Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “olympic”

132 câu thật có từ olympic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ olympic

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

  • It is an official Olympic event and can be seen at the Olympic games.

    Từ trong câu: olympic, official, event, see, game

    «Shot put», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=9697 (bản sửa đổi 9696856). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • An Olympic rifle champion, Hubert Hammerer, said that he doubts that it could be done.

    Từ trong câu: olympic, champion, doubt

    United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng olympic

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
olympic games943 lần
olympic committee's40 lần
olympic committee291 lần
olympic stadium66 lần
international olympic191 lần
olympic medals33 lần
olympic athletes25 lần
rk olympic13 lần
olympic medal34 lần
olympic athlete19 lần
olympic torch39 lần
olympic medalist10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ olympic

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ olympic trong kho câu?
Kho câu có 132 câu có từ olympic hoặc các dạng của từ, trích từ 112 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ olympic?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ olympic: Quá khứ đơn (15 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.