Câu tiếng Anh có từ “transmit”
274 câu thật có từ transmit hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: transmit nghĩa là truyền tải. transmit là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: transfer to another. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ transmit
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
I should treasure every friend, transmit love, and let love to fill the whole world!
Từ trong câu: transmit, treasure, every, friend, love, let, fill, whole
«Pinyin/My good friend», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=363524 (bản sửa đổi 3346450). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
New transmitting stations are popping up every day, and good concerts are being received from all.
Từ trong câu: transmit, pop, new, station, up, every, day, good
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Clubs/Booval Radio Society/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=406551 (bản sửa đổi 3950445). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Camp will be made there and the transmitting station set up, while the cars go ahead, over the range.
Từ trong câu: transmit, camp, make, station, set, up, car, go
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Robert John Vincent Browne/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=408762 (bản sửa đổi 4481349). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng transmit
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sexually transmit | 222 lần |
| transmit to posterity | 103 lần |
| transmit diseases | 114 lần |
| transmit licenses | 62 lần |
| transmit messages | 106 lần |
| herewith transmit | 55 lần |
| transmit apparatus | 78 lần |
| transmit infections | 49 lần |
| transmit stations | 87 lần |
| transmit signals | 57 lần |
| experimental transmit | 43 lần |
| transmit license | 51 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ transmit
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ transmit trong kho câu?
- Kho câu có 274 câu có từ transmit hoặc các dạng của từ, trích từ 229 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ transmit xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ transmit gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 103 câu, rồi Bậc B2 với 100 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ transmit?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ transmit: can và could (29 câu), Hiện tại hoàn thành (23 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.