Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

noticed

danh từ (n)

A2
/ˈnoʊtəst//ˈnoʊtəst/

Noticed có nghĩa là một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện (dạng biến thể ngữ pháp của "notice").

Định nghĩa Anh - Anh: An announcement containing information about an event.

Họ từ:notice(danh từ (n))/noticeable(tính từ (adj))/notify(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.noticeddanh từ (n)

    An announcement containing information about an event.

    Một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện.

    Đồng nghĩa (SYN):notice
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.noticedđộng từ (v)

    Discover or determine the existence, presence, or fact of.

    Hành động chú ý hoặc chú ý.

    Đồng nghĩa (SYN):notice/detect/observe/find/discover
  3. 3.noticeddanh từ (n)

    The act of noticing or paying attention.

    Yêu cầu thanh toán.

    Đồng nghĩa (SYN):notice/observation/observance
  4. 4.noticeddanh từ (n)

    A request for payment.

    Khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế.

    Đồng nghĩa (SYN):notice/notification
  5. 5.noticedđộng từ (v)

    Notice or perceive.

    Chú ý hoặc nhận thức.

    Đồng nghĩa (SYN):notice/mark/note
    Trái nghĩa (OPP):ignore
  6. 6.noticedđộng từ (v)

    Make or write a comment on.

    Thực hiện hoặc viết bình luận về.

    Đồng nghĩa (SYN):notice/comment/remark/point out
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): noticed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

notice ↔ noticed

Mục từ "noticed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "notice" (một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: noticed

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "noticed" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: notice: danh từ (n), noticeable: tính từ (adj), notify: động từ (v).

noticedanh từ (n)/ˈnoʊtəs/

một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện

•

The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.

Nguồn: Stackelberg, Natalie: The Life of Carmen Sylva (Queen of Roumania)

noticeabletính từ (adj)/ˈnoʊtəsəbəl/

có khả năng hoặc xứng đáng được nhận thức

•

Notwithstanding this glorious possibility, there is always a tendency for religion to revert to a lower type; and this tendency is particularly noticeable just now.

Nguồn: Swain, Richard La Rue: What and Where is God? A Human Answer to the Deep Religious Cry of the Modern Soul

notifyđộng từ (v)/ˈnoʊtəˌfaɪ/

thông báo cho (ai) về việc gì đó

•

The rectum obeys to the extent of notifying you that it wants to be relieved; you feel the desire to evacuate the bowels.

Nguồn: Hague, W. Grant (William Grant): The Eugenic Marriage, Volume 2 (of 4) A Personal Guide to the New Science of Better Living and Better Babies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: noticed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "noticed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • moment's notice
  • further notice
  • slightest notice
  • worthy of notice
  • particular notice
  • take notice

    “It cannot be prevented that the German people take notice of these occurrences.

    United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 01 (of 11)

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: noticed

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "noticed" phân theo từng nét nghĩa (một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "noticed" ở nét nghĩa "một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện" (ngoài ra "notice" còn biểu thị: yêu cầu thanh toán).

“The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.”

Đồng nghĩa với "noticed" ở nét nghĩa "hành động chú ý hoặc chú ý" (ngoài ra "detect" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“The following process for detecting the poison will apply to all the alterations which it may thus have undergone.”

Đồng nghĩa với "noticed" ở nét nghĩa "hành động chú ý hoặc chú ý" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Đồng nghĩa với "noticed" ở nét nghĩa "hành động chú ý hoặc chú ý" (ngoài ra "find" còn biểu thị: đến đây, như thể tình cờ).

“And I have found one German industrialist who has confessed.”

Đồng nghĩa với "noticed" ở nét nghĩa "hành động chú ý hoặc chú ý" (ngoài ra "discover" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

““I don’t think, Bryce, that you ought to keep from me any knowledge or ideas that you may have discovered.””

