Cụm từ đi cùng với: olympic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “olympic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “olympic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépolympic gameslogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 943 lần
olympic committee'slogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
olympic committeelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 291 lần
olympic stadiumlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
international olympiclogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
olympic medalslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
olympic athleteslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
rk olympiclogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
olympic medallogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
olympic athletelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
olympic torchlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
olympic medalistlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “olympic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.