E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: transmit

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “transmit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “transmit”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sexually transmitlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
transmit to posteritylogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 103 lần
transmit diseaseslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
transmit licenseslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
transmit messageslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
herewith transmitlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
transmit apparatuslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
transmit infectionslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
transmit stationslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
transmit signalslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
experimental transmitlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
transmit licenselogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của “transmit”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.