Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “shuttle”

123 câu thật có từ shuttle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shuttle nghĩa là đưa đón. shuttle là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers. Xem trang từ điển đầy đủ

  • This is reflected extremely well in the history of the Space Shuttle program.

    Từ trong câu: shuttle, reflect, extremely, well, history, space, program

    «Colonizing Outer Space/Colonization», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=258755 (bản sửa đổi 3951524). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The Space Shuttle could not land automatically or using remote control.

    Từ trong câu: shuttle, space, land, automatically, use, remote, control

    «Kennedy Space Center», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=92646 (bản sửa đổi 10958296). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • They had planned for the Space Shuttles to cost less as they could be used more than once.

    Từ trong câu: shuttle, plan, space, cost, less, use, once

    «NASA», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=24512 (bản sửa đổi 10939400). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng shuttle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • weaver's shuttle42 lần
  • shuttle challenger45 lần
  • shuttle atlantis32 lần
  • space shuttle482 lần
  • shuttle columbia37 lần
  • cawed the shuttle9 lần
  • shuttle cock50 lần
  • shuttle launches10 lần
  • shuttle buses13 lần
  • tatting shuttle7 lần
  • shuttle orbiter7 lần
  • shuttle missions16 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shuttle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shuttle trong kho câu?
Kho câu có 123 câu có từ shuttle hoặc các dạng của từ, trích từ 106 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shuttle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shuttle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 59 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shuttle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shuttle: Câu phủ định (12 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Câu bị động có by (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.