Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

becalm

động từ (v)

B1
/bɪˈkɑm//bɪˈkɑm/
Biến thể:
becalms/bɪˈkɑmz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
becalmed/bɪˈkɑmd/
(Quá khứ / Phân từ)
becalming/bɪˈkɑmɪŋ/
(Dạng V-ing)

Becalm có nghĩa là bình tĩnh.

Định nghĩa Anh - Anh: Make steady.

Họ từ:calm(tính từ (adj))/calmly(trạng từ (adv))/calmness(danh từ (n))/steady(tính từ (adj))/steadily(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bình tĩnh”:becalmB1/calmB1/steadyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.becalmđộng từ (v)

    Make steady.

    Bình tĩnh.

    • •

      At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.

    Đồng nghĩa (SYN):calm/steady
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.becalmđộng từ (v)

    Make steady.

    Ổn định.

    Đồng nghĩa (SYN):steady/calm
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): becalm

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calm ↔ becalm

Mục từ "becalm" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "calm, steady" (bình tĩnh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: becalm

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "becalm" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), steady: tính từ (adj), steadily: trạng từ (adv).

calmtính từ (adj)/ˈkɑm/

không kích động

•

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.

Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans

calmlytrạng từ (adv)/ˈkɑmli/

với sự tự chủ (đặc biệt là trong thời điểm căng thẳng)

•

No shot followed, however, and he calmly picked up his pipe and again sought shelter with his companions.

Nguồn: Fletcher, Lawrence: Into the Unknown: A Romance of South Africa

calmnessdanh từ (n)/ˈkɑmnəs/

sự ổn định của tâm trí khi bị căng thẳng

•

By this time she had regained her calmness and self-possession.

Nguồn: Greville, Charles: The Greville Memoirs, Part 2 (of 3), Volume 1 (of 3) A Journal of the Reign of Queen Victoria from 1837 to 1852

steadytính từ (adj)/ˈstɛdi/

không chịu sự thay đổi hoặc biến đổi, đặc biệt là trong hành vi

•

Yes, he had always liked Godfrey, a sober, steady, practical fellow, who had done well for himself and his farm.

Nguồn: Kaye-Smith, Sheila: The end of the house of Alard

steadilytrạng từ (adv)/ˈstɛdəli/

ở một tốc độ hoặc tốc độ ổn định

•

In a steadily working reactor each generation should have the same number of neutrons as the previous one.

Nguồn: Teller, Edward: Our Nuclear Future: Facts, Dangers and Opportunities

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: becalm

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "becalm". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • perfectly calm
  • grew calm
  • dead calm
  • calm weather
  • calm dignity
  • outwardly calm

    Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.

    Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: becalm

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "becalm" phân theo từng nét nghĩa (bình tĩnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "becalm" ở nét nghĩa "bình tĩnh" (ngoài ra "calm" còn biểu thị: làm dịu thần kinh, cho dùng thuốc an thần).

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Đồng nghĩa với "becalm" ở nét nghĩa "bình tĩnh" (ngoài ra "steady" còn biểu thị: hỗ trợ hoặc giữ vững và làm cho vững chắc, với hoặc như thể với một cái nẹp).

“Yes, he had always liked Godfrey, a sober, steady, practical fellow, who had done well for himself and his farm.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: becalm

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.
Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.
Laumer, Keith: Worlds of the Imperium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Having arrived at this resolution, she was restored to a calm state of mind which was wonderful in contrast with the fever of the night.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 39, Vol. I, September 27, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She presided equally over the seas, which she was supposed to calm or trouble.
Hesiod: The Remains of Hesiod the Ascræan, Including the Shield of Hercules Translated into English rhyme and blank verse; with a dissertation on the life and æra, the poems and mythology of Hesiod, and copious notes., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dr. Finney was a big man, outwardly calm, but his face looked as if it knew patience and pain.
Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One little blast on the calm grey ocean a mile away, then another, eight or nine.
Burn Murdoch, W. G. (William Gordon): Modern Whaling & Bear-Hunting A record of present-day whaling with up-to-date appliances in many parts of the world, and of bear and seal hunting in the Arctic regions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Jack Symonds uttered a cry of amazement, and even Septimus was stirred out of his usual calm.
Walpole, Andrew H.: The Black Star: A School Story for Boys, Nguyên văn tác phẩm
The Englishwoman, astonished but calm and dignified, asked for an explanation.
Hill, William Thomson: The martyrdom of Nurse Cavell The life story of the victim of Germany's most barbarous crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: becalm

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “becalm” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Nguồn: Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans

“It can move about on level ground or paved areas, and also in calm water.”

Nguồn: Laumer, Keith: Worlds of the Imperium

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “becalm”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “becalm” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “becalm”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “becalm” với tần suất cao:

1.107 lần trong kho sách
958 lần trong kho sách
944 lần trong kho sách
430 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “becalm”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “becalm”:

Đồng nghĩa:calmsteady

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “becalm”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈkɑm/; US /bɪˈkɑm/.

becalm (động từ): bình tĩnh

Định nghĩa tiếng Anh: Make steady.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

calm ↔ becalm

Họ từ trong dữ liệu: calm: tính từ (adj), calmly: trạng từ (adv), calmness: danh từ (n), steady: tính từ (adj), steadily: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.107 lần trong kho sách

perfectly calm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "becalm" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm958 lần trong kho sách

grew calm

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "becalm" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái944 lần trong kho sách

dead calm

Nét nghĩa mở rộng: make steady (ổn định)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “becalm”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: becalm

Hỏi đáp trọng tâm

becalm nghĩa là gì (meaning & definition)?

becalm (động từ, phát âm Mỹ /bɪˈkɑm/) có nghĩa là bình tĩnh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "calm"). make steady

Từ becalm trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈkɑm/; US /bɪˈkɑm/.

Từ becalm là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "becalm" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: becalms; Quá khứ / Phân từ: becalmed; Dạng V-ing: becalming.

Các nét nghĩa của từ becalm theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bình tĩnh (Ví dụ: “At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: ổn định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ becalm:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈkɑm/; US /bɪˈkɑm/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: becalms; Quá khứ / Phân từ: becalmed; Dạng V-ing: becalming.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ becalm:

perfectly calm; grew calm; dead calm; calm weather; calm dignity

becalm được dùng trong câu như thế nào?

At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest. (Abigail, 1766-1851 [Compiler] Mott, Narratives of Colored Americans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/becalm, mã đối chiếu EV-F4D05FB5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "becalm" được liên kết từ mục từ "calm, steady".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

calm, steady