was a calming tenderness in the way he did it.

Nguồn: Rives, Hallie Erminie: As the hart panteth

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “calming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: calming

Hỏi đáp trọng tâm

calming nghĩa là gì (meaning & definition)?

calming (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmɪŋ/) có nghĩa là không kích động (dạng biến thể ngữ pháp của "calm"). not agitated; without losing self-possession

Từ calming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmɪŋ/; US /ˈkɑmɪŋ/.

Từ calming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "calming" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ calming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: không kích động - Nét nghĩa 2 [B1]: không có bão hoặc gió - Nét nghĩa 3 [B1]: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần - Nét nghĩa 4 [B1]: sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng - Nét nghĩa 5 [B1]: bình tĩnh - Nét nghĩa 6 [B1]: bình tĩnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ calming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmɪŋ/; US /ˈkɑmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ calming:

perfectly calm; grew calm; dead calm; calm weather; calm dignity

calming được dùng trong câu như thế nào?

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest. (Abigail, 1766-1851 [Compiler] Mott, Narratives of Colored Americans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/calming, mã đối chiếu EV-48956B0F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "calming" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "calm".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

calm, unsettling