Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

notice

danh từ (n)

A2
/ˈnoʊtəs//ˈnoʊtəs/
Biến thể:
noticed/ˈnoʊtəst/
(Quá khứ / Phân từ)
notices/ˈnoʊtəsəz/
(Số nhiều danh từ)
noticing/ˈnoʊtɪsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Notice có nghĩa là thông báo, một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện.

Định nghĩa Anh - Anh: An announcement containing information about an event.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.noticedanh từ (n)

    An announcement containing information about an event.

    Một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.noticeđộng từ (v)

    Discover or determine the existence, presence, or fact of.

    Hành động chú ý hoặc chú ý.

    Đồng nghĩa (SYN):detect/observe/find/discover
  3. 3.noticedanh từ (n)

    The act of noticing or paying attention.

    Yêu cầu thanh toán.

    Đồng nghĩa (SYN):observation/observance
  4. 4.noticedanh từ (n)

    A request for payment.

    Khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế.

    Đồng nghĩa (SYN):notification
  5. 5.noticeđộng từ (v)

    Notice or perceive.

    Chú ý hoặc nhận thức.

    Đồng nghĩa (SYN):mark/note
    Trái nghĩa (OPP):ignore
  6. 6.noticeđộng từ (v)

    Make or write a comment on.

    Thực hiện hoặc viết bình luận về.

    Đồng nghĩa (SYN):comment/remark/point out
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): notice

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: notice

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "notice" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: noticeable: tính từ (adj), notify: động từ (v).

noticeabletính từ (adj)/ˈnoʊtəsəbəl/

có khả năng hoặc xứng đáng được nhận thức

•

Notwithstanding this glorious possibility, there is always a tendency for religion to revert to a lower type; and this tendency is particularly noticeable just now.

Nguồn: Swain, Richard La Rue: What and Where is God? A Human Answer to the Deep Religious Cry of the Modern Soul

notifyđộng từ (v)/ˈnoʊtəˌfaɪ/

thông báo cho (ai) về việc gì đó

•

The rectum obeys to the extent of notifying you that it wants to be relieved; you feel the desire to evacuate the bowels.

Nguồn: Hague, W. Grant (William Grant): The Eugenic Marriage, Volume 2 (of 4) A Personal Guide to the New Science of Better Living and Better Babies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: notice

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "notice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • moment's notice
  • further notice

    “Well,” said I, “I’ve come aboard to take possession of this ship, Mr. Hands; and you’ll please regard me as your captain until further notice.”

    Và tôi nghĩ thuyền trưởng Smollett sẽ khiến họ bỏ qua như thế nào.

    Stevenson, Robert Louis: Treasure Island

  • slightest notice
  • worthy of notice

    His daughters are not considered worthy of notice, as that would have spoiled the riddle.

    Westbrook, Richard B. (Richard Brodhead): The Eliminator; or, Skeleton Keys to Sacerdotal Secrets

  • particular notice

    “I didn’t take particular notice,” he said, dubiously, “not knowing the ways of the place.

    Dickens, Charles: Great Expectations

  • take notice

    “It cannot be prevented that the German people take notice of these occurrences.

    United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 01 (of 11)

  • attracted the notice
  • notice to quit
  • failed to notice
  • hardly notice

    After some time the mind becomes accustomed and will hardly notice it as something special.

    Tác phẩm mở: Happiness/Philosophy of Happiness

  • short notice

    The young lady’s aptitude for playing a part at short notice was remarkable.

    James, Henry: The American

  • seem to notice
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: notice

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "notice" phân theo từng nét nghĩa (một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "notice" ở nét nghĩa "hành động chú ý hoặc chú ý" (ngoài ra "detect" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“The following process for detecting the poison will apply to all the alterations which it may thus have undergone.”

Đồng nghĩa với "notice" ở nét nghĩa "hành động chú ý hoặc chú ý" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Đồng nghĩa với "notice" ở nét nghĩa "hành động chú ý hoặc chú ý" (ngoài ra "find" còn biểu thị: đến đây, như thể tình cờ).

“And I have found one German industrialist who has confessed.”

Đồng nghĩa với "notice" ở nét nghĩa "hành động chú ý hoặc chú ý" (ngoài ra "discover" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

““I don’t think, Bryce, that you ought to keep from me any knowledge or ideas that you may have discovered.””

Đồng nghĩa với "notice" ở nét nghĩa "yêu cầu thanh toán" (ngoài ra "observation" còn biểu thị: hành động thực hiện và ghi lại một phép đo).

“From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "notice" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu thanh toán.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: notice

Happily the landlord took his listener's silence as a sign that his narrative was interesting, and went on without noticing him.

May mắn thay, người chủ quán coi sự im lặng của người nghe là dấu hiệu cho thấy câu chuyện của anh ta thú vị và tiếp tục mà không để ý đến anh ta.

Speight, T. W. (Thomas Wilkinson): A Secret of the Sea: A Novel. Vol. 3 (of 3), Nguyên văn tác phẩm
He took no notice of the interruption; he was too deeply engrossed in thinking how to put his case most plausibly.

Anh ta không để ý đến sự gián đoạn; anh ta quá mải mê nghĩ cách giải quyết trường hợp của mình một cách hợp lý nhất.

Marchmont, Arthur W.: A Courier of Fortune, Nguyên văn tác phẩm
“Well,” said I, “I’ve come aboard to take possession of this ship, Mr. Hands; and you’ll please regard me as your captain until further notice.”

Và tôi nghĩ thuyền trưởng Smollett sẽ khiến họ bỏ qua như thế nào.

Stevenson, Robert Louis: Treasure Island, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He took Savinien’s arm in a familiar manner and asked: “Have you noticed that the Prince has looked very preoccupied for the last few days?”

Anh ta nắm lấy cánh tay Savinien một cách quen thuộc và hỏi: “Em có nhận thấy rằng Hoàng tử có vẻ rất bận tâm trong vài ngày qua không?”

Ohnet, Georges: Serge Panine — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.
Stackelberg, Natalie: The Life of Carmen Sylva (Queen of Roumania), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Steady," you may have noticed that he touches an indiarubber ball.
Various: The Harmsworth Magazine, Vol. 1, No. 3, 1898-1899, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The secretion may not be at first changed in its character, save that it is noticed in greater abundance.
Miller, John A. (John Alexander): Femina, A Work for Every Woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Albert had on a dignified air of offence which he wished his cousin to perceive; but she did not notice it, or pretended not.
Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: notice

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “notice” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Happily the landlord took his listener's silence as a sign that his narrative was interesting, and went on without noticing him.”

May mắn thay, người chủ quán coi sự im lặng của người nghe là dấu hiệu cho thấy câu chuyện của anh ta thú vị và tiếp tục mà không để ý đến anh ta.

Nguồn: Speight, T. W. (Thomas Wilkinson): A Secret of the Sea: A Novel. Vol. 3 (of 3)

“He took no notice of the interruption; he was too deeply engrossed in thinking how to put his case most plausibly.”

Anh ta không để ý đến sự gián đoạn; anh ta quá mải mê nghĩ cách giải quyết trường hợp của mình một cách hợp lý nhất.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: A Courier of Fortune

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “notice”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “notice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “notice”

Họ từ liên kết: noticeable: tính từ (adj), notify: động từ (v)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “notice”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “notice” với tần suất cao:

1.506 lần trong kho sách
1.198 lần trong kho sách
658 lần trong kho sách
639 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “notice”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “notice”:

“The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “notice”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnoʊtəs/.

notice (danh từ): một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện

Định nghĩa tiếng Anh: An announcement containing information about an event.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

notice (danh từ (n)) ↔ noticeable, notify

Họ từ trong dữ liệu: noticeable: tính từ (adj), notify: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.506 lần trong kho sách

moment's notice

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "notice" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.198 lần trong kho sách

further notice

““Well,” said I, “I’ve come aboard to take possession of this ship, Mr. Hands; and you’ll please regard me as your captain until further notice.”” (Và tôi nghĩ thuyền trưởng Smollett sẽ khiến họ bỏ qua như thế nào.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái658 lần trong kho sách

slightest notice

Nét nghĩa mở rộng: discover or determine the existence, presence, or fact of (hành động chú ý hoặc chú ý)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The meal was over, and Princess Elizabeth had not _____ that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: noticed

The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.

Nguồn: Stackelberg, Natalie: The Life of Carmen Sylva (Queen of Roumania)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Steady," you may have _____ that he touches an indiarubber ball.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: noticed

Steady," you may have noticed that he touches an indiarubber ball.

Nguồn: Various: The Harmsworth Magazine, Vol. 1, No. 3, 1898-1899

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “notice”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: notice

Hỏi đáp trọng tâm

notice nghĩa là gì (meaning & definition)?

notice nghĩa là thông báo. notice là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an announcement containing information about an event.

Từ notice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnoʊtəs/.

Từ notice là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "notice" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: noticed; Số nhiều danh từ: notices; Dạng V-ing: noticing.

Các nét nghĩa của từ notice theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện - Nét nghĩa 2 [A2]: hành động chú ý hoặc chú ý - Nét nghĩa 3 [A2]: yêu cầu thanh toán - Nét nghĩa 4 [A2]: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế - Nét nghĩa 5 [A2]: chú ý hoặc nhận thức - Nét nghĩa 6 [A2]: thực hiện hoặc viết bình luận về

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ notice:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnoʊtəs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: noticed; Số nhiều danh từ: notices; Dạng V-ing: noticing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ notice:

moment's notice; further notice; slightest notice; worthy of notice; particular notice

notice được dùng trong câu như thế nào?

The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen. (Natalie Stackelberg, The Life of Carmen Sylva (Queen of Roumania); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/notice, mã đối chiếu EV-BA6702BD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

noticed, notices, noticing