Đồng nghĩa với "noticed" ở nét nghĩa "yêu cầu thanh toán" (ngoài ra "observation" còn biểu thị: hành động thực hiện và ghi lại một phép đo).

“From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: noticed

The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.
Stackelberg, Natalie: The Life of Carmen Sylva (Queen of Roumania), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Steady," you may have noticed that he touches an indiarubber ball.
Various: The Harmsworth Magazine, Vol. 1, No. 3, 1898-1899, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The secretion may not be at first changed in its character, save that it is noticed in greater abundance.
Miller, John A. (John Alexander): Femina, A Work for Every Woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Albert had on a dignified air of offence which he wished his cousin to perceive; but she did not notice it, or pretended not.
Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Let me give one very homely illustration which has come under my notice.
Arnold, Whately C.: Royal Railways with Uniform Rates A proposal for amalgamation of Railways with the General Post Office and adoption of uniform fares and rates for any distance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By noticing the name, one readily sees that the first part stands for the carbon.
Various: The Food Question: Health and Economy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It cannot be prevented that the German people take notice of these occurrences.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 01 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For instance, “The slight smell of drink which the inspector noticed, was what I and my missus had for our suppers.”
Bennett, Edward, 1858?-: The post office and its story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: noticed

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “noticed” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.”

Nguồn: Stackelberg, Natalie: The Life of Carmen Sylva (Queen of Roumania)

“Steady," you may have noticed that he touches an indiarubber ball.”

Nguồn: Various: The Harmsworth Magazine, Vol. 1, No. 3, 1898-1899

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “noticed”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “noticed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “noticed”

Dữ liệu từ nguyên: notice ↔ noticed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “noticed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “noticed” với tần suất cao:

1.506 lần trong kho sách
1.198 lần trong kho sách
658 lần trong kho sách
639 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “noticed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “noticed”:

“The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “noticed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊtəst/; US /ˈnoʊtəst/.

noticed (danh từ): một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện

Định nghĩa tiếng Anh: An announcement containing information about an event.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

notice ↔ noticed

Họ từ trong dữ liệu: notice: danh từ (n), noticeable: tính từ (adj), notify: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.506 lần trong kho sách

moment's notice

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "noticed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.198 lần trong kho sách

further notice

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "noticed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái658 lần trong kho sách

slightest notice

Nét nghĩa mở rộng: discover or determine the existence, presence, or fact of (hành động chú ý hoặc chú ý)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The meal was over, and Princess Elizabeth had not _____ that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: noticed

The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.

Nguồn: Stackelberg, Natalie: The Life of Carmen Sylva (Queen of Roumania)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Steady," you may have _____ that he touches an indiarubber ball.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: noticed

Steady," you may have noticed that he touches an indiarubber ball.

Nguồn: Various: The Harmsworth Magazine, Vol. 1, No. 3, 1898-1899

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “noticed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: noticed

Hỏi đáp trọng tâm

noticed nghĩa là gì (meaning & definition)?

noticed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnoʊtəst/) có nghĩa là một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện (dạng biến thể ngữ pháp của "notice"). an announcement containing information about an event

Từ noticed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊtəst/; US /ˈnoʊtəst/.

Từ noticed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "noticed" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ noticed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một thông báo có chứa thông tin về một sự kiện - Nét nghĩa 2 [A2]: hành động chú ý hoặc chú ý - Nét nghĩa 3 [A2]: yêu cầu thanh toán - Nét nghĩa 4 [A2]: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế - Nét nghĩa 5 [A2]: chú ý hoặc nhận thức - Nét nghĩa 6 [A2]: thực hiện hoặc viết bình luận về

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ noticed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊtəst/; US /ˈnoʊtəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ noticed:

moment's notice; further notice; slightest notice; worthy of notice; particular notice

noticed được dùng trong câu như thế nào?

The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen. (Natalie Stackelberg, The Life of Carmen Sylva (Queen of Roumania); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/noticed, mã đối chiếu EV-9B117F3A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "noticed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "notice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

notice