Câu tiếng Anh có từ “neat”
318 câu thật có từ neat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: neat nghĩa là gọn gàng. neat là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: clean or organized. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ neat
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
With this little school as an example, the stranger could understand why the little town presented such a neat appearance.
Từ trong câu: neat, little, school, example, stranger, understand, town, present
Ray Coppock Beery, Practical school discipline. Nguồn: Project Gutenberg #60717. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Yet she looks as neat and as ready to welcome the Captain at breakfast-time as if she had been asleep in the Queen’s bed all night.
Từ trong câu: bed, neat, welcome, look, ready, captain, breakfast, time
Elizabeth Cleghorn Gaskell, Cranford. Nguồn: Project Gutenberg #394. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng neat
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| scrupulously neat | 165 lần |
| exquisitely neat | 89 lần |
| neat cottages | 67 lần |
| remarkably neat | 70 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ neat
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ neat trong kho câu?
- Kho câu có 318 câu có từ neat hoặc các dạng của từ, trích từ 259 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